文献集

浏览汉喃文献库。打开任意文献即可逐页查看原始图像及其 OCR。

42 部文献 · 16,591 页
-
清除

显示 753 部文献中的 42 部

标题 作者 年代 页数 来源
[朱族譜記] · [Chu tộc gia phả]
— · source ↗
6 打开 → source ↗
百喻經 · Bách dụ kinh
Saṅghasena; Gunavrddhi · source ↗
Saṅghasena; Gunavrddhi 112 打开 → source ↗
攻文心囊妙語 · Công văn tâm nang diệu ngữ q2
— · source ↗
105 打开 → source ↗
供尊師科 · Cúng Tôn sư khoa
— · source ↗
32 打开 → source ↗
大報父母恩重經 · Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1
Thích, Tả Chuyên Luật · 1847 · source ↗
Thích, Tả Chuyên Luật 1847 364 打开 → source ↗
大方廣佛華嚴經 · Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh
Trừng, Quan; Lưu, Khởi Tướng; Śiksānanda · 1922 · source ↗
Trừng, Quan; Lưu, Khởi Tướng; Śiksānanda 1922 3598 打开 → source ↗
大方便佛報恩經 · Đại phương tiện Phật báo ân kinh
— · 1908 · source ↗
1908 634 打开 → source ↗
彌陀經 · Di đà kinh
Từ, Định · source ↗
Từ, Định 90 打开 → source ↗
地藏菩蕯本願經 · Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh
— · source ↗
248 打开 → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh
Thích, Đạo Tuyên · source ↗
Thích, Đạo Tuyên 1110 打开 → source ↗
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh
Daoxuan; Kumārajīva, -412? · source ↗
Daoxuan; Kumārajīva, -412? 449 打开 → source ↗
頂峯菘菉 新撰鋟梓心囊大集 · Đính Phong Tùng Lục tân soạn tẩm tử Tâm nang đại tập. Q.01-02
Tuệ, Miên Diệu · source ↗
Tuệ, Miên Diệu 227 打开 → source ↗
唯識三十誦釋略 · Duy thức tam thập tụng thích lược
— · source ↗
73 打开 → source ↗
賢愚因緣經 · Hiền ngu nhân duyên kinh
Thanh, Liệu; Tuệ Giác · source ↗
Thanh, Liệu; Tuệ Giác 339 打开 → source ↗
欽天解厄經 · Khâm Thiên giải ách kinh
Trần, Huy Diên · 1900 · source ↗
Trần, Huy Diên 1900 51 打开 → source ↗
金剛般若波羅密經 · Kim Cương bát nhã ba la mật kinh
Kumārajīva, -412? · 1887 · source ↗
Kumārajīva, -412? 1887 89 打开 → source ↗
金光明經 · Kim Quang minh kinh q01-02
Chính, Tín, Hoà thượng; Chân, Hương · 1891 · source ↗
Chính, Tín, Hoà thượng; Chân, Hương 1891 840 打开 → source ↗
禮記大全 · Lễ kí đại toàn. Q.01-02
Zhang, Ruitu; Shen, Zhengzong · source ↗
Zhang, Ruitu; Shen, Zhengzong 217 打开 → source ↗
梁皇寳懺 · Lương hoàng bảo sám
— · 1846 · source ↗
1846 836 打开 → source ↗
梁皇寳懺 · Lương hoàng bảo sám
— · 1846 · source ↗
1846 720 打开 → source ↗
五百名觀世音經 · Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh
— · 1898 · source ↗
1898 98 打开 → source ↗
法寶壇經 · Pháp bảo đàn kinh
Lang, Jian; Fahai, Shi, active 8th century · source ↗
Lang, Jian; Fahai, Shi, active 8th century 161 打开 → source ↗
法句譬喻經 · Pháp cú thí dụ kinh
Pháp, Lập; Pháp, Cự · source ↗
Pháp, Lập; Pháp, Cự 122 打开 → source ↗
佛説佛名經 · Phật thuyết phật danh kinh
— · source ↗
1336 打开 → source ↗
普門經 · Phổ môn kinh
Nguyễn, Văn Mục · 1933 · source ↗
Nguyễn, Văn Mục 1933 72 打开 → source ↗
關帝明聖經觧 · Quan đế minh thánh kinh giải
— · 1892 · source ↗
1892 86 打开 → source ↗
沙彌律儀要略增註 · Sa di luật nghi yếu lược tăng chú
Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 · 1881 · source ↗
Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 1881 192 打开 → source ↗
三經日用 · Tam kinh nhật dụng
— · 1813 · source ↗
1813 152 打开 → source ↗
三經日誦 · Tam kinh nhật tụng
— · 1830 · source ↗
1830 170 打开 → source ↗
禪林寶訓合註 · Thiền lâm bảo huấn hợp chú
Trương, Văn Gia; Zhuhong; Jingshan · 1858 · source ↗
Trương, Văn Gia; Zhuhong; Jingshan 1858 327 打开 → source ↗
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa
Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng · 1894 · source ↗
Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng 1894 430 打开 → source ↗
比丘戒經 · Tỉ khiêu giới kinh
Chiêu, Minh · 1877 · source ↗
Chiêu, Minh 1877 240 打开 → source ↗
比丘尼戒 · Tỉ khiêu ni giới
Chiếu, Minh · 1873 · source ↗
Chiếu, Minh 1873 275 打开 → source ↗
凈土懺願 · Tịnh độ sám nguyện
Tuân, Thức · 1873 · source ↗
Tuân, Thức 1873 82 打开 → source ↗
淨土懺願 · Tịnh độ sám nguyện
Tuân, Thức · source ↗
Tuân, Thức 77 打开 → source ↗
直指歸元 · Trực chỉ quy nguyên
— · 1823 · source ↗
1823 352 打开 → source ↗
竹窻隨筆 · Trúc song tuỳ bút
Zhuhong · 1899 · source ↗
Zhuhong 1899 453 打开 → source ↗
四分戒本如釋語 · Tứ phần giới bản như thích ngữ
Thích, Hoằng Tán · source ↗
Thích, Hoằng Tán 786 打开 → source ↗
慈悲觀音寶懺 · Từ bi Quan Âm bảo sám
— · source ↗
190 打开 → source ↗
慈悲水懺法 ; 慈悲三昧水懺靈文 · Từ bi thuỷ sám pháp. Q.thượng + q.hạ ; Từ bi tam muội thuỷ sám linh văn
— · source ↗
233 打开 → source ↗
四分律刪補 · Tứ phần luật san bổ
Daoxuan; Đức Thành · source ↗
Daoxuan; Đức Thành 510 打开 → source ↗
誦两乘戒經儀式 · Tụng lưỡng thừa giới kinh nghi thức
— · source ↗
107 打开 → source ↗