Collection

Browse the Hán-Nôm corpus. Open any text to page through the source image and its OCR.

26 texts · 8,202 pages
-
Clear

Showing 26 of 750 texts

Title Author Year Status Pages Source
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q1) 1787 · bui-gia-huan-hai-q-1 Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 complete 184 Open → source ↗
裴家訓孩 · Bùi gia huấn hài (q2) 1787 · bui-gia-huan-hai-q-2 Bùi Dương Lịch 裴楊瓑 1787 complete 264 Open → source ↗
嘉定城通志 · Gia Định thành thông chí · gia-dinh-thanh-thong-chi Trịnh Hoài Đức 鄭懷德 1820 complete 533 Open → source ↗
胡尚書家禮 · Hồ Thượng thư gia lễ (1739) · ho-thuong-thu-gia-le Hồ Sĩ Dương 胡士楊, Chu Bá Đang 朱伯璫 1739 complete 130 Open → source ↗
香海禪師語錄 · Hương Hải thiền sư ngữ lục · huong-hai-thien-su-ngu-luc Minh Châu Hương Hải 明珠香海 1747 complete 91 Open → source ↗
啟童說約 · Khải đồng thuyết ước (AB.11) 1881 · khai-dong-thuyet-uoc-ab.-11 Phạm Phục Trai 范復齋 1881 complete 44 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q1-12) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-1-12 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 389 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q13-25) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-13-25 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 416 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q26-38) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-26-38 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 338 Open → source ↗
歷朝憲章類誌 · Lịch triều hiến chương loại chí (q39-49) · lich-trieu-hien-chuong-loai-chi-q-39-49 Phan Huy Chú 潘輝注 1821 complete 344 Open → source ↗
嶺南摭怪列傳 · Lĩnh Nam chích quái liệt truyện · linh-nam-chich-quai-liet-truyen_202506 Trần Thế Pháp 陳世法 1698 complete 76 Open → source ↗
南山叢話 · Nam Sơn tùng thoại (1879) · nam-son-tung-thoai Nguyễn Đức Đạt 阮德逹 1879 complete 585 Open → source ↗
御製詩五集 · Ngự chế thi ngũ tập (q.5) · ngu-che-thi-ngu-tap Minh Mệnh 明命 complete 80 Open → source ↗
烏州近錄 · Ô Châu cận lục · o-chau-can-luc-luc Dương Văn An 1555 complete 96 Open → source ↗
國音新字 · Quốc âm tân tự · quocamtantu Nguyễn Tử 阮子 complete 16 Open → source ↗
禪苑継燈錄 · Thiền uyển kế đăng lục · thien-uyen-ke-dang-luc 1859 complete 294 Open → source ↗
禪苑集英語錄 · Thiền uyển tập anh ngữ lục (1715) · thien-uyen-tap-anh-ngu-luc 1715 complete 74 Open → source ↗
禪苑傳燈錄 · Thiền uyển truyền đăng lục (q. hạ) · thien-uyen-truyen-dang-luc-q.-ha Phúc Điền 福田 1859 complete 150 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t1) · toan-viet-thi-luc-t-1 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 436 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t2) · toan-viet-thi-luc-t-2 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 286 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t3) · toan-viet-thi-luc-t-3 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 358 Open → source ↗
全越詩錄 · Toàn Việt thi lục (t4) · toan-viet-thi-luc-t-4 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 complete 410 Open → source ↗
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ (1773) · van-dai-loai-ngu_202503 Lê Quý Đôn 黎貴惇 1773 complete 692 Open → source ↗
越音詩集 · Việt âm thi tập · viet-am-thi-tap Phan Phu Tiên 潘孚先, Nguyễn Tử Tấn 阮子晉 1433 complete 137 Open → source ↗
雨中隨筆 · Vũ Trung tùy bút · vu-trung-tuy-but Phạm Đình Hổ 范廷琥 complete 208 Open → source ↗
春秋管見 · Xuân thu quản kiến · xuan-thu-quan-kien Ngô Thì Nhậm 1786 complete 1571 Open → source ↗