Collection

Browse the Hán-Nôm corpus. Open any text to page through the source image and its OCR.

750 texts · 96,093 pages
-
Title Author Year Status Pages Source
[ 博文錄] · [Bác văn lục] · d8-tshq-ct34 1937 complete 117 Open → source ↗
[白云庵詩集] · [Bạch Vân Am thi tập] · d8-w8s7-cn93 Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm complete 29 Open → source ↗
[表文集] · [Biểu văn tập] · d8-hxn9-yq91 complete 30 Open → source ↗
[各科供通用] · [Các khoa cúng thông dụng] · d8-5j32-tg08 complete 108 Open → source ↗
[紙鳶賦] · [Chỉ diên phú] · d8-vsd5-j981 partial 16 Open → source ↗
[詔表] · [Chiếu biểu] · d8-fkt0-wj60 complete 76 Open → source ↗
[詔制] · [Chiếu chế] · d8-z1t5-qd68 complete 83 Open → source ↗
[諸經日誦] · [Chư kinh nhật tụng] · d8-qhn6-5e55 Nguyẽ̂n, Thị Kiêm corrected 54 Open → source ↗
[朱族譜記] · [Chu tộc gia phả] · d8-xawz-x297 complete 6 Open → source ↗
[周族后忌] · [Chu tộc hậu kỵ] · d8-brbt-4n32 complete 35 Open → source ↗
[囑書] · [Chúc thư] · d8-ncwr-dq98 1862 complete 15 Open → source ↗
[囑書] · [Chúc thư] · d8-ye70-pe93 1896 complete 5 Open → source ↗
攻文度陽 · [Công văn độ dương] · d8-18ej-bs64 complete 49 Open → source ↗
[名人詩題] · [Danh nhân thi đề] · d8-pvpy-ed24 complete 12 Open → source ↗
[地局地圖] · [Địa cục địa đồ] · d8-kwrj-0d86 complete 70 Open → source ↗
[地輿誌] · [Địa dư chí] · d8-ns7z-na68 Phan, Huy Chú complete 53 Open → source ↗
[ 吊挽聯] · [Điếu vãn liên] · d8-6npn-d562 in-progress 128 Open → source ↗
[ 渡蟻橋賦] · [Độ nghị kiều phú] · d8-6c9m-ra68 complete 78 Open → source ↗
[對聯集] · [Đối liên tập] · d8-g9ea-1y49 complete 52 Open → source ↗
[家傳醫方] · [Gia truyền y phương] · d8-xzvc-4687 complete 143 Open → source ↗
[黎克謹集] · [Lê Khắc Cẩn tập] · d8-g0vj-k889 Lê, Khá̆c Cả̂n complete 71 Open → source ↗
[南藥神效十科應治] · [Nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị] · d8-kyxk-sf80 complete 116 Open → source ↗
[人物歷史] · [Nhân vật lịch sử] · d8-48xg-be85 Mai Viên Đoàn Triẻ̂n complete 91 Open → source ↗
[敕封廣澤大王] · [Sắc phong Quảng Trạch Đại vương] · d8-tp8w-8612 complete 13 Open → source ↗
[勅封雜抄] · [Sắc phong tạp sao ] · d8-nyje-k250 complete 19 Open → source ↗
[册供] · [Sách cúng] · d8-vg3p-js05 Trần, Thị Sơ 1864 complete 110 Open → source ↗
[册供] · [Sách cúng] · d8-y88s-8f68 complete 65 Open → source ↗
[士子同門會] · [Sĩ tử đồng môn hội] · d8-nxm7-qz63 1897 complete 5 Open → source ↗
[雜抄] · [Tạp sao] · d8-pf53-b337 1881 complete 17 Open → source ↗
[雜文] · [Tạp văn] · d8-ssqr-hn16 complete 13 Open → source ↗
[水陸諸科] · [Thủy lục chư khoa] · d8-xr98-b884 complete 119 Open → source ↗
[文武義畧] · [Văn võ nghĩa lược] · d8-334p-1m50 complete 99 Open → source ↗
隂騭解音 · Âm chất giải âm · d8-t3j2-0x82 Đỗ, Dư 1859 complete 59 Open → source ↗
隂騭文註證 · Âm chất văn chú chứng · d8-nphy-ht93 1863 complete 63 Open → source ↗
安南九龍歌 · An Nam cửu long ca · d8-vfw2-4p49 Gao, Pian complete 34 Open → source ↗
安南地搞記 · An Nam địa cảo ký · d8-da4c-pg85 complete 60 Open → source ↗
安南地理搞 · An Nam địa lý cảo · d8-c5t9-h334 complete 52 Open → source ↗
安南一統志 · An Nam nhất thống chí · d8-3kkn-3s42 complete 107 Open → source ↗
安南初學史 · An Nam sơ học sử · d8-5b3a-x441 complete 46 Open → source ↗
安星紫㣲錦宅 · An tinh tử vi cẩm trạch · d8-xtfb-1d55 complete 56 Open → source ↗
英雅集 · Anh nhã tập · d8-js2v-7929 complete 70 Open → source ↗
幼學漢字新書 · Ấu học hán tự tân thư · d8-arc6-g097 Dương, Lâm; Đỗ, Văn Tâm; Bùi, Bá Thành; Mai Viên Đoàn Triẻ̂n 1909 partial 95 Open → source ↗
幼學普通説約 · Á̂u học phỏ̂ thông thuyé̂t ước · d8-pqpw-8t84 Phạm, Quang Xán 1888 complete 49 Open → source ↗
幼學國史五言詩 · Ấu học quốc sử ngũ ngôn thi · d8-z8rd-pb95 complete 15 Open → source ↗
博學宏詞科文選 · Bác học hoành từ khoa văn tuyển · d8-02wt-jv15 1851 complete 49 Open → source ↗
北寧省督學武魯庵 · Bắc Ninh tỉnh đốc học Vũ Lỗ Am · d8-qdsx-r461 Vũ, Tông Phan complete 130 Open → source ↗
北史詠史賦 · Bắc sử vịnh sử phú · d8-j6e5-me22 complete 42 Open → source ↗
博物新編 · Bác vật tân biên · d8-rd58-kp02 Trần, Trọng Cung 1909 complete 134 Open → source ↗
百症藥詩家傳 · Bách chứng dược thi gia truyền · d8-xv8z-mj12 complete 44 Open → source ↗
百喻經 · Bách dụ kinh · d8-q7q2-db38 Saṅghasena; Gunavrddhi complete 112 Open → source ↗
白雲庵居士阮文達譜記 · Bạch Vân Am cư sĩ Nguyễn Văn Đạt phả ký · d8-qw52-xf50 Vũ, Khâm Lân complete 47 Open → source ↗
白雲庵詩集 · Bạch Vân Am thi tập · d8-rvsc-tt80 Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm complete 131 Open → source ↗
白雲庵詩集 · Bạch Vân Am thi tập · d8-pj9c-9v25 Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm complete 44 Open → source ↗
白雲庵先生 · Bạch Vân am tiên sinh · d8-k3b3-v875 Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm 1849 complete 75 Open → source ↗
本草備要 · Bản thảo bị yếu. Q.03 · d8-afbf-f686 complete 49 Open → source ↗
寶庵僧記 · Bảo am tăng kí · d8-42hq-fe64 1862 complete 99 Open → source ↗
報恩經註義 · Báo ân kinh chú nghĩa · d8-zvr8-y798 Thích, Từ Quang; Thích, Sinh Thanh 1865 complete 218 Open → source ↗
寶鼎行持秘㫖全章 · Bảo đỉnh hành trì bí chỉ toàn chương · d8-9679-a817 1918 complete 185 Open → source ↗
不可錄 · Bất khả lục · d8-me7q-zf96 complete 76 Open → source ↗
八陣全書 · Bát trận toàn thư · d8-mvxt-qt38 complete 42 Open → source ↗
辟雍賡歌會集 · Bích Ung canh ca hội tập · d8-1xzv-4x97 complete 176 Open → source ↗
辨證奇聞 · Biện chứng kì văn · d8-pxr9-mk91 Trà̂n, Sĩ Thích complete 315 Open → source ↗
平陽精要 · Bình Dương tinh yếu · d8-d9zw-2549 Hoàng, Đạo Đức 1919 complete 42 Open → source ↗
補遺真傳醫學源流 · Bổ di chân truyền y học nguyên lưu · d8-wcrz-1q39 complete 190 Open → source ↗
菩蕯戒經 · Bồ Tát giới kinh · d8-j9ny-yp65 complete 72 Open → source ↗
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q1) 1787 · bui-gia-huan-hai-q-1 Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 complete 184 Open → source ↗
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q2) 1787 · bui-gia-huan-hai-q-2 Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 complete 264 Open → source ↗
筆華醫鏡 · Bút hoa y kính. Q.02-04 · d8-b3aq-kb14 Jiang, Yongtun complete 59 Open → source ↗
各科眷邪 · Các môn quyến tà · d8-10em-rd30 Đào, Cư Lự complete 62 Open → source ↗
改良蒙學國史教科書 · Cải lương mông học quốc sử giáo khoa thư · d8-x5w7-ht14 complete 43 Open → source ↗
敢談國音真經 · Cảm đàm quốc âm chân kinh · d8-0nt3-6f17 1919 complete 147 Open → source ↗
感應高王觀世音經 · Cảm ứng Cao Vương Quan Thế Âm kinh · d8-6zp2-ge26 Nguyễn, Thị Minh 1897 complete 20 Open → source ↗
感應篇集註 · Cảm ứng thiên tập chú · d8-gvjw-6q58 Nguyễn, Đắc Vọng 1847 complete 119 Open → source ↗
耕亭課習策文 · Canh Đình khoá tập sách văn · d8-mghk-em52 complete 93 Open → source ↗
高駢奏書地稿 · Cao Biền tấu thư địa cảo · d8-6e0m-ym07 Gao, Pian complete 35 Open → source ↗
高王真傳地理圖真龍穴 · Cao Vương chân truyền địa lý đồ chân long huyệt · d8-e29p-f866 1929 complete 67 Open → source ↗
高王觀世音經 · Cao Vương Quan Thế Âm kinh · d8-fajh-8562 Trà̂n, Xuân Thùy complete 19 Open → source ↗
句對孝 · Câu đối hiếu · d8-a0vq-e232 complete 20 Open → source ↗
枕戈待旦賦 · Chẩm qua đãi đán phú · d8-s4kd-rr18 complete 41 Open → source ↗
真道引觧全書 · Chân đạo dẫn giải toàn thư · d8-76zy-w851 complete 149 Open → source ↗
真定縣訓導武文奉寄詩 · Chân Định huyện huấn đạo Vũ Văn Phụng ký thi · d8-qmbp-jc89 Vũ, Văn Phụng; Nguyen, Van My; Nguyẽ̂n, Địch complete 64 Open → source ↗
診家正眼 · Chẩn gia chính nhãn · d8-ce8t-9w40 Li, Zhongzi 1667 complete 135 Open → source ↗
真福元國公傳 · Chân Phúc Nguyên quốc công truyện · d8-982m-jf50 complete 28 Open → source ↗
制科文選 · Chế khoa văn tuyển · d8-k5rq-zn85 1851 complete 50 Open → source ↗
制藝精華 · Chế nghệ tinh hoa · d8-qhyy-de56 Lý, Kính Sơn complete 486 Open → source ↗
詔表論文體 · Chiếu biểu luận văn thể · d8-ve8s-tv21 1852 complete 34 Open → source ↗
昭琥先生撰史儀義 · Chiêu Hổ tiên sinh soạn sử nghi nghĩa · d8-76sn-3y27 Phạm-đình-Hô complete 64 Open → source ↗
正心真經 · Chính tâm chân kinh. Q.01 · d8-j0p3-ef04 complete 96 Open → source ↗
周易類編 · Chu Dịch loại biên · d8-9zqe-sb15 complete 43 Open → source ↗
周禮節要 · Chu lễ tiết yếu · d8-rjv9-s913 1827 complete 422 Open → source ↗
周原雜詠 · Chu nguyên tạp vịnh · d8-chjj-dd28 Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức complete 62 Open → source ↗
朱族家譜 · Chu tộc gia phả · d8-evfs-q262 1955 complete 57 Open → source ↗
祝食科 · Chúc thực khoa · d8-b6hd-ae97 complete 15 Open → source ↗
古琴新舊集 · Cổ cầm tân cựu tập · d8-rawj-pp69 1921 complete 19 Open → source ↗
古今傳錄 · Cổ kim truyền lục · d8-t1xt-2793 1907 complete 119 Open → source ↗
古方 · Cổ phương · d8-wcmk-5v13 complete 72 Open → source ↗
古方要藥并性藥全攷 · Cổ phương yếu dược tịnh tính dược toàn khảo · d8-yc5m-cd72 complete 16 Open → source ↗
古文合選 · Cổ văn hợp tuyển · d8-5gcq-7k10 Vũ, Tông Phan complete 595 Open → source ↗
鼓舞兑甲券例 · Cổ vũ Đoài giáp khoán lệ · d8-tkcy-v965 complete 12 Open → source ↗
公餘捷記 · Công dư tiệp ký · d8-k8aa-pk20 Vũ, Phương Đè̂ complete 60 Open → source ↗
功過格校編 · Công quá cách hiệu biên · d8-1y3z-rr88 1903 complete 140 Open → source ↗
公直大夫傳 · Công trực đại phu truyện · d8-n8k7-hp20 complete 76 Open → source ↗
攻文疏 · Công văn sớ · d8-gaw4-5v26 complete 105 Open → source ↗
攻文心囊妙語 · Công văn tâm nang diệu ngữ · d8-5zj3-fg23 complete 94 Open → source ↗
攻文心囊妙語 · Công văn tâm nang diệu ngữ q2 · d8-h4jh-hs34 complete 105 Open → source ↗
供佛科 · Cúng Phật khoa · d8-5r3j-gf17 complete 185 Open → source ↗
供聖科 · Cúng thánh khoa · d8-5vzt-mv50 complete 25 Open → source ↗
供尊師科 · Cúng Tôn sư khoa · d8-dbt0-p143 complete 32 Open → source ↗
九章立成併法 · Cửu chương lập thành toán pháp · d8-nefd-ye22 complete 42 Open → source ↗
九章立成算法 · Cửu chương lập thành toán pháp · d8-q0tw-kn67 Phạm, Phúc Cẩn complete 22 Open → source ↗
救劫皇經 · Cứu kiếp hoàng kinh · d8-fm3b-a546 1876 complete 29 Open → source ↗
救世寶經 · Cứu thế bảo kinh · d8-r1r5-x448 complete 84 Open → source ↗
救世靈經 · Cứu thế linh kinh · d8-sq0b-m691 Đỗ, Văn Định complete 21 Open → source ↗
野史歌 · Dã sử ca · d8-50jw-z863 complete 67 Open → source ↗
埜史略編大越國阮朝寔錄 · Dã sử lược biên Đại Việt quốc Nguyễn triều thực lục · d8-syp7-pr03 Lý, Văn Phức; Nguyẽ̂n-công-Trứ; Nguyễn, Văn Nhiên; Phùng, Đắc Ninh; Nguyễn, Duy Phiên complete 155 Open → source ↗
埜史略編續紀 · Dã sử lược biên tục kỷ · d8-6308-ng18 complete 55 Open → source ↗
大報父母恩重經 · Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1 · d8-vm9g-cc98 Thích, Tả Chuyên Luật 1847 complete 364 Open → source ↗
大家詩文集 · Đại gia thi văn tập · d8-1mpa-ea72 complete 64 Open → source ↗
大南保大八年歲次癸酉協紀曆 · Đại Nam Bảo Đại bát niên tuế thứ Quý Dậu hiệp kỷ lịch · d8-90mr-4258 1933 complete 21 Open → source ↗
大南保大十九年歲次甲申協紀曆 · Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên tuế thứ Giáp Thân hiệp kỷ lịch · d8-5abn-tw89 1944 complete 21 Open → source ↗
大南保大十七年歲次壬午協紀曆 · Đại Nam Bảo Đại thập thất niên tuế thứ Nhâm Ngọ hiệp kỷ lịch · d8-d070-hx96 1942 complete 20 Open → source ↗
大南正編列傳初集 · Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập · d8-myjr-pt04 Nguyẽ̂n-trọng-Họp; Bùi, Văn Dị; Trương, Quang Đản; Đoàn, Văn Bình; Hoàng, Hữu Xứng 1889 complete 690 Open → source ↗
大南典例撮畧新編 (兵例) · Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Binh lệ) · d8-syz9-q626 Gia, Xuyên Đỗ 1907 complete 479 Open → source ↗
大南典例撮要 · Đại Nam điển lệ toát yếu · d8-f6jf-yw23 Đỗ, Văn Tâm; Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Lê, Minh Yến; Trần, Huy Đích; Đỗ̃, Đức Biểu 1909 complete 248 Open → source ↗
大南一統志 · Đại Nam nhất thống chí · d8-e36c-0254 Cao-Xuân-Dục; Lưu, Đức Xứng; Trần, Xán 1909 complete 659 Open → source ↗
大南一統志 · Đại Nam nhất thống chí. Q.1 · d8-vdk0-rq37 1882 complete 63 Open → source ↗
大南官制 · Đại Nam quan chế · d8-kpf1-tt24 complete 32 Open → source ↗
大南寔錄前編 · Đại Nam thực lục tiền biên · d8-c3yv-k970 Trương, Đăng Qué̂; Vũ, Xuân Cẩn; Hà, Duy Phiên; Nguyễn, Trung Mậu; Phan, Bá Đạt; Đõ̂, Quảng; Tô, Trân; Phạm, Chi Hương; Phạm, Văn Nghị; Đỗ, Huy Đàm; Nguyễn, Huy Phiên 1844 complete 347 Open → source ↗
大方廣佛華嚴經 · Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh · d8-027e-7q50 Trừng, Quan; Lưu, Khởi Tướng; Śiksānanda 1922 complete 3598 Open → source ↗
大方便佛報恩經 · Đại phương tiện Phật báo ân kinh · d8-f4js-fe18 1908 complete 634 Open → source ↗
大越地輿全編 · Đại Việt địa dư toàn biên · d8-ptgs-yh47 Nguyên-Văn-Siêu; Nguyẽ̂n-trọng-Họp 1900 complete 287 Open → source ↗
大越歷代史總論 · Đại Việt lịch đại sử tổng luận · d8-eqy3-cg90 complete 63 Open → source ↗
大越歷史總論 · Đại Việt lịch sử tổng luận · d8-ha0g-jr90 1833 complete 77 Open → source ↗
大越史記全書 · Đại Việt sử kí toàn thư · d8-23dy-tt17 Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ complete 569 Open → source ↗
大越史記全書 · Đại Việt sử ký toàn thư · d8-7j3a-v422 complete 76 Open → source ↗
登科錄搜講 · Đăng khoa lục sưu giảng · d8-zdg8-rd88 complete 143 Open → source ↗
名聯拔尤 · Danh liên bạt vưu · d8-mr38-yn74 complete 75 Open → source ↗
名賦合選 · Danh phú hợp tuyển · d8-cg1g-jd39 Trà̂n, Công Hié̂n complete 70 Open → source ↗
名臣事略 · Danh thần sự lược · d8-g2mj-rk35 1826 complete 73 Open → source ↗
瑤池王母消刼救世寶懺全部 · Dao trì Vương mẫu tiêu kiếp cứu thế bảo sám toàn bộ · d8-kznw-p736 1860 complete 40 Open → source ↗
痘疹全集 · Đậu chẩn toàn tập · d8-rbsr-t442 Feng, Zhaozhang, active 17th century complete 137 Open → source ↗
痘中雜症 · Đậu trúng tạp chứng · d8-4x60-rg94 complete 82 Open → source ↗
彌陀般若經註合釘 · Di Đà Bát Nhã kinh chú hợp đính · d8-7spp-yc24 Trần, Hàm Trung; Trần, Tử Bác 1912 complete 60 Open → source ↗
彌陀經 · Di đà kinh · d8-q2t8-6t42 complete 3 Open → source ↗
彌陀經 · Di đà kinh · d8-z674-8h57 Từ, Định complete 90 Open → source ↗
異授眼科 · Dị thụ nhãn khoa · d8-9d48-1197 complete 35 Open → source ↗
地志類 · Địa chí loại · d8-256t-wp71 Nguyên-Văn-Siêu complete 52 Open → source ↗
地理篡要原派真傳 · Địa lí toản yếu nguyên phái chân truyền · d8-afn6-gb33 complete 87 Open → source ↗
地理家寶 · Địa lý gia bảo · d8-jmgw-6p91 complete 68 Open → source ↗
地理家傳 · Địa lý gia truyền · d8-xc6s-ng86 complete 50 Open → source ↗
地理卷 · Địa lý quyển · d8-0wgv-j176 complete 150 Open → source ↗
地理卷 · Địa lý quyển · d8-kk04-7q33 complete 64 Open → source ↗
地理左泑遺書真傳正法 · Địa lý Tả Ao di thư chân truyền chính pháp · d8-jrzg-n623 1918 complete 19 Open → source ↗
地理便覽 · Địa lý tiện lãm · d8-bgcv-h920 Gao, Pian complete 109 Open → source ↗
地母真經 · Địa mẫu chân kinh · d8-tzy5-6027 Trịnh, Thị Thanh complete 16 Open → source ↗
地藏菩蕯本願經 · Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh · d8-eayf-xm34 complete 248 Open → source ↗
地藏菩蕯本願經 · Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh · d8-qt92-am74 complete 94 Open → source ↗
易經 · Dịch kinh · d8-90sj-7m85 complete 149 Open → source ↗
易經大全 · Dịch kinh đại toàn · d8-q8w2-7a93 Hu, Guang; Yang, Rong; Jin, Youmu 1715 complete 926 Open → source ↗
易膚叢說 · Dịch phu tùng thuyết · d8-16wy-fz62 Phạm-đình-Hô complete 43 Open → source ↗
易膚叢説 · Dịch phu tùng thuyết · d8-ntd4-c889 Phạm-đình-Hô complete 54 Open → source ↗
田戸 · Điền hộ · d8-p07d-g749 complete 14 Open → source ↗
延光三昧 · Diên quang tam muội · d8-4t6a-yk77 complete 147 Open → source ↗
延壽鄰上下簿 · Diên Thọ lân thượng hạ bạ · d8-5cs3-sb89 complete 11 Open → source ↗
面上蒸热洗眼立效 · Diện thượng chưng nhiệt tẩy nhãn lập hiệu · d8-pgs2-hk55 complete 34 Open → source ↗
妙經門 · Diệu kinh môn · d8-zev3-2715 complete 38 Open → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh · d8-5zxr-3s86 Daoxuan; Kumārajīva, -412? complete 449 Open → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh · d8-83xa-q740 Thích, Đạo Tuyên complete 220 Open → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh · d8-tnp9-qt36 Thích, Đạo Tuyên complete 1110 Open → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh · d8-mm2w-0377 complete 109 Open → source ↗
鼎鍥大越歷朝登科錄 · Đỉnh khié̂t Đại Việt lịch triè̂u đăng khoa lục · d8-8gpm-6m80 complete 140 Open → source ↗
頂峯菘菉 新撰鋟梓心囊大集 · Đính Phong Tùng Lục tân soạn tẩm tử Tâm nang đại tập. Q.01-02 · d8-717z-v064 Tuệ, Miên Diệu complete 227 Open → source ↗
度亡 · Độ vong · d8-zjkx-5658 complete 49 Open → source ↗
度兦 · Độ vong · d8-c2ra-dy24 complete 40 Open → source ↗
段族譜 · Đoàn tộc phả · d8-xj6f-b569 Đỗ, Bồi Nguyên; Vũ, Văn Lý; Đoàn, Trọng Huyên 1845 complete 84 Open → source ↗
讀日本并吞中國之策之序文記 · Độc Nhật Bản tính thôn Trung Quốc chi sách chi tự văn ký · d8-p9ta-xz79 Phan-bội-Châu complete 10 Open → source ↗
讀史摘疑 · Độc sử trích nghi · d8-3005-v691 complete 17 Open → source ↗
讀書格言 · Độc thư cách ngôn · d8-05rd-qn31 Nguyẽ̂n, Văn San 1895 complete 138 Open → source ↗
讀書格言 · Độc thư cách ngôn · d8-b7n9-3k48 Nguyẽ̂n, Văn Sản 1895 complete 271 Open → source ↗
獨坐深夜偶感 · Độc tọa thâm dạ ngẫu cảm · d8-65te-4e15 complete 43 Open → source ↗
對聯目錄 · Đối liên mục lục · d8-vtvs-cf77 1900 complete 79 Open → source ↗
對聯集 · Đối liên tập · d8-x1nm-vn52 complete 38 Open → source ↗
對策准繩 · Đối sách chuẩn thằng · d8-190w-mc46 complete 98 Open → source ↗
東野學言詩集 · Đông Dã học ngôn thi tập · d8-vam1-qr76 Phạm-đình-Hô complete 20 Open → source ↗
東洋政治 · Đông Dương chính trị · d8-9djw-yw83 1909 complete 38 Open → source ↗
東洋政治 · Đông Dương chính trị · d8-qmdm-6g12 1909 complete 40 Open → source ↗
東洋政治政治地誌集編 · Đông Dương chính trị địa chí tập biên · d8-fkbf-4342 complete 56 Open → source ↗
東洋文集 · Đông Dương văn tập · d8-k2fy-y230 Vũ-Phạm-Khai complete 27 Open → source ↗
東海大王事跡 · Đông Hải Đại vương sự tích · d8-4ka2-pj61 complete 93 Open → source ↗
東稠段族譜 · Đông Trù Đoàn tộc phả · d8-t6t3-js37 Vũ, Văn Lý; Đoàn, Trọng Huyên; Huân, Mộc 1858 complete 77 Open → source ↗
藥山紀績全編 · Dược sơn kỷ tích toàn biên · d8-7dvn-qf74 1899 complete 108 Open → source ↗
藥師經 · Dược sư kinh · d8-nbeq-xh41 complete 38 Open → source ↗
藥師經 · Dược sư kinh · d8-xq1f-9789 complete 77 Open → source ↗
藥師經 · Dược sư kinh · d8-1sry-qj36 Sa, Môn Từ Minh complete 24 Open → source ↗
藥文 · Dược văn · d8-14tb-4143 complete 16 Open → source ↗
養菴雜作 · Dưỡng am tạp tác · d8-dyc8-mk18 Phạm, Hò̂i; Đõ̂, Trung Hoà 1910 complete 126 Open → source ↗
唐詩合選詳解 · Đường thi hợp tuyển tường giải · d8-1c45-m672 Liu, Wenwei, active 1738-1767 1849 complete 398 Open → source ↗
陽宅三要 · Dương trạch tam yếu · d8-5j8s-1164 Mộng, Bạch Lân complete 267 Open → source ↗
唯識三十誦釋略 · Duy thức tam thập tụng thích lược · d8-rx26-zb18 complete 73 Open → source ↗
閲憑日記 · Duyệt bằng nhật kí - Thành thái ( 1897) · d8-nj1s-f090 1897 complete 69 Open → source ↗
閲憑日記 · Duyệt bằng nhật kí - Thành thái ( 1905) · d8-03f4-dn59 1989 complete 44 Open → source ↗
嘉定城通志 · Gia Định thành thông chí · gia-dinh-thanh-thong-chi Trịnh Hoài Đức 鄭懷德 1820 complete 533 Open → source ↗
嘉定通志 · Gia Định thông chí · d8-963c-ee77 Trịnh Hoài Đức complete 32 Open → source ↗
家禮或問 · Gia lễ hoặc vấn · d8-g2d9-4w98 complete 31 Open → source ↗
家傳診痘要夬 · Gia truyền chẩn đậu yếu quyết · d8-kvta-0189 complete 36 Open → source ↗
江氏家譜 · Giang Thị gia phả · d8-x6h3-pv52 Giang, Văn Hiển 1849 complete 54 Open → source ↗
戒殺放生文 · Giới sát phóng sinh văn · d8-4p7t-rs12 Chu, Hoành; Nghiêm, Nột complete 31 Open → source ↗
河南鄕試文體 · Hà Nam hương thí văn thể · d8-1cp5-gz92 1897 complete 63 Open → source ↗
河南鄉試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển · d8-93zs-3g05 1900 complete 55 Open → source ↗
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển · d8-n0ne-sb52 1900 complete 55 Open → source ↗
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển · d8-8c35-gw87 1903 complete 34 Open → source ↗
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển · d8-3zjp-qn30 1909 complete 25 Open → source ↗
河南場鄕試文選 · Hà Nam trường hương thí văn · d8-gpq7-hk60 1894 complete 91 Open → source ↗
河内學正探花武范咸集正文 · Hà Nội học chính thám hoa Vũ Phạm Hàm tập văn · d8-w6tn-2y12 Vũ, Phạm Hàm complete 83 Open → source ↗
河内省文庙 · Hà Nội tỉnh Văn Miếu · d8-j8jp-zx33 complete 5 Open → source ↗
海外血書 · Hải ngoại huyết thư · d8-qgej-f810 Phan-bội-Châu complete 19 Open → source ↗
海上珠玉格言 · Hải Thượng châu ngọc cách ngôn · d8-mq13-0m88 complete 25 Open → source ↗
海上大成懶翁集成先天 · Hải thượng đại thành Lãn Ông tập thành tiên thiên · d8-2bxv-0j57 complete 71 Open → source ↗
海上行簡珍需 · Hải Thượng hành giản trân nhu · d8-k9kw-9a11 complete 115 Open → source ↗
海上心得神方 · Hải Thượng tâm đắc thần phương · d8-kbea-jr66 complete 52 Open → source ↗
海上醫海求源 · Hải Thượng y hải cầu nguyên · d8-vne9-tj25 complete 51 Open → source ↗
韓墨林 · Hàn mặc lâm · d8-8dq9-k103 1909 complete 64 Open → source ↗
後陳逸史 · Hậu Trần dật sử · d8-enfw-wj29 Phan-bội-Châu complete 81 Open → source ↗
喜雨詩 · Hỉ vũ thi · d8-eabt-9h28 complete 83 Open → source ↗
賢愚因緣經 · Hiền ngu nhân duyên kinh · d8-hk9x-e025 Thanh, Liệu; Tuệ Giác complete 339 Open → source ↗
胡主席寄父老全國書 · Hồ Chủ Tịch ký phụ lão toàn quốc thư · d8-q9q1-8p29 complete 22 Open → source ↗
葫樣詩集 · Hồ Dạng thi tập · d8-kp6k-ph40 Ruan, Deda 1879 complete 57 Open → source ↗
户陶長枝簿 · Họ Đào trưởng chi bạ · d8-ppam-sx79 complete 8 Open → source ↗
胡尚書家禮 · Hồ Thượng thư gia lễ (1739) · ho-thuong-thu-gia-le Hồ Sĩ Dương 胡士楊, Chu Bá Đang 朱伯璫 1739 complete 130 Open → source ↗
華堂安適候立齋先生詩集 · Hoa Đường An Thích hầu Lập Trai tiên sinh thi tập · d8-0kx5-vw67 Phạm, Quý Thích complete 108 Open → source ↗
華程詩集 · Hoa Trình thi tập · d8-ax0j-0x28 complete 91 Open → source ↗
皇黎抑齋相公遺集 · Hoàng Lê Ức Trai tướng công di tập · d8-m13b-3523 Nguyẽ̂n, Trãi complete 59 Open → source ↗
皇明四夷 · Hoàng Minh tứ di · d8-jqte-wa90 Zheng, Xiao complete 84 Open → source ↗
皇朝一統地輿誌 · Hoàng triều nhất thống địa dư chí · d8-4psh-dh30 Lê, Quang Định complete 124 Open → source ↗
皇越地輿誌 · Hoàng Việt địa dư chí · d8-84wd-5c31 Phan, Huy Chú 1833 in-progress 118 Open → source ↗
皇越地輿誌 · Hoàng Việt địa dư chí · d8-q3gb-wt87 Phan, Huy Chú 1907 complete 117 Open → source ↗
皇越歷代政要 · Hoàng Việt lịch đại chính yếu · d8-ntbt-py47 1845 complete 49 Open → source ↗
皇越歷科詩賦 · Hoàng Việt lịch khoa thi phú · d8-6xae-t820 1879 complete 145 Open → source ↗
皇越律例 · Hoàng Việt luật lệ ( luật mục ) · d8-91zj-6a32 Nguyen, Van Thanh; Vũ, Trinh; Trà̂n, Hựu 1813 complete 903 Open → source ↗
皇越新律 · Hoàng Việt tân luật · d8-mcxe-wn41 1922 complete 90 Open → source ↗
皇越詩選 · Hoàng Việt thi tuyển · d8-dfkx-wt64 Bùi-huy-Bích 1825 complete 147 Open → source ↗
皇越詩選 · Hoàng Việt thi tuyển · d8-41kw-dy09 Bùi-huy-Bích complete 10 Open → source ↗
皇越文選 · Hoàng Việt văn tuyển · d8-31pe-m008 Bùi-huy-Bích complete 18 Open → source ↗
皇越文選 · Hoàng Việt văn tuyển · d8-r5z7-1k54 Bùi-huy-Bích 1825 complete 78 Open → source ↗
皇越春秋 · Hoàng Việt xuân thu · d8-zy0q-tg70 complete 61 Open → source ↗
活幼心法大全 · Hoạt ấu tâm pháp đại toàn · d8-ppct-hw83 Chu, Vũ Tuân complete 105 Open → source ↗
學海場 門生浴沂譜 · Học Hải trường môn sinh dục nghi phổ · d8-3kgc-3z59 1889 complete 15 Open → source ↗
學規新場開設 · Học quy tân trường khai thiết · d8-7a04-pr38 1900 complete 89 Open → source ↗
槐軒名家詩解 · Hòe hiên danh gia thi giải · d8-pggs-2250 complete 91 Open → source ↗
會庭文選 · Hội đình văn tuyển · d8-9hhw-rp66 1898 complete 36 Open → source ↗
會庭文選 · Hội đình văn tuyển · d8-z1b1-fv50 1910 complete 34 Open → source ↗
會庭文選 · Hội đình văn tuyển · d8-nhhp-7f47 1892 complete 35 Open → source ↗
會庭文選會庭文選 · Hội đình văn tuyển · d8-2ye0-7j85 1865 complete 20 Open → source ↗
會同四教 · Hội đồng tứ giáo · d8-jgbv-hb02 1864 complete 36 Open → source ↗
會同四敎 · Hội đồng tứ giáo · d8-xfdg-v952 complete 60 Open → source ↗
會試文選 · Hội thí văn tuyển · d8-smab-qn61 1901 complete 39 Open → source ↗
洪武大定地理禁書 · Hồng Vũ đại định địa lý cấm thư · d8-4s7q-te91 complete 76 Open → source ↗
合善真經 · Hợp thiện chân kinh · d8-5pzf-m160 Nguyễn, Xuân Cảnh 1908 complete 38 Open → source ↗
䧺王疆域備考 · Hùng Vương cương vực bị khảo · d8-05pb-bm44 Đạ̄ng, Xuân Khanh 1957 complete 28 Open → source ↗
䧺王玉譜 · Hùng Vương ngọc phả · d8-91wb-yk31 complete 1 Open → source ↗
鄕飲社百祿義興 · Hương ẩm xã Bách Lộc Nghĩa Hưng · d8-kdyn-te23 1954 complete 46 Open → source ↗
香海禪師語錄 · Hương Hải thiền sư ngữ lục · huong-hai-thien-su-ngu-luc Minh Châu Hương Hải 明珠香海 1747 complete 91 Open → source ↗
鄕會文選 · Hương hội văn tuyển · d8-xdyp-xw76 1867 complete 80 Open → source ↗
鄕試文式 · Hương thí văn thức · d8-byg0-fb82 1857 complete 22 Open → source ↗
鄕試文式 · Hương thí văn thức · d8-a24g-zv24 1900 complete 31 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-c429-3c73 1900 complete 31 Open → source ↗
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-bcc0-4e73 1900 complete 31 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-sam2-5150 1879 complete 63 Open → source ↗
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-6bxs-nf47 1879 complete 78 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-040n-t142 1876 complete 93 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-w9p1-dv92 1886 complete 34 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-br47-a667 1855 complete 48 Open → source ↗
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-7w5g-2r57 1884 complete 62 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-rkxz-sz62 1864 complete 52 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-0x38-d298 1841 complete 78 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-3et3-ks47 1868 complete 69 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-54hs-xt76 1861 complete 47 Open → source ↗
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển · d8-5esv-9c26 1897 complete 71 Open → source ↗
鄉约社東結 · Hương ước xã Đông Kết · d8-7afd-r725 complete 28 Open → source ↗
啓童説約 · Khải đồng thuyết ước · d8-2ybj-hx88 Phạm, Phục Trai 1853 complete 39 Open → source ↗
啟童說約 · Khải đồng thuyết ước (AB.11) 1881 · khai-dong-thuyet-uoc-ab.-11 Phạm Phục Trai 范復齋 1881 complete 44 Open → source ↗
欽定大南會典事例 · Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ · d8-fxfn-x886 complete 694 Open → source ↗
欽定梵音大悲 · Khâm định phạn âm đại bi · d8-nwpk-c267 1933 complete 30 Open → source ↗
欽定越史通鑑綱目 · Khâm định Việt sử thông giám cương mục (quyển thủ-01) · d8-rv7w-3j09 1884 complete 2080 Open → source ↗
欽定詠史 · Khâm định vịnh sử · d8-pcgn-6h50 Đặng, Văn Hoà; Phạm, Văn Nghị; Đinh, Nhật Thận 1839 complete 628 Open → source ↗
欽天解厄經 · Khâm thiên giải ách kinh · d8-wgmf-bd55 Phan, Thái Thành 1900 complete 26 Open → source ↗
欽天解厄經 · Khâm thiên giải ách kinh · d8-b8x1-sa61 Trần, Huy Diên 1900 complete 51 Open → source ↗
欽天解厄經 · Khâm thiên giải ách kinh · d8-jh94-d139 Trần, Huy Diên 1900 complete 26 Open → source ↗
欽天解厄經 · Khâm Thiên giải ách kinh · d8-9bgy-nk93 Trần, Huy Diên 1900 complete 51 Open → source ↗
慶賀詩對聯 · Khánh hạ thi đối liên · d8-yq8g-tq86 complete 45 Open → source ↗
考課文 · Khảo khóa văn · d8-7wdg-8v98 Nguyễn, Doãn Thạc complete 39 Open → source ↗
孔學精神論 · Khổng học tinh thần luận · d8-g3s7-d466 complete 6 Open → source ↗
孔明先生馬前卦 · Khổng Minh tiên sinh mã tiền quái · d8-hrsr-af08 complete 28 Open → source ↗
勸孝書 · Khuyến hiếu thư · d8-9pct-sg49 1902 complete 26 Open → source ↗
勸孝書 · Khuyến hiếu thư · d8-9re7-5a93 Trần, Tú Hiên 1870 complete 7 Open → source ↗
見聞小錄 · Kiến văn tiểu lục, Q.1 · None complete 59 Open →
見聞小錄 · Kiến văn tiểu lục, Q.2–3 · None complete 171 Open →
見聞小錄 · Kiến văn tiểu lục, Q.4–5 · None complete 138 Open →
見聞小錄 · Kiến văn tiểu lục, Q.6 · None complete 137 Open →
翹雲記託 · Kiều Vân ký thác · d8-cqfb-at74 Nguyẽ̂n, Thúc Khiêm complete 11 Open → source ↗
金剛般若波羅密經 · Kim Cương bát nhã ba la mật kinh · d8-29px-k531 Kumārajīva, -412? 1887 complete 89 Open → source ↗
金剛般若波羅密經 · Kim cương Bát nhã Bà La mật kinh · d8-b1c0-8a93 1887 complete 86 Open → source ↗
金剛般若波羅密經集注 · Kim Cương Bát Nhã Ba La mật kinh tập chú · d8-q3hj-z349 complete 120 Open → source ↗
金剛彌陀偈咒箴銘 · Kim cương di đà kệ chú châm minh · d8-3qqd-ft36 1854 complete 102 Open → source ↗
金光明經 · Kim Quang minh kinh q01-02 · d8-jxwq-hp40 Chính, Tín, Hoà thượng; Chân, Hương 1891 complete 840 Open → source ↗
金雲翹錄 · Kim Vân Kiều lục · d8-rzq3-av78 1898 complete 37 Open → source ↗
金雲翹錄 · Kim Vân Kiều lục · d8-35x1-tm38 1888 complete 32 Open → source ↗
京北風土演國事 · Kinh Bắc phong thổ diễn quốc sự · d8-agw9-z440 complete 35 Open → source ↗
經驗單方 · Kinh nghiệm đơn phương · d8-phrr-2e08 Wu, Xingqian 1904 complete 104 Open → source ↗
經驗良方 · Kinh nghiệm lương phương · d8-5t06-nq95 1884 complete 60 Open → source ↗
經詩經義 · Kinh thi kinh nghĩa · d8-7vgg-s473 complete 35 Open → source ↗
呂塘遺藁詩集 · Lã Đường di cảo thi tập · d8-ztm7-rq08 Thái, Thuận complete 61 Open → source ↗
呂祖靈籤 · Lã tổ linh tiêm · d8-rfay-bh74 complete 94 Open → source ↗
吕祖師救刼度人懺 · Lã tổ sư cứu kiếp độ nhân sám · d8-p44h-8b20 1908 complete 37 Open → source ↗
吕祖師勅演廣化真經 · Lã Tổ Sư sắc diễn quảng hoá chân kinh. Q.56 · d8-xs0n-gt44 partial 46 Open → source ↗
吕祖雪過修真仙懺 · Lã tổ tuyết quá tu chân tiên sám · d8-420p-p909 Lã, Sơn Nhân 1906 complete 32 Open → source ↗
樂善國音眞經 · Lạc thiện quốc âm chân kinh · d8-32a2-rw42 1905 complete 90 Open → source ↗
吏部條例 · Lại bộ điều lệ · d8-hr7y-z652 complete 98 Open → source ↗
吏閲日記 · Lại duyệt nhật kí · d8-msee-ej59 1918 complete 70 Open → source ↗
吏閲日記 · Lại duyệt nhật kí - Bảo Đại (1927-1928) · d8-bvdf-c678 1927 complete 51 Open → source ↗
吏閲日記 · Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1908) · d8-9byf-9a93 1908 complete 43 Open → source ↗
吏閲日記 · Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1909) · d8-gbfy-0h66 1909 complete 49 Open → source ↗
吏閲日記 · Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1910) · d8-35x7-k089 1910 complete 39 Open → source ↗
吏閲日記-維新 · Lại duyệt nhật kí – Duy Tân (1910) · d8-ejcn-z336 1920 complete 40 Open → source ↗
吏閲日記-啓定 · Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1921) · d8-rzgc-4b30 1921 complete 39 Open → source ↗
吏閲日記-啓定 · Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1922) · d8-kd25-mb39 1922 complete 53 Open → source ↗
吏閲日記-啓定 · Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1923) · d8-p9y5-7691 1923 complete 36 Open → source ↗
吏閲日記-啓定 · Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1924-1926) · d8-cfm2-ze63 1924 complete 114 Open → source ↗
吏閲日記-成泰 · Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1901) · d8-15en-fd60 1901 complete 49 Open → source ↗
吏閲日記-成泰 · Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1904) · d8-ea6q-cb71 1904 complete 45 Open → source ↗
吏閲日記-成泰 · Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1905) · d8-5600-3h69 1905 complete 42 Open → source ↗
吏閲日記-成泰 · Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1906) · d8-59kj-sd02 1906 complete 40 Open → source ↗
吏閲日記-成泰 · Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1907) · d8-pfmg-qj66 1907 complete 48 Open → source ↗
吏房閲記-成泰 · Lại phòng duyệt kí – Thành Thái · d8-pwef-tn52 1899 complete 69 Open → source ↗
立齋詩選 · Lập Trai thi tuyển · d8-qq0a-zk19 Phạm, Quý Thích; Trà̂n, Công Hié̂n complete 55 Open → source ↗
立齋先生遺文正筆 · Lập Trai Tiên sinh di văn chính bút · d8-szvd-mv48 Phạm, Quý Thích complete 48 Open → source ↗
黎克謹公文集 · Lê Khắc Cẩn công văn tập · d8-bk5r-9w09 Lê, Khá̆c Cả̂n complete 50 Open → source ↗
禮記大全 · Lễ kí đại toàn · d8-rqbp-9q96 complete 447 Open → source ↗
禮記大全 · Lễ kí đại toàn. Q.01-02 · d8-cdaz-3q44 Zhang, Ruitu; Shen, Zhengzong complete 217 Open → source ↗
黎阮年代 · Lê Nguyễn niên đại · d8-v0ea-zn43 partial 34 Open → source ↗
黎先生正傳痛目祕方 · Lê Tiên sinh chính truyền thống mục bí phương · d8-g6q2-2m73 complete 9 Open → source ↗
禮斎文集 · Lễ trai văn tập · d8-zg3g-nv28 Trần, Đôn Phục; Trần, Xuân Vinh; Vũ, Phạm Hàm 1902 complete 69 Open → source ↗
黎朝帝王事業 · Lê triều đế vương sự nghiệp · d8-evyk-zg64 complete 20 Open → source ↗
黎朝鄕選 · Lê triều hương tuyển · d8-jdk1-2k05 1826 complete 407 Open → source ↗
黎朝史記 · Lê triều sử ký · d8-kzb6-9061 complete 93 Open → source ↗
黎朝聖宗淳皇帝御製勸學文 · Lê triều Thánh Tông Thuần hoàng đế ngự chế khuyến học văn · d8-xvfq-0944 Lê, Thánh Tông, King of Vietnam complete 80 Open → source ↗
歷代名臣言行綠 · Lịch đại danh thần ngôn hành lục · d8-gcbm-jw79 complete 43 Open → source ↗
歷科名表 · Lịch khoa danh biểu · d8-wvs7-ks37 1852 complete 63 Open → source ↗
歷科名表 · Lịch khoa danh biểu · d8-dmb2-ac60 1836 complete 134 Open → source ↗
歷科會庭文選 · Lịch khoa Hội đình văn tuyển · d8-nxh3-qn94 1840 complete 156 Open → source ↗
歷科香試文選 · Lịch khoa Hương thí văn tuyển · d8-63r4-rh22 complete 65 Open → source ↗
歷科四錄 · Lịch khoa tứ lục · d8-0n1h-4a98 complete 73 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí · d8-kjwx-8r33 Phan, Huy Chú complete 62 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q1-12) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-1-12 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 389 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q13-25) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-13-25 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 416 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q26-38) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-26-38 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 338 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q39-49) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-39-49 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 344 Open → source ↗
蓮溪遺集 · Liên Khê di tập · d8-ndq1-3t25 Lê, Ôn Phủ 1852 complete 62 Open → source ↗
列女傳詩 · Liệt nữ truyện thi · d8-579w-e816 complete 40 Open → source ↗
列聖寶誥真經 · Liệt thánh bảo cáo chân kinh · d8-rg3h-yy18 Lê, Bạch Ngọc complete 35 Open → source ↗
了庵詩集 · Liễu Am thi tập · d8-mr49-as31 Trần, Danh Án complete 49 Open → source ↗
嶺南摭怪 · Lĩnh Nam chích quái · d8-z2sc-eq84 Vũ Quỳnh complete 114 Open → source ↗
嶺南摭怪列傳 · Lĩnh Nam chích quái liệt truyện · d8-qbkz-cr56 Vũ Quỳnh; Kiè̂u, Phú complete 38 Open → source ↗
嶺南摭怪列傳 · Lĩnh Nam chích quái liệt truyện · linh-nam-chich-quai-liet-truyen_202506 Trần Thế Pháp 陳世法 1698 complete 76 Open → source ↗
論語集註大全 · Luận ngữ tập chú đại toàn · d8-mr6w-b435 Confucius complete 704 Open → source ↗
論語節要 · Luận ngữ tiết yếu · d8-19ym-qz95 Confucius complete 182 Open → source ↗
論體新選 · Luận thể tân tuyển · d8-nq42-fc69 Dương, Lâm 1911 complete 44 Open → source ↗
六部小册 · Lục bộ tiểu sách · d8-05yj-h669 complete 73 Open → source ↗
六味加減法 · Lục vị gia giảm pháp · d8-wjr1-y233 complete 65 Open → source ↗
梁皇寳懺 · Lương hoàng bảo sám · d8-bqkc-9102 1846 complete 720 Open → source ↗
梁皇寳懺 · Lương hoàng bảo sám · d8-6sny-1d91 1846 complete 836 Open → source ↗
粱皇寶懺 · Lương hoàng bảo sám · d8-p8e7-6j48 1847 complete 356 Open → source ↗
良醫家傳外科治癰疽門 · Lương y gia truyền ngoại khoa trị ung thư môn · d8-ft35-zg25 partial 39 Open → source ↗
劉文安公策略 · Lưu Văn An công sách lược · d8-rd8a-p006 Liu, Dingzhi; Lưu, Đình Côn complete 128 Open → source ↗
馬前卜法 · Mã tiền bốc pháp · d8-7j0x-8x83 complete 47 Open → source ↗
莫挺之集 · Mạc Đĩnh Chi Tập · 1z95-6v20 Mạc, Đĩnh Chi 1788 complete 94 Open → source ↗
脉部位觧 · Mạch bộ vị giải · d8-4cqc-2079 complete 47 Open → source ↗
脉法密傳 · Mạch pháp mật truyền · d8-g27s-rs24 complete 60 Open → source ↗
脈訣集要 · Mạch quyết tập yếu · d8-jx24-6217 complete 82 Open → source ↗
梅山吟草 · Mai Sơn ngâm thảo · d8-hypc-qp25 Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n 1898 complete 67 Open → source ↗
梅山文草 · Mai Sơn văn thảo · d8-w894-xy93 Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n complete 44 Open → source ↗
孟子節要 · Mạnh Tử tiết yếu · d8-tt30-kb31 Mencius complete 150 Open → source ↗
明珠貫會真經 · Minh châu quán hội chân kinh · d8-dt7x-xc37 Nguyễn, Thị Hương 1910 complete 30 Open → source ↗
明道家訓 · Minh đạo gia huấn · d8-pxrr-3805 Chu, Ngọc Chi 1931 complete 27 Open → source ↗
明倫撮要歌 · Minh luân toát yếu ca · d8-fkqj-x238 Lý, Lân Chi complete 37 Open → source ↗
明命御製詩初集 · Minh Mệnh ngự chế thi sơ tập · d8-d236-xf90 complete 108 Open → source ↗
明心寶鑑釋義 · Minh tâm bảo giám thích nghĩa · d8-q291-yj15 1888 complete 75 Open → source ↗
明聖經示讀 · Minh thánh kinh thị độc · d8-ze1w-rj79 1901 complete 60 Open → source ↗
慕澤黎氏家譜事跡記 · Mộ trạch Lê thị gia phả sự tích ký · d8-xhrc-fp43 complete 60 Open → source ↗
南音歌曲格調 · Nam âm ca khúc cách điệu · d8-9fwt-0868 complete 75 Open → source ↗
南北史書詠 · Nam Bắc sử thư vịnh · d8-m1vb-pz96 Phan, Thiện Mỹ 1914 complete 66 Open → source ↗
南邦策學 · Nam Bang sách học · d8-nt0v-5n77 1889 complete 38 Open → source ↗
南政曹閲記 · Nam chính tào duyệt kí · d8-fcec-0142 1902 complete 95 Open → source ↗
南藥神效 · Nam dược thần hiệu · d8-ez6b-at38 complete 52 Open → source ↗
南藥神效 · Nam dược thần hiệu · d8-cnbk-pe04 Tuệ Tĩnh, active 14th century 1922 complete 74 Open → source ↗
南海三乘演義 · Nam Hải tam thừa diễn nghĩa · d8-wfpc-cw41 Lữ, Quý Chấn 1921 complete 63 Open → source ↗
南五正村官員上下簿 · Nam Ngũ Chính thôn quan viên thượng hạ bạ · d8-wgk2-hg67 1909 complete 32 Open → source ↗
男女交合附論 · Nam nữ giao hợp phụ luận · d8-qgb6-g944 Kiè̂u, Oánh Mậu 1903 complete 86 Open → source ↗
南國地輿 · Nam quốc địa dư · d8-ebfq-p582 Lương, Trúc Đàm 1908 complete 79 Open → source ↗
南國地輿幼學敎科書 · Nam quốc địa dư ấu học giáo khoa thư · d8-wfw4-nz12 Bùi, Hướng Thành; Mai Viên Đoàn Triẻ̂n complete 44 Open → source ↗
南國地輿誌 · Nam quốc địa dư chí · d8-qhv5-wd82 1908 complete 79 Open → source ↗
南國地輿教科書 · Nam quốc địa dư giáo khoa thư · d8-sp94-3x91 Lương, Trúc Đàm 1908 complete 79 Open → source ↗
南國佳事 · Nam quốc giai sự · d8-rny3-vb22 1911 complete 35 Open → source ↗
南山窗課 · Nam Sơn song khoá · d8-tfy3-jq97 Ruan, Deda complete 58 Open → source ↗
南山叢話 · Nam Sơn tùng thoại · d8-nzyz-4d12 Ruan, Deda; Đinh, Văn Chất 1880 fragment 86 Open → source ↗
南山叢話 · Nam Sơn tùng thoại (1879) · nam-son-tung-thoai Nguyễn Đức Đạt 阮德逹 1879 complete 585 Open → source ↗
南史 · Nam sử · d8-fhs3-9w89 complete 41 Open → source ↗
南史 · Nam sử · d8-zgwy-0722 complete 55 Open → source ↗
南天藥性賦 · Nam thiên dược tính phú · d8-19et-1755 complete 46 Open → source ↗
峨山景致 · Nga Sơn cảnh trí · d8-d74c-7w88 1931 complete 13 Open → source ↗
議憑閲記 · Nghị bằng duyệt kí · d8-bycz-x905 1900 complete 37 Open → source ↗
義畧 · Nghĩa lược · d8-ywbv-9174 1902 complete 71 Open → source ↗
吳家文派賦類 · Ngô gia văn phái phú loại · d8-ehdf-ag50 Ngô, Thì Du complete 75 Open → source ↗
吳家文選 · Ngô gia văn tuyển · d8-r45p-5k25 complete 92 Open → source ↗
吾黃甲詩集 · Ngô hoàng giáp thi tập · d8-6msn-pd33 Ngô, Thì Sĩ complete 74 Open → source ↗
外科樞要大全 · Ngoại khoa khu yếu đại toàn · d8-tgq2-3693 Tiết, Tỵ; Chu, Nam 1807 complete 112 Open → source ↗
玉諭全書 · Ngọc dụ toàn thư · d8-5hg9-mm61 1912 complete 73 Open → source ↗
玉堂詩集 · Ngọc Đường thi tập · d8-2d8b-9960 Nguyẽ̂n, Xuân Ôn complete 148 Open → source ↗
玉匣纂要通用 · Ngọc hạp toản yếu thông dụng · d8-4rvr-n870 complete 134 Open → source ↗
玉匣攢要通用 · Ngọc hạp toản yếu thông dụng · d8-w1a2-ag38 1926 complete 73 Open → source ↗
玉皇骨髓眞經 · Ngọc hoàng cốt tuỷ chân kinh · d8-rsk4-tf54 Nguyễn, Văn Khánh 1898 complete 20 Open → source ↗
玉皇降封心香經 · Ngọc Hoàng giáng phong tâm hương kinh · d8-wvqx-yh86 Đặng, Thát 1909 complete 86 Open → source ↗
玉皇降封善政經 · Ngọc Hoàng giáng phong thiện chính kinh · d8-gbkq-n906 1911 complete 109 Open → source ↗
玉皇經懺 · Ngọc Hoàng kinh sám · d8-b2pj-t172 1917 complete 137 Open → source ↗
玉皇普度尊經 · Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh · d8-n6mz-nj21 complete 58 Open → source ↗
玉皇普度尊經國音 · Ngọc hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm · d8-nbh4-n317 1936 complete 78 Open → source ↗
五百名觀世音經 · Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh · d8-tjxw-ba45 1898 complete 50 Open → source ↗
五百名觀世音經 · Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh · d8-6nq1-nb48 1898 complete 98 Open → source ↗
御製古金體格詩法集 · Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập · d8-nrx5-rd48 Nguyễn, Bá Nghi; Tôn, Thất Cáp; Nguyễn, Cửu Trường; Vũ-Phạm-Khai 1847 complete 156 Open → source ↗
御製皇越律例 · Ngự chế Hoàng Việt luật lệ · d8-hk1t-y192 complete 127 Open → source ↗
御製詩五集 · Ngự chế thi ngũ tập (q.5) · ngu-che-thi-ngu-tap Minh Mệnh 明命 complete 80 Open → source ↗
御製越史總詠 · Ngự chế Việt sử tổng vịnh · d8-52cc-ge31 Miên Trinh, Prince, son of Minh Mệnh, King of Vietnam 1827 complete 206 Open → source ↗
御制越史縂詠集 · Ngự chế Việt sử tổng vịnh tập · d8-bcjd-cg39 complete 61 Open → source ↗
五經節要: 書經 · Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh · d8-g34j-5n98 complete 378 Open → source ↗
五聖經文合編 · Ngũ thánh kinh văn hợp biên · d8-yqdr-cx95 1928 complete 39 Open → source ↗
御纂周易折中 · Ngự toản Chu dịch triết trung · d8-h8sd-dx02 Nguyẽ̂n, Mậu Kié̂n 1861 complete 154 Open → source ↗
五雲樓增訂四體書法 · Ngũ Vân Lâu tăng đính tứ thể thư pháp · d8-jad8-ry45 1879 complete 44 Open → source ↗
五雲摟增訂四體書法 · Ngũ vân lâu tăng đính tứ thẻ̂ thư pháp · d8-jzgh-vm53 1848 complete 103 Open → source ↗
阮堂譜記 · Nguyễn Đường phả kí · d8-ydd0-yd58 complete 20 Open → source ↗
阮堂譜記 · Nguyễn đường phả ký · d8-fnz1-8v85 Nguyễn, Tự Kế 1922 complete 40 Open → source ↗
阮纘夫登楷哀集 · Nguyễn toản phu đăng giai ai tập · d8-79bp-tn75 Nguyễn, Đăng Giai complete 17 Open → source ↗
阮族家譜 · Nguyễn tộc gia phả · d8-ze2k-rq24 Nguyẽ̂n, Văn Lý 1932 complete 101 Open → source ↗
仁睦門生賀先生帳文竝對聯 · Nhân mục môn sinh hạ tiên sinh trướng văn tịnh đối liên · d8-th41-ys54 complete 30 Open → source ↗
因果實錄 · Nhân quả thực lục · d8-797e-j822 complete 57 Open → source ↗
人數鄕飲 · Nhân số hương ẩm · d8-tde9-9s28 1941 complete 13 Open → source ↗
人身賦 · Nhân thân phú · d8-8y3y-9s80 complete 32 Open → source ↗
認齋文集 · Nhận trai văn tập · d8-ezpw-4z67 Nguyễn, Đình Dao; Trịnh, Đình Thái 1859 complete 224 Open → source ↗
閒詠詩歌 · Nhàn vịnh thi ca · d8-nkwt-0s17 1886 complete 44 Open → source ↗
日誦修持切要經 · Nhật tụng tu trì thiết yếu kinh · d8-txch-ef20 Ngộ, Chân Tử complete 2 Open → source ↗
二味集 · Nhị vị tập · d8-6xzn-e711 Đặng, Huy Trứ complete 129 Open → source ↗
烏州近錄 · Ô Châu cận lục · o-chau-can-luc-luc Dương Văn An 1555 complete 96 Open → source ↗
譜記廟墓 · Phả ký miếu mộ · d8-5pm6-0b98 Đinh, Thức Hiệt 1899 complete 21 Open → source ↗
凣情俾膺天祿 · Phàm tình tỉ ứng thiên lộc · d8-tf7f-gg34 complete 17 Open → source ↗
分類賦學指南 · Phân loại phú học chỉ nam · d8-rax4-ka96 Dư, Bính Chié̂u 1876 complete 105 Open → source ↗
法寶壇經 · Pháp bảo đàn kinh · d8-bc4h-b428 Lang, Jian; Fahai, Shi, active 8th century complete 161 Open → source ↗
法句譬喻經 · Pháp cú thí dụ kinh · d8-gcvd-r518 Pháp, Lập; Pháp, Cự complete 122 Open → source ↗
法越提携正見書 · Pháp Việt đề huề chính kiến thư · d8-5vcn-z702 Phan-bội-Châu complete 18 Open → source ↗
佛本行集經 · Phật bản hạnh tập kinh · d8-aj8z-km53 1929 complete 996 Open → source ↗
發火關單 · Phát hỏa quan đan · d8-edg5-9205 complete 44 Open → source ↗
佛門簡畧攻文善本卷之三 · Phật môn giản lược công văn thiện bản quyển chi tam · d8-jhgj-v688 complete 111 Open → source ↗
佛説佛名經 · Phật thuyết phật danh kinh · d8-69yp-8p07 complete 1336 Open → source ↗
佛說觀無量壽佛經疏妙宗鈔會本 · Phật thuyết quán vô lượng thọ phật kinh sớ diệu tông sao hội bản · d8-4nf8-1q63 1926 complete 238 Open → source ↗
普度陰陽寳經 · Phổ độ âm dương bảo kinh · d8-793y-f533 1909 complete 30 Open → source ↗
普度眾生篇 · Phổ độ chúng sinh thiên · d8-w55e-q141 1930 complete 18 Open → source ↗
普門經 · Phổ môn kinh · d8-sj65-an64 Nguyễn, Văn Mục 1933 complete 72 Open → source ↗
撫邊雜錄 · Phủ biên tạp lục · d8-k8nr-d237 Lê-quý-Đôn complete 162 Open → source ↗
芙蒥阮先生詩集 · Phù lưu Nguyễn tiên sinh thi tập · d8-5648-c989 Nguyễn, Đạt Chi complete 2 Open → source ↗
賦義集 · Phú nghĩa tập · d8-ggez-v032 complete 38 Open → source ↗
婦孺淺史歌 · Phụ nhụ thiển sử ca · d8-8xbb-g974 Hoàng, Dụng Đoan complete 25 Open → source ↗
俯察秘索提綱賦 · Phủ sát bí sách đề cương phú · d8-0j0k-gq38 complete 35 Open → source ↗
賦川後儒槁 · Phú xuyên hậu nho cảo · d8-nnq7-z276 1908 partial 25 Open → source ↗
福基亭四約 · Phúc cơ đình tứ ước · d8-08bf-ja46 1914 complete 28 Open → source ↗
奉使燕臺總歌 · Phụng sứ yên đài tổng ca · d8-exgh-1487 Nguyẽ̂n, Huy Oánh complete 50 Open → source ↗
