Việt Điển越典

Thư viện số có thể tìm kiếm các văn bản Hán-Nôm. Đọc ảnh trang gốc cùng với văn bản OCR, kèm độ tin cậy từng chữ và các cách đọc thay thế.

750 văn bản và đang tăng thêm.

Mẹo tìm kiếm
Ví dụ Ý nghĩa
國家 Tìm các chữ liền nhau, đúng thứ tự.
"見聞 小錄" Đặt trong ngoặc kép để giữ khoảng trắng trong cụm từ.
國 AND 家 Cả hai cùng xuất hiện đâu đó trên một trang.
國家 OR 天下 Một trong hai xuất hiện.
國 NOT 家 Chữ đầu xuất hiện, chữ sau thì không.
國 NEAR/10 家 Cả hai xuất hiện cách nhau trong vòng 10 chữ. Đổi con số để nới rộng hoặc thu hẹp.
國?家 Khớp với một chữ bất kỳ ở vị trí đó.
見聞*錄 Khớp với một khoảng ngắn (tối đa 8 chữ).

Mọi tìm kiếm đều khớp cả chữ giản thể lẫn phồn thể, nên 国 cũng tìm ra 國.

Văn bản OCR ở đây được tạo tự động và chưa hiệu đính — có thể chứa lỗi. Vui lòng sử dụng có trách nhiệm và đối chiếu với ảnh nguồn gốc.

Hoan nghênh đóng góp

Kho tư liệu này vẫn đang mở rộng, và chúng tôi mong nhận được hai loại đóng góp: những đoạn trích tuyển chọn từ tư liệu gốc — các phần bạn đã phiên âm, chú giải hoặc nghiên cứu kỹ — cùng với chính tư liệu gốc ấy, để đoạn trích có thể được đọc cùng với trang sách mà nó xuất phát.

Liên hệ →

Phần lớn văn bản ở đây đến từ Digitizing Vietnam, Thư viện Đại học Columbia và Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm Việt Nam, hoặc được công bố tự do trực tuyến — chