文献集

浏览汉喃文献库。打开任意文献即可逐页查看原始图像及其 OCR。

23 部文献 · 4,439 页
-
清除

显示 753 部文献中的 23 部

标题 作者 年代 页数 来源
[黎克謹集] · [Lê Khắc Cẩn tập]
Lê, Khá̆c Cả̂n · 来源 ↗
Lê, Khá̆c Cả̂n 71 打开 → 来源 ↗
周原雜詠 · Chu nguyên tạp vịnh
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức · 来源 ↗
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức 62 打开 → 来源 ↗
大南典例撮要 · Đại Nam điển lệ toát yếu
Đỗ, Văn Tâm; Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Lê, Minh Yến; Trần, Huy Đích; Đỗ̃, Đức Biểu · 1909 · 来源 ↗
Đỗ, Văn Tâm; Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Lê, Minh Yến; Trần, Huy Đích; Đỗ̃, Đức Biểu 1909 248 打开 → 来源 ↗
大越史記全書 · Đại Việt sử kí toàn thư
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ · 来源 ↗
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ 569 打开 → 来源 ↗
皇朝一統地輿誌 · Hoàng triều nhất thống địa dư chí
Lê, Quang Định · 来源 ↗
Lê, Quang Định 124 打开 → 来源 ↗
黎克謹公文集 · Lê Khắc Cẩn công văn tập
Lê, Khá̆c Cả̂n · 来源 ↗
Lê, Khá̆c Cả̂n 50 打开 → 来源 ↗
黎朝聖宗淳皇帝御製勸學文 · Lê triều Thánh Tông Thuần hoàng đế ngự chế khuyến học văn
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam · 来源 ↗
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam 80 打开 → 来源 ↗
蓮溪遺集 · Liên Khê di tập
Lê, Ôn Phủ · 1852 · 来源 ↗
Lê, Ôn Phủ 1852 62 打开 → 来源 ↗
列聖寶誥真經 · Liệt thánh bảo cáo chân kinh
Lê, Bạch Ngọc · 来源 ↗
Lê, Bạch Ngọc 35 打开 → 来源 ↗
撫邊雜錄 · Phủ biên tạp lục
Lê-quý-Đôn · 来源 ↗
Lê-quý-Đôn 162 打开 → 来源 ↗
關帝明聖經 · Quan đế minh thánh kinh
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn · 来源 ↗
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn 67 打开 → 来源 ↗
國朝律例撮要 · Quốc triều luật lệ toát yếu
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái · 1909 · 来源 ↗
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1909 77 打开 → 来源 ↗
國朝律例撮要 · Quốc triều luật lệ toát yếu
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái · 1908 · 来源 ↗
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1908 132 打开 → 来源 ↗
新撰詩段卷 · Tân soạn thi đoạn quyển
Lê · 1881 · 来源 ↗
Lê 1881 68 打开 → 来源 ↗
聖教要理 · Thánh giáo yếu lí
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop · 1925 · 来源 ↗
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop 1925 81 打开 → 来源 ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t1)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · 来源 ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 436 打开 → 来源 ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t2)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · 来源 ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 286 打开 → 来源 ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t3)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · 来源 ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 358 打开 → 来源 ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t4)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · 来源 ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 410 打开 → 来源 ↗
場文集 · Trường văn tập
Lê, Trọng Hàm · 来源 ↗
Lê, Trọng Hàm 81 打开 → 来源 ↗
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ
Lê-quý-Đôn · 来源 ↗
Lê-quý-Đôn 182 打开 → 来源 ↗
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ (1773)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1773 · 来源 ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1773 692 打开 → 来源 ↗
詠岳武穆 · Vịnh nhạc vũ mục
Lê, Văn Tân · 来源 ↗
Lê, Văn Tân 106 打开 → 来源 ↗