馮氏錦囊秘錄雜症 · Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng · d8-cyzp-ck23 Feng, Zhaozhang, active 17th century complete 554 Open → source ↗
馮氏正宗 · Phùng thị chính tông · d8-3rte-xm50 Feng, Zhaozhang, active 17th century partial 168 Open → source ↗
方亭嚶言詩集 · Phương Đình anh ngôn thi tập · d8-pv4t-w141 Nguyên-Văn-Siêu complete 79 Open → source ↗
方亭詩類流覽集 · Phương Đình thi loại lưu lãm tập · d8-bjfn-p471 Nguyên-Văn-Siêu complete 78 Open → source ↗
方亭隋筆錄 · Phương Đình tuỳ bút lục · d8-p7x9-9027 Nguyên-Văn-Siêu 1882 complete 321 Open → source ↗
方亭文類 · Phương Đình văn loại · d8-bk3z-0b70 Nguyên-Văn-Siêu complete 324 Open → source ↗
觀音普門品經 · Quan âm phổ môn phẩm kinh · d8-th14-as65 1882 complete 73 Open → source ↗
觀音普門品經 · Quan Âm phổ môn phẩm kinh · d8-2e2p-gb71 1882 complete 25 Open → source ↗
官箴捷錄 · Quan châm tiệp lục · d8-knd6-z759 Nguyẽ̂n, Văn San 1895 complete 12 Open → source ↗
關帝明聖經 · Quan đế minh thánh kinh · d8-rfwz-3248 Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn complete 67 Open → source ↗
關帝明聖經觧 · Quan đế minh thánh kinh giải · d8-wagb-m352 1892 complete 33 Open → source ↗
關帝明聖經觧 · Quan đế minh thánh kinh giải · d8-khat-6g72 1892 complete 86 Open → source ↗
貫華堂評論金雲翹傳 · Quán Hoa đường bình luận Kim Vân Kiều truyện · d8-8r4f-5j70 Thanh, Tâm Tài Nhân partial 152 Open → source ↗
官吏陞銜縂册 · Quan lại thăng hàm tổng sách · d8-mjap-7j24 1901 complete 27 Open → source ↗
官吏陞銜縂册 · Quan lại thăng hàm tổng sách · d8-x0cj-8v65 1900 complete 28 Open → source ↗
關聖帝勸孝文 · Quan thánh đế khuyến hiếu văn · d8-dbc8-sn68 1907 complete 53 Open → source ↗
觀聖帝君感應明聖經註解 · Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải · d8-d04h-q571 1881 complete 77 Open → source ↗
關聖帝君感應明聖經註解 · Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải · d8-16zb-fh46 1881 complete 72 Open → source ↗
關聖帝君救劫永命經 · Quan thánh đế quân cứu kiếp vĩnh mệnh kinh · d8-5k5q-p814 Lý Quốc Phan 1905 complete 52 Open → source ↗
關聖垂訓寶文 · Quan thánh thuỳ huấn bảo văn · d8-1kyz-7c17 Nguyễn, Đình Giai complete 117 Open → source ↗
君子有孝子 · Quân tử hữu hiếu tử · d8-c8s2-3k28 complete 67 Open → source ↗
廣集華文 · Quảng tập hoa văn. Q.03 · d8-34tv-9d51 Ngô, Đê Mân complete 137 Open → source ↗
桂山詩集 · Quế Sơn thi tập · d8-9r7r-qq44 Nguyẽ̂n, Khuyé̂n 1931 complete 45 Open → source ↗
桂山先生場文 · Quế Sơn Tiên sinh trường văn · d8-9z62-mj45 Nguyẽ̂n, Khuyé̂n complete 53 Open → source ↗
國音新字 · Quốc âm tân tự · quocamtantu Nguyễn Tử 阮子 complete 16 Open → source ↗
國史練文 · Quốc sử luyện văn · d8-3r22-9544 complete 31 Open → source ↗
國史纂要/南史纂要 · Quốc sử toản yếu/Nam sử toản yếu · d8-r9nc-9w68 Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Nguyẽ̂n, Huy Oánh complete 96 Open → source ↗
國朝正編撮要 · Quốc triều chính biên toát yếu · d8-xgqa-t020 1908 complete 419 Open → source ↗
國朝登科錄 · Quốc triều đăng khoa lục. Q.04 · d8-jhv7-t929 complete 22 Open → source ↗
國朝鄕科錄 · Quốc triều hương khoa lục · d8-c50g-n128 Cao-Xuân-Dục; Hoàng, Cao Khải 1893 complete 276 Open → source ↗
國朝鄉科錄 · Quốc triều hương khoa lục · d8-bjga-3q85 complete 310 Open → source ↗
國朝歷科鄕策 · Quốc triều lịch khoa hương sách · d8-g39w-9z80 Đặng, Ngọc Toản; Công, Thiện Đường 1897 complete 249 Open → source ↗
国朝律學揀要 · Quốc triều luật học giản yếu · d8-rzdd-3x39 Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Phạm Vǎn Thư; Đỗ, Văn Tâm 1910 complete 115 Open → source ↗
國朝律學揀要 · Quốc triều luật học giản yếu · d8-pvrw-bx17 Đỗ, Văn Tâm; Phạm Vǎn Thư; Trương, Du 1907 complete 114 Open → source ↗
國朝律例撮要 · Quốc triều luật lệ toát yếu · d8-rcm1-ae39 Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1909 complete 77 Open → source ↗
國朝律例撮要 · Quốc triều luật lệ toát yếu · d8-q349-y522 Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1908 complete 132 Open → source ↗
國 朝 書 契 · Quốc triều thư khế · d8-p0hx-gq83 complete 65 Open → source ↗
國朝書契 · Quốc triều thư khế · d8-jjwk-e270 complete 12 Open → source ↗
國朝前編撮要 · Quốc triều tiền biên toát yếu · d8-b27a-6541 Cao-Xuân-Dục 1908 complete 76 Open → source ↗
瓊璢節婦傳 · Quỳnh Lưu tiết phụ truyện · d8-3f7b-0285 Cao-Xuân-Dục; Phạm, Đình Toát 1900 complete 50 Open → source ↗
沙彌律儀要略增註 · Sa di luật nghi yếu lược tăng chú · d8-a17g-sy92 Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 1881 complete 192 Open → source ↗
沙彌律儀要略曾注 · Sa di luật nghi yếu lược tằng chú · d8-w7p0-tx06 Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 1881 complete 107 Open → source ↗
沙彌尼威儀要畧 · Sa di ni uy nghi yếu lược. Quyển hạ · d8-9t3c-xp96 complete 76 Open → source ↗
茦學提綱 · Sách học đề cương · d8-asr1-8462 Chúc, Nghiêu; Nguyễn, Trù 1713 complete 90 Open → source ↗
茦學纘要 · Sách học toản yếu · d8-x772-gj65 Đái, Minh; Hoàng, Quyên; Nguyẽ̂n, Văn Lý 1852 complete 226 Open → source ↗
策文新式 · Sách văn tân thức · d8-n28p-bx84 1911 complete 30 Open → source ↗
讖記祕傳 · Sấm kí bí truyền · d8-mzzm-cd07 Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm complete 15 Open → source ↗
瘡疡經驗全書 · Sang dương kinh nghiệm toàn thư · d8-gedx-7r52 complete 97 Open → source ↗
初學靈犀 · Sơ học linh tê · d8-4hqq-qk14 Ngô, Đăng 1881 complete 97 Open → source ↗
山鍾海毓 · Sơn chung hải dục · d8-6ygw-b395 complete 68 Open → source ↗
山聖古蹟 · Sơn thánh cổ tích · d8-1qzy-5j44 1918 complete 30 Open → source ↗
史歌 · Sử ca · d8-5wn3-9572 Nguyễn, Đăng Tuyên complete 119 Open → source ↗
史畧節要 · Sử lược tiết yếu · d8-x9tg-vq44 Phạm, Nguyẽ̂n Du 1901 complete 113 Open → source ↗
謝林侍郎爲舉啟 · Tạ Lâm thị lang vi cử khải · d8-7mwp-ef25 complete 97 Open → source ↗
左青威吳族祖墓 · Tả Thanh Oai Ngô tộc tổ mộ · d8-xd8m-sy75 complete 72 Open → source ↗
三教[政度輯要] · Tam giáo [Chính độ tập yếu] · d8-dm8r-r943 1892 complete 124 Open → source ↗
三教正度輯要 · Tam giáo chính độ tập yếu · d8-7cj4-ea38 1892 complete 63 Open → source ↗
三教正度實錄 · Tam giáo chính độ thực lục · d8-f0gy-kj37 1817 complete 82 Open → source ↗
三教疏文合錄 · Tam giáo sớ văn hợp lục · d8-17nq-8t32 1935 complete 103 Open → source ↗
三教心法 · Tam giáo tâm pháp · d8-32xe-x474 Quang, Nguyệt complete 86 Open → source ↗
三魁備錄 · Tam khôi bị lục · d8-s0bh-d623 1880 complete 69 Open → source ↗
三經日用 · Tam kinh nhật dụng · d8-y5sr-6t03 1813 complete 152 Open → source ↗
三經日誦 · Tam kinh nhật tụng · d8-43k9-w537 Thích, Tại Tại 1830 complete 86 Open → source ↗
三經日誦 · Tam kinh nhật tụng · d8-twcq-xe54 1830 complete 170 Open → source ↗
心略天樞 · Tâm lược thiên khu · d8-4zj5-3p51 Liu, Ji complete 14 Open → source ↗
心囊大集 · Tâm nang đại tập · d8-gkfa-g416 complete 198 Open → source ↗
心囊三又曹官 · Tâm nang tam hựu tào quan · d8-y8j1-xd61 complete 20 Open → source ↗
三官妙經 · Tam quan diệu kinh · d8-rrbr-ar43 complete 19 Open → source ↗
心善真經 · Tâm thiện chân kinh · d8-a8z4-8n15 1908 complete 55 Open → source ↗
叄場文選 · Tam trường văn tuyển · d8-103k-mg70 1840 complete 116 Open → source ↗
心傳祕決新書 · Tâm truyền bí quyết tân thư · d8-f0ge-f739 Hải Thượng Lãn Ông complete 81 Open → source ↗
三位聖母警世真經 · Tam vị thánh mẫu cảnh thế chân kinh · d8-rrw1-3872 1906 complete 18 Open → source ↗
新編傳奇漫錄 · Tân biên truyền kỳ mạn lục · d8-a519-r240 Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century complete 96 Open → source ↗
新訂故事尋源詳解全書 · Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư · d8-d550-e079 Khâu Tuấn Trọng; Dương, Ứng Tượng complete 185 Open → source ↗
新訂倫理教科書 · Tân đính luân lý giáo khoa thư · d8-q3f2-3671 complete 37 Open → source ↗
新訂南國地輿教書 · Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư · d8-6stg-br84 Lương, Trúc Đàm complete 78 Open → source ↗
新訂南國地輿教書 · Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư · d8-1s0g-fw97 Lương, Trúc Đàm complete 53 Open → source ↗
新訂萬事不求人書 · Tân đính vạn sự bất cầu nhân thư · d8-gfkg-ek61 complete 71 Open → source ↗
新揀應試詩賦 · Tân giản ứng thí thi phú · d8-7gft-6627 1833 complete 41 Open → source ↗
新科會鄕文選 · Tân khoa hội hương văn tuyển · d8-j3x3-gd45 1843 complete 73 Open → source ↗
新科鄕會文選 · Tân khoa hương hội văn tuyển · d8-vwa3-v904 1843 complete 56 Open → source ↗
新豐賦 · Tân phong phú · d8-9ah6-b026 complete 29 Open → source ↗
新刊刑部則例 · Tân san hình bộ tắc lệ · d8-a9k2-8f79 Nguyễn, Khắc Vĩ 1900 complete 116 Open → source ↗
新刊南藥神效十科應治 · Tân san nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị · d8-h42q-8107 complete 182 Open → source ↗
新刊南藥神效十科應治-卷之五 · Tân san Nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị · d8-5c3g-ty37 complete 561 Open → source ↗
新刊釋氏要覽行持密想 · Tân san thích thị yếu lãm hành trì mật tưởng · d8-wy6z-1170 complete 87 Open → source ↗
新撰詩段卷 · Tân soạn thi đoạn quyển · d8-zhhy-nm71 Lê 1881 complete 68 Open → source ↗
辛丑年恩科南定塲 · Tân Sửu niên ân khoa Nam Định trường · d8-19wa-9425 complete 48 Open → source ↗
