Collection

Browse the Hán-Nôm corpus. Open any text to page through the source image and its OCR.

14 texts · 3,505 pages
-
Clear

Showing 14 of 753 texts

Title Author Year Pages Source
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q1) 1787
Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 · 1787 · source ↗
Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 184 Open → source ↗
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q2) 1787
Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 · 1787 · source ↗
Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 264 Open → source ↗
診家正眼 · Chẩn gia chính nhãn
Li, Zhongzi · 1667 · source ↗
Li, Zhongzi 1667 135 Open → source ↗
大越史記全書 · Đại Việt sử kí toàn thư
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ · source ↗
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ 569 Open → source ↗
唐詩合選詳解 · Đường thi hợp tuyển tường giải
Liu, Wenwei, active 1738-1767 · 1849 · source ↗
Liu, Wenwei, active 1738-1767 1849 398 Open → source ↗
賢愚因緣經 · Hiền ngu nhân duyên kinh
Thanh, Liệu; Tuệ Giác · source ↗
Thanh, Liệu; Tuệ Giác 339 Open → source ↗
劉文安公策略 · Lưu Văn An công sách lược
Liu, Dingzhi; Lưu, Đình Côn · source ↗
Liu, Dingzhi; Lưu, Đình Côn 128 Open → source ↗
國史纂要/南史纂要 · Quốc sử toản yếu/Nam sử toản yếu
Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Nguyẽ̂n, Huy Oánh · source ↗
Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Nguyẽ̂n, Huy Oánh 96 Open → source ↗
心略天樞 · Tâm lược thiên khu
Liu, Ji · source ↗
Liu, Ji 14 Open → source ↗
西行詩記 · Tây hành thi kí
Li · source ↗
Li 66 Open → source ↗
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu
Li, Panlong; Trịnh, Đức Tiêu; Trịnh, Đức Xương · source ↗
Li, Panlong; Trịnh, Đức Tiêu; Trịnh, Đức Xương 80 Open → source ↗
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu
Li, Panlong; Trịnh, Đắc Tiêu; Trịnh, Đức Xương · 1836 · source ↗
Li, Panlong; Trịnh, Đắc Tiêu; Trịnh, Đức Xương 1836 65 Open → source ↗
文心雕龍輯注 · Văn tâm điêu long tập chú
Liu, Xie, approximately 465-approximately 522; Huang, Shulin; Bùi, Tú Lĩnh · 1853 · source ↗
Liu, Xie, approximately 465-approximately 522; Huang, Shulin; Bùi, Tú Lĩnh 1853 155 Open → source ↗
醫學入門 · Y học nhập môn
Nam, Phong Lí · 1871 · source ↗
Nam, Phong Lí 1871 1012 Open → source ↗