Việt Điển
越典
文献集
语境索引
数据
AI 套件
搜索
EN
Tiếng Việt
中文
A−
A+
搜索
搜索
文献集
语境索引
数据
AI 套件
EN
Tiếng Việt
中文
文字大小
A−
A+
文献集
浏览汉喃文献库。打开任意文献即可逐页查看原始图像及其 OCR。
42 部文献 · 16,591 页
作者
Cao-Xuân-Dục (6)
Nguyên-Văn-Siêu (6)
Phạm-đình-Hô (6)
Phan-bội-Châu (6)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 (5)
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm (5)
Phạm Vǎn Thư (5)
Bùi-huy-Bích (4)
Đỗ, Văn Tâm (4)
Lương, Trúc Đàm (4)
Phan Huy Chú 潘輝注 (4)
Phan, Huy Chú (4)
Vũ Quỳnh (4)
Zhuhong (4)
Feng, Zhaozhang, active 17th century (3)
Gao, Pian (3)
Hoàng, Cao Khải (3)
Mai Viên Đoàn Triẻ̂n (3)
Nguyẽ̂n, Văn San (3)
Phạm, Quý Thích (3)
Ruan, Deda (3)
Trần, Huy Diên (3)
Trương, Đăng Qué̂ (3)
Trương, Du (3)
Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 (2)
Bùi, Văn Dị (2)
Confucius (2)
Đặng, Văn Thuỵ (2)
Daoxuan (2)
Đỗ, Quang Đình (2)
Đoàn, Trọng Huyên (2)
Dương, Lâm (2)
Hải Thượng Lãn Ông (2)
Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 (2)
Hu, Guang (2)
Kumārajīva, -412? (2)
Lê-quý-Đôn (2)
Lê, Hoàn (2)
Lê, Khá̆c Cả̂n (2)
Li, Panlong (2)
Lý, Văn Phức (2)
Ngô, Sĩ Liên, active 15th century (2)
Nguyẽ̂n-trọng-Họp (2)
Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century (2)
Nguyẽ̂n, Huy Oánh (2)
Nguyẽ̂n, Khuyé̂n (2)
Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n (2)
Nguyẽ̂n, Trãi (2)
Nguyễ̃n, Tư Tái (2)
Nguyễn, Vạn Lý (2)
Nguyẽ̂n, Văn Lý (2)
Phạm, Văn Nghị (2)
Phan, Thái Thành (2)
Thích, Đạo Tuyên (2)
Trà̂n, Công Hié̂n (2)
Trần, Đình Bội (2)
Trà̂n, Thái Tôn (2)
Trịnh, Đức Xương (2)
Tuân, Thức (2)
Vũ-Phạm-Khai (2)
主题
全部
Philosophy (tử 子) (222)
Literary collections (tập 集) (217)
History (sử 史) (192)
Thư Viện Chùa / Entire Temple Library (42)
Bạ Tịch / Public Registers (30)
chữ Hán (26)
Classics (kinh 經) (15)
chữ Nôm (4)
poetry (4)
Toàn Việt thi lục (4)
encyclopedia (1)
Ngự chế thi ngũ tập (1)
Phật giáo / Buddhism (1)
Quốc âm tân tự (1)
Vân đài loại ngữ (1)
语言
全部
Chinese (742)
Vietnamese (4)
年代
-
应用
清除
显示 753 部文献中的 42 部
标题
作者
年代
页数
来源
[朱族譜記]
·
[Chu tộc gia phả]
— ·
source ↗
—
—
6
打开 →
source ↗
百喻經
·
Bách dụ kinh
Saṅghasena; Gunavrddhi ·
source ↗
Saṅghasena
;
Gunavrddhi
—
112
打开 →
source ↗
攻文心囊妙語
·
Công văn tâm nang diệu ngữ q2
— ·
source ↗
—
—
105
打开 →
source ↗
供尊師科
·
Cúng Tôn sư khoa
— ·
source ↗
—
—
32
打开 →
source ↗
大報父母恩重經
·
Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1
Thích, Tả Chuyên Luật · 1847 ·
source ↗
Thích, Tả Chuyên Luật
1847
364
打开 →
source ↗
大方廣佛華嚴經
·
Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh
Trừng, Quan; Lưu, Khởi Tướng; Śiksānanda · 1922 ·
source ↗
Trừng, Quan
;
Lưu, Khởi Tướng
;
Śiksānanda
1922
3598
打开 →
source ↗
大方便佛報恩經
·
Đại phương tiện Phật báo ân kinh
— · 1908 ·
source ↗
—
1908
634
打开 →
source ↗
彌陀經
·
Di đà kinh
Từ, Định ·
source ↗
Từ, Định
—
90
打开 →
source ↗
地藏菩蕯本願經
·
Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh
— ·
source ↗
—
—
248
打开 →
source ↗
妙法蓮華經
·
Diệu pháp liên hoa kinh
Thích, Đạo Tuyên ·
source ↗
Thích, Đạo Tuyên
—
1110
打开 →
source ↗
妙法蓮華經
·
Diệu pháp liên hoa kinh
Daoxuan; Kumārajīva, -412? ·
source ↗
Daoxuan
;
Kumārajīva, -412?