新式論体合選 · Tân thức luận thể hợp tuyển · d8-xcw3-nq64 Phan, Như Khuê 1910 complete 90 Open → source ↗
新鐫海上醫宗心領全帙 · Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật · d8-vgwx-vg63 Vũ, Xuân Hiễn; Thích, Thanh Cao; Hải Thượng Lãn Ông 1885 complete 3002 Open → source ↗
傘圓山玉譜 · Tản Viên sơn ngọc phả · d8-p44g-hd88 1908 complete 13 Open → source ↗
增補選擇通書廣玉匣記 · Tăng bổ tuyển trạch thông thư quảng ngọc hạp ký · d8-znxe-5276 1920 complete 115 Open → source ↗
增補羯磨懸絲鈔 · Tăng bổ yết ma huyền ti sao · d8-x6ae-t596 complete 100 Open → source ↗
增訂本草備要 · Tăng đính bản thảo bị yếu · d8-xfr9-mc18 complete 151 Open → source ↗
桑滄偶錄 · Tang thương ngẫu lục · d8-kv2w-x371 Phạm-đình-Hô 1896 complete 114 Open → source ↗
漕洞正宗歷代祖師科 · Tào động chính tông lịch đại tổ sư khoa · d8-3gc9-yz22 complete 50 Open → source ↗
雜抄 · Tạp sao · d8-abxk-4m41 complete 18 Open → source ↗
輯左傳 · Tập tả truyện · d8-38zt-bc28 Nguyễn, Hiếu Nhân complete 77 Open → source ↗
雜醮諸科 · Tạp tiếu chư khoa · d8-kkjp-t408 1849 complete 395 Open → source ↗
雜醮攻文要集 · Tạp tiếu công văn yếu tập · d8-hw5j-4n95 complete 70 Open → source ↗
西遊畧撰 · Tây du lược soạn · d8-3fqr-9v38 1937 complete 47 Open → source ↗
西行詩記 · Tây hành thi kí · d8-f7ad-my75 Li complete 66 Open → source ↗
齊姜醉遣賦 · Tề Khương tuý khiển phú · d8-k0v7-7g10 complete 70 Open → source ↗
祭禮封贈表 · Tế lễ phong tặng biểu · d8-28cb-dw22 complete 203 Open → source ↗
齊天破瘵諸品尊經 · Tề Thiên phá trái chư phẩm tôn kinh · d8-f9sc-kp64 Pháp, Đạt 1861 complete 35 Open → source ↗
太平風物誌 · Thái Bình phong vật chí · d8-wjqm-j581 Phạm Vǎn Thư complete 61 Open → source ↗
太平廣記 · Thái bình quảng ký · d8-31pg-wy87 complete 42 Open → source ↗
菜根譚全集 · Thái căn đàm toàn tập · d8-62n6-1z71 Hong, Zicheng, active 1596; Uông, Bá Càn 1944 complete 152 Open → source ↗
太上妙錄 · Thái thượng diệu lục · d8-gv2v-ap42 complete 92 Open → source ↗
太宗皇帝御製課虚集 · Thái Tông hoàng đế ngự chế khoá hư tập · d8-kf7t-tq42 Trà̂n, Thái Tôn 1840 complete 36 Open → source ↗
神霄玉格攻文 · Thần tiêu ngọc cách công văn · d8-jzmf-tr95 1763 complete 78 Open → source ↗
神祠對聯 · Thần từ đối liên · d8-54w9-8506 1936 complete 48 Open → source ↗
陞銜名籍 · Thăng hàm danh tịch · d8-8fkq-ns32 1903 complete 19 Open → source ↗
陞銜名籍 · Thăng hàm danh tịch · d8-6xrw-wz90 1902 complete 35 Open → source ↗
陞銜名籍 · Thăng hàm danh tịch · d8-z1t7-9t79 1904 complete 35 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-w8ny-v982 1906 complete 35 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-cxhh-s747 1908 complete 73 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-hat5-mt71 1905 complete 35 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-jbak-8r25 1925 complete 69 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-wy2m-bg49 1908 complete 74 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-3pb3-dc96 1910 complete 48 Open → source ↗
陞銜日記 · Thăng hàm nhật kí · d8-x5y1-2e48 1907 complete 38 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-p3d1-gr78 1925 complete 92 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-v1j1-7t11 1926 complete 5 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-q563-r105 1919 complete 128 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-14nq-4b30 1921 complete 51 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-j0a9-2v82 1924 complete 68 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-1wd8-9373 1926 complete 70 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-03m4-zc83 1923 complete 50 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-kcpb-6f42 1920 complete 73 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-1ket-3s17 1919 complete 79 Open → source ↗
陞賞日記 · Thăng thưởng nhật kí · d8-3ak0-gd66 1928 complete 80 Open → source ↗
陞賞日記文階 · Thăng thưởng nhật kí văn giai · d8-wp8t-xq27 1927 complete 62 Open → source ↗
陞賞日記武階 · Thăng thưởng nhật kí võ giai · d8-bxra-s895 1927 complete 44 Open → source ↗
陞賞品銜日記 · Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí · d8-e0m6-8k47 1912 partial 51 Open → source ↗
陞賞品銜日記 · Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí · d8-4y00-8075 1918 complete 83 Open → source ↗
陞賞品銜日記 · Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí · d8-kecx-kx13 1917 complete 78 Open → source ↗
成道神經 · Thành đạo thần kinh · d8-050y-yb92 complete 28 Open → source ↗
声教迄于四海賦 · Thanh giáo hất vu tứ hải phú · d8-p6yf-sy23 complete 89 Open → source ↗
聖教要理 · Thánh giáo yếu lí · d8-ty49-za25 Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop 1925 complete 81 Open → source ↗
清化紀勝 · Thanh Hoá kỷ thắng · d8-rt66-1m37 Vương, Duy Trinh complete 40 Open → source ↗
聖經訓讀 · Thánh kinh huấn độc · d8-a2g8-3h30 complete 30 Open → source ↗
聖經持誦儀則 · Thánh kinh trì tụng nghi tắc · d8-qa52-8b74 complete 37 Open → source ↗
青心圖 · Thanh Tâm đồ · d8-adr0-j559 1905 partial 138 Open → source ↗
十科策略 · Thập khoa sách lược · d8-pcwc-qd51 Lưu, Định Chi complete 24 Open → source ↗
世傳保訓 · Thế truyền bảo huấn · d8-t0fd-5b94 Nguyẽ̂n, Văn San 1864 complete 103 Open → source ↗
詩對聯類雜 · Thi đối liên loại tạp · d8-asvm-y284 Trần, Đình Chất 1923 complete 50 Open → source ↗
詩經大全 · Thi kinh đại toàn · d8-j49t-pm56 Hu, Guang complete 878 Open → source ↗
詩林時令 · Thi lâm thời lệnh · d8-84d6-9686 Trâu, Đình Trung complete 72 Open → source ↗
詩賦集成 · Thi phú tập thành · d8-70ej-9z30 complete 73 Open → source ↗
詩集 · Thi tập · d8-4tgx-qt33 complete 117 Open → source ↗
詩奏合編 · Thi tấu hợp biên · d8-rabd-1394 Trương, Đăng Qué̂ 1916 complete 88 Open → source ↗
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu · d8-xm1w-4d51 Li, Panlong; Trịnh, Đắc Tiêu; Trịnh, Đức Xương 1836 complete 65 Open → source ↗
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu · d8-xj56-n916 Trịnh, Tuấn Am 1837 complete 76 Open → source ↗
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu · d8-9wvn-hn83 Li, Panlong; Trịnh, Đức Tiêu; Trịnh, Đức Xương complete 80 Open → source ↗
氏未囑書 · Thị Vị chúc thư · d8-nawb-9268 1894 complete 3 Open → source ↗
釋迦正度實錄 · Thích Ca chính độ thực lục · d8-e9gx-7s95 1897 complete 118 Open → source ↗
千家詩選 · Thiên gia thi tuyển · d8-gh0p-na98 Chung, Bá tiên sinh complete 33 Open → source ↗
善學賦 · Thiện học phú · d8-sybt-f276 Khié̂u, Năng Tĩnh complete 108 Open → source ↗
禪林寶訓合註 · Thiền lâm bảo huấn hợp chú · d8-mqv6-fv30 Trương, Văn Gia; Zhuhong; Jingshan 1858 complete 327 Open → source ↗
天南人物 · Thiên Nam nhân vật · d8-9m81-kt03 complete 74 Open → source ↗
天南四字經 · Thiên Nam tứ tự kinh · d8-ss98-tg33 complete 35 Open → source ↗
禪苑継燈錄 · Thiền uyển kế đăng lục · thien-uyen-ke-dang-luc 1859 complete 294 Open → source ↗
禪苑集英語錄 · Thiền uyển tập anh ngữ lục (1715) · thien-uyen-tap-anh-ngu-luc 1715 complete 74 Open → source ↗
禪苑傳燈錄 · Thiền uyển truyền đăng lục (q. hạ) · thien-uyen-truyen-dang-luc-q.-ha Phúc Điền 福田 1859 complete 150 Open → source ↗
紹治二年壬寅科鄕試文選 · Thiệu Trị nhị niên Nhâm Dần khoa hương thí văn · d8-tawz-vb50 complete 41 Open → source ↗
紹治丁未科會試 · Thiệu Trị Đinh Mùi khoa Hội thí · d8-b27m-2275 complete 37 Open → source ↗
紹治三年癸卯科庭試會試 · Thiệu Trị tam niên Quý Mão khoa Đình thí Hội thí · d8-n252-p738 complete 28 Open → source ↗
紹治聖製題鎮武觀詩 · Thiệu Trị thánh chế đề Trấn Vũ quán thi · d8-gs5c-qd91 complete 68 Open → source ↗
少微節要 · Thiếu vi tiết yếu (q thủ) · d8-hyea-ay74 1866 complete 2177 Open → source ↗
請佛簡科 · Thỉnh Phật giản khoa · d8-an3x-a007 complete 27 Open → source ↗
請四府科共山莊 · Thỉnh tứ phủ khoa cộng sơn trang · d8-j5xv-nt64 Pháp, Tín complete 93 Open → source ↗
壽世寶源 · Thọ thế bảo nguyên · d8-jjj3-qz07 Gong, Tingxian, active 1577-1593 complete 146 Open → source ↗
退食記聞 · Thoái thực kí văn · d8-c5wv-rv71 complete 172 Open → source ↗
辰文雜編 · Thời văn tạp biên · d8-78gd-n521 complete 78 Open → source ↗
統會大族石譜 · Thống Hội đại tộc thạch phả · d8-kjcb-vg91 Đỗ, Viêm complete 54 Open → source ↗
統哭古人書 · Thống khốc cổ nhân thư · d8-rrjv-w413 Phan-bội-Châu complete 10 Open → source ↗
書經大全 · Thư kinh đại toàn · d8-n5x7-5j32 1861 complete 414 Open → source ↗
上諭訓條抄本解音 · Thượng dụ huấn điều sao bản giải âm · d8-wj2h-5308 1834 complete 20 Open → source ↗
賞銜日記 · Thưởng hàm nhật kí · d8-17ep-6959 1915 partial 63 Open → source ↗
賞銜日記 · Thưởng hàm nhật kí · d8-2vbe-9j39 1916 complete 70 Open → source ↗
賞銜日記 · Thưởng hàm nhật kí · d8-h8t5-bd40 1913 partial 44 Open → source ↗
賞銜日記 · Thưởng hàm nhật kí · d8-w791-e478 1914 complete 54 Open → source ↗
傷寒 · Thương hàn · d8-jmq2-x308 complete 25 Open → source ↗
尙父鷹陽賦 · Thượng phụ ưng dương phú · d8-rbrs-xn69 complete 27 Open → source ↗
張廣溪公文集 · Thương Quảng Khê công văn tập · d8-9r98-xy13 Trương, Đăng Qué̂ complete 47 Open → source ↗
上粤篤岑大人書 · Thướng Việt Đốc Sầm đại nhân thư · d8-4kvy-k956 Phan-bội-Châu complete 11 Open → source ↗
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa · d8-0v4t-6v03 complete 74 Open → source ↗
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa · d8-anv7-g896 Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng 1894 complete 430 Open → source ↗
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa · d8-xk5y-0x06 complete 434 Open → source ↗
水陸諸科集四 · Thuỷ lục chư khoa tập tứ · d8-5wb9-xg02 Tịnh, Trinh complete 118 Open → source ↗
水懺經/慈悲水懺 法 · Thủy sám kinh - Từ bi Thuỷ sám pháp. Q. Thượng-Trung-Hạ · d8-gxw2-ne63 complete 225 Open → source ↗
翠山行雜鈔 · Thuý Sơn hành tạp sao · d8-637v-xv09 1881 complete 71 Open → source ↗
水竹賦 · Thuỷ trúc phú · d8-1azp-wp33 complete 51 Open → source ↗
瑞應家譜 · Thuỵ Ứng gia phả · d8-h7vn-r385 Nguyễn, Kim Chi 1912 complete 9 Open → source ↗
比丘戒經 · Tỉ khiêu giới kinh · d8-t3pr-6h74 Chiêu, Minh 1877 complete 240 Open → source ↗
比丘尼戒 · Tỉ khiêu ni giới · d8-w3zs-rq22 Chiếu, Minh 1873 complete 275 Open → source ↗
僊真要訣寶經 · Tiên chân yếu quyết bảo kinh · d8-n8yg-a476 1912 complete 20 Open → source ↗
消災延壽經 · Tiêu tai diên thọ kinh · d8-2atc-hy93 Phan, Chấn Long 1907 complete 10 Open → source ↗
淨土懺願 · Tịnh độ sám nguyện · d8-fqds-b705 Tuân, Thức complete 77 Open → source ↗
凈土懺願 · Tịnh độ sám nguyện · d8-887e-th27 Tuân, Thức 1873 complete 82 Open → source ↗
省身真經 · Tỉnh thân chân kinh. Q.01-03 · d8-jbc2-df09 1900 complete 127 Open → source ↗
靜耘齋集驗方 · Tĩnh Vân Trai tập nghiệm phương · d8-m4gt-gk55 complete 120 Open → source ↗
祖師語錄 · Tổ sư ngữ lục · d8-n5qa-nm08 complete 74 Open → source ↗
纂述諸運年之氣集 · Toản thuật chư vận niên chi khí tập · d8-ydh2-kv91 Đặng-xuân-Bang complete 116 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t1) · toan-viet-thi-luc-t-1 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 436 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t2) · toan-viet-thi-luc-t-2 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 286 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t3) · toan-viet-thi-luc-t-3 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 358 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t4) · toan-viet-thi-luc-t-4 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 410 Open → source ↗
送神科 · Tống thần khoa · d8-jyzn-yk45 complete 89 Open → source ↗
陳朝大王正經 · Trần triều đại vương chính kinh · d8-kjg7-8k54 Đào, Diên; Trần, Chí Chính 1891 complete 30 Open → source ↗
陳朝殿帥宗元統會經 · Trần triều điện soái Tông nguyên Thống Hội kinh · d8-xjns-xv84 1921 complete 31 Open → source ↗
陳朝三界洞祈寶經 · Trần triều tam giới động kì bảo kinh · d8-8xp0-sx71 1924 complete 15 Open → source ↗
陳子性藏書 · Trần Tử Tính tàng thư. Q.01-02 · d8-s6g5-wh74 complete 94 Open → source ↗
狀元樗寮先生家譜 · Trạng nguyên Hu Liêu tiên sinh gia phả · d8-thdz-za91 Nguyễn, Lực Hành complete 44 Open → source ↗
莊子雪 · Trang tử tuyết · d8-a743-2249 complete 406 Open → source ↗
摘錦彙編 · Trích cẩm vựng biên · d8-9bvn-8w68 1842 complete 116 Open → source ↗
鄭御史詩集 · Trịnh ngự sử thi tập · d8-2jt9-q240 Trịnh, Xuân Thưởng complete 61 Open → source ↗
直指歸元 · Trực chỉ quy nguyên · d8-q4kw-xp12 1823 complete 352 Open → source ↗
竹窻隨筆 · Trúc song tuỳ bút · d8-e0vm-3h98 Zhuhong 1899 complete 453 Open → source ↗
中學越史撮要 · Trung học Việt sử toát yếu · d8-yx5e-1281 Ngô, Giáp Đậu; Phạm Vǎn Thư 1911 complete 355 Open → source ↗
長編上古 · Trường biên thượng cổ · d8-g2sx-hc89 partial 7 Open → source ↗
場文集 · Trường văn tập · d8-epxj-hw18 Lê, Trọng Hàm complete 81 Open → source ↗
傳奇漫錄 · Truyền kì mạn lục · d8-5zwd-8n85 Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century in-progress 111 Open → source ↗
傳奇新譜 · Truyền kì tân phả · d8-w875-ff48 Đoàn, Thị Điẻ̂m; Tuyết, Am Đàm Như Phủ 1811 complete 79 Open → source ↗
四分戒本如釋語 · Tứ phần giới bản như thích ngữ · d8-9qzr-qp03 Thích, Hoằng Tán complete 786 Open → source ↗
慈悲觀音寶懺 · Từ bi Quan Âm bảo sám · d8-3aja-9t92 complete 190 Open → source ↗
慈悲水懺法 ; 慈悲三昧水懺靈文 · Từ bi thuỷ sám pháp. Q.thượng + q.hạ ; Từ bi tam muội thuỷ sám linh văn · d8-dadz-8049 complete 233 Open → source ↗
子朱子小學全書 · Tử Chu tử tiểu học toàn thư · d8-53r2-sa71 Trần, Sĩ Hiền; Trần, Sĩ Miện 1839 complete 140 Open → source ↗
四家詩集 · Tứ gia thi tập · d8-1sst-a003 complete 65 Open → source ↗
詞翰 · Từ hàn · d8-q78c-sd39 complete 63 Open → source ↗
詞翰 · Từ Hàn · d8-akb6-7512 complete 153 Open → source ↗
四皓辞歸商山陳情表 · Tứ Hạo từ quy Thương sơn trần tình biểu · d8-1ddt-rm10 complete 46 Open → source ↗
慈廉登科錄 · Từ Liêm đăng khoa lục · d8-kajm-6g50 1943 complete 35 Open → source ↗
四分律刪補 · Tứ phần luật san bổ · d8-q1k0-8x98 Daoxuan; Đức Thành complete 510 Open → source ↗
四書大全節要 -大學 · Tứ thư đại toàn tiết yếu - Đại học · d8-k034-nw51 complete 509 Open → source ↗
四書節要:大學 · Tứ thư tiết yếu: Đại học · d8-ejyt-ww23 1895 complete 84 Open → source ↗
子思中庸大全章句 · Tử Tư Trung dung đại toàn chương cú · d8-nm7a-6180 complete 249 Open → source ↗
誦两乘戒經儀式 · Tụng lưỡng thừa giới kinh nghi thức · d8-6apg-5d68 complete 107 Open → source ↗
詳訂古文評註 · Tường đính cổ văn bình chú · d8-xwmr-s768 complete 112 Open → source ↗
奬錄日記 · Tưởng lục nhật kí · d8-1zha-dq49 1916 complete 63 Open → source ↗
抑齋集 · Ức Trai tập · d8-6y5b-j816 Nguyẽ̂n, Trãi 1868 complete 230 Open → source ↗
抑齋集敘傳 · Ức Trai tập tự truyện · d8-fw69-y326 complete 126 Open → source ↗
約齋文集 · Ước Trai văn tập · d8-wbkx-4g38 Bùi, Xuân 1901 complete 129 Open → source ↗
文班銜册 · Văn ban hàm sách · d8-y12x-q834 1929 complete 38 Open → source ↗
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ · d8-k7gb-4239 Lê-quý-Đôn complete 182 Open → source ↗
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ (1773) · van-dai-loai-ngu_202503 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1773 complete 692 Open → source ↗
萬里行吟 · Vạn lí hành ngâm · d8-c8n5-zc54 Bùi, Văn Dị complete 102 Open → source ↗
文廟十詠 · Văn Miếu thập vịnh · d8-f45c-n985 1887 complete 68 Open → source ↗
文廟祀典 · Văn Miếu tự điển · d8-87kn-gj31 complete 56 Open → source ↗
文明新學策 · Văn minh tân học sách · d8-rcn1-q924 complete 111 Open → source ↗
萬法指南 · Vạn pháp chỉ nam · d8-45t6-a668 Tâm, Cúc 1924 complete 264 Open → source ↗
文心雕龍輯注 · Văn tâm điêu long tập chú · d8-w021-fd91 Liu, Xie, approximately 465-approximately 522; Huang, Shulin; Bùi, Tú Lĩnh 1853 complete 155 Open → source ↗
文祭 · Văn tế · d8-5b1z-n124 complete 25 Open → source ↗
文武二帝救刼真經 · Văn Vũ Nhị đế cứu kiếp chân kinh · d8-79xv-4j30 complete 16 Open → source ↗
文昌帝君救劫葆生經 · Văn Xương đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh · d8-m0aq-e053 Hoàng, Văn Đức 1910 complete 55 Open → source ↗
文昌帝君救刼葆生經 · Văn Xương Đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh · d8-7jfd-zq34 1911 complete 12 Open → source ↗
衞正真經 · Vệ chính chân kinh · d8-pd2v-nc80 1912 complete 32 Open → source ↗
爲此春賦 · Vi thử xuân phú · d8-s32q-jy93 complete 26 Open → source ↗
越音詩集 · Việt âm thi tập · viet-am-thi-tap Phan Phu Tiên 潘孚先, Nguyễn Tử Tấn 阮子晉 1433 complete 137 Open → source ↗
越鑑通考 · Việt giám thông khảo · d8-1veg-2x25 Vũ Quỳnh complete 78 Open → source ↗
越南內道三聖常誦真經 · Việt Nam nội đạo tam thánh thường tụng chân kinh · d8-9qvt-by09 1936 complete 26 Open → source ↗
越南佛典樷刊陳太宗御製課虚 · Việt Nam phật điển tùng san Trần Thái Tông ngự chế khoá hư · d8-293a-d637 Trà̂n, Thái Tôn; Nguyễn, Thận Hiên complete 87 Open → source ↗
越史 · Việt sử · d8-eq1q-kw08 complete 223 Open → source ↗
越史鏡 · Việt sử kính · d8-98rc-x747 Hoàng, Cao Khải; Trần, Tán Bình; Phạm Vǎn Thư 1909 complete 42 Open → source ↗
越史新約全編/大越史約 · Việt sử tân ước toàn biên/Đại Việt sử ước · d8-1n9f-ps57 Đào, Nguyên Phỏ̂; Hoàng, Đạo Thành 1906 complete 114 Open → source ↗
越史集要便覽 · Việt sử tập yếu tiện lãm · d8-wa4e-cz87 complete 344 Open → source ↗
越史要/越南史要 · Việt sử yếu/Việt Nam sử yếu · d8-qrrr-dz42 Hoàng, Cao Khải 1914 complete 163 Open → source ↗
粤常氏季朝功臣三位大王玉譜古籙 · Việt thường thị quý triều công thần tam vị đại vương ngọc phả cổ lục · d8-vhpm-f633 Nguyễn, Bình complete 7 Open → source ↗
詠岳武穆 · Vịnh nhạc vũ mục · d8-1tn1-g818 Lê, Văn Tân complete 106 Open → source ↗
武班銜册 · Võ ban hàm sách · d8-aqyj-dg62 1929 complete 26 Open → source ↗
雨中隨筆 · Vũ trung tuỳ bút · d8-0p5f-ta60 Phạm-đình-Hô; Hiếu, Nhiệm Trai 1906 complete 124 Open → source ↗
雨中隨筆 · Vũ Trung tùy bút · vu-trung-tuy-but Phạm Đình Hổ 范廷琥 complete 208 Open → source ↗
王陵賦 · Vương lăng phú · d8-semf-cb80 complete 16 Open → source ↗
春首甲辰祭先賢文 · Xuân thủ Giáp Thìn tế tiên hiền văn · d8-ycer-ck86 complete 32 Open → source ↗
春秋管見 · Xuân thu quản kiến · xuan-thu-quan-kien Ngô Thì Nhậm 1786 complete 1571 Open → source ↗
醫學入門 · Y học nhập môn · d8-e2jn-r359 Nam, Phong Lí 1871 complete 1012 Open → source ↗