—
449
打开 →
source ↗
頂峯菘菉 新撰鋟梓心囊大集
·
Đính Phong Tùng Lục tân soạn tẩm tử Tâm nang đại tập. Q.01-02
Tuệ, Miên Diệu ·
source ↗
Tuệ, Miên Diệu
—
227
打开 →
source ↗
唯識三十誦釋略
·
Duy thức tam thập tụng thích lược
— ·
source ↗
—
—
73
打开 →
source ↗
賢愚因緣經
·
Hiền ngu nhân duyên kinh
Thanh, Liệu; Tuệ Giác ·
source ↗
Thanh, Liệu
;
Tuệ Giác
—
339
打开 →
source ↗
欽天解厄經
·
Khâm Thiên giải ách kinh
Trần, Huy Diên · 1900 ·
source ↗
Trần, Huy Diên
1900
51
打开 →
source ↗
金剛般若波羅密經
·
Kim Cương bát nhã ba la mật kinh
Kumārajīva, -412? · 1887 ·
source ↗
Kumārajīva, -412?
1887
89
打开 →
source ↗
金光明經
·
Kim Quang minh kinh q01-02
Chính, Tín, Hoà thượng; Chân, Hương · 1891 ·
source ↗
Chính, Tín, Hoà thượng
;
Chân, Hương
1891
840
打开 →
source ↗
禮記大全
·
Lễ kí đại toàn. Q.01-02
Zhang, Ruitu; Shen, Zhengzong ·
source ↗
Zhang, Ruitu
;
Shen, Zhengzong
—
217
打开 →
source ↗
梁皇寳懺
·
Lương hoàng bảo sám
— · 1846 ·
source ↗
—
1846
836
打开 →
source ↗
梁皇寳懺
·
Lương hoàng bảo sám
— · 1846 ·
source ↗
—
1846
720
打开 →
source ↗
五百名觀世音經
·
Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh
— · 1898 ·
source ↗
—
1898
98
打开 →
source ↗
法寶壇經
·
Pháp bảo đàn kinh
Lang, Jian; Fahai, Shi, active 8th century ·
source ↗
Lang, Jian
;
Fahai, Shi, active 8th century
—
161
打开 →
source ↗
法句譬喻經
·
Pháp cú thí dụ kinh
Pháp, Lập; Pháp, Cự ·
source ↗
Pháp, Lập
;
Pháp, Cự
—
122
打开 →
source ↗
佛説佛名經
·
Phật thuyết phật danh kinh
— ·
source ↗
—
—
1336
打开 →
source ↗
普門經
·
Phổ môn kinh
Nguyễn, Văn Mục · 1933 ·
source ↗
Nguyễn, Văn Mục
1933
72
打开 →
source ↗
關帝明聖經觧
·
Quan đế minh thánh kinh giải
— · 1892 ·
source ↗
—
1892
86
打开 →
source ↗
沙彌律儀要略增註
·
Sa di luật nghi yếu lược tăng chú
Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685 · 1881 ·
source ↗
Zhuhong
;
Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685
1881
192
打开 →
source ↗
三經日用
·
Tam kinh nhật dụng
— · 1813 ·
source ↗
—
1813
152
打开 →
source ↗
三經日誦
·
Tam kinh nhật tụng
— · 1830 ·
source ↗
—
1830
170
打开 →
source ↗
禪林寶訓合註
·
Thiền lâm bảo huấn hợp chú
Trương, Văn Gia; Zhuhong; Jingshan · 1858 ·
source ↗
Trương, Văn Gia
;
Zhuhong
;
Jingshan
1858
327
打开 →
source ↗
水陸諸科
·
Thuỷ lục chư khoa
Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng · 1894 ·
source ↗
Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng
1894
430
打开 →
source ↗
比丘戒經
·
Tỉ khiêu giới kinh
Chiêu, Minh · 1877 ·
source ↗
Chiêu, Minh
1877
240
打开 →
source ↗
比丘尼戒
·
Tỉ khiêu ni giới
Chiếu, Minh · 1873 ·
source ↗
Chiếu, Minh
1873
275
打开 →
source ↗
凈土懺願
·
Tịnh độ sám nguyện
Tuân, Thức · 1873 ·
source ↗
Tuân, Thức
1873
82
打开 →
source ↗
淨土懺願
·
Tịnh độ sám nguyện
Tuân, Thức ·
source ↗
Tuân, Thức
—
77
打开 →
source ↗
直指歸元
·
Trực chỉ quy nguyên
— · 1823 ·
source ↗
—
1823
352
打开 →
source ↗
竹窻隨筆
·
Trúc song tuỳ bút
Zhuhong · 1899 ·
source ↗
Zhuhong
1899
453
打开 →
source ↗
四分戒本如釋語
·
Tứ phần giới bản như thích ngữ
Thích, Hoằng Tán ·
source ↗
Thích, Hoằng Tán
—
786
打开 →
source ↗
慈悲觀音寶懺
·
Từ bi Quan Âm bảo sám
— ·
source ↗
—
—
190
打开 →
source ↗
慈悲水懺法 ; 慈悲三昧水懺靈文
·
Từ bi thuỷ sám pháp. Q.thượng + q.hạ ; Từ bi tam muội thuỷ sám linh văn
— ·
source ↗
—
—
233
打开 →
source ↗
四分律刪補
·
Tứ phần luật san bổ
Daoxuan; Đức Thành ·
source ↗
Daoxuan
;
Đức Thành
—
510
打开 →
source ↗
誦两乘戒經儀式
·
Tụng lưỡng thừa giới kinh nghi thức
— ·
source ↗
—
—
107
打开 →
source ↗
没有符合筛选条件的标题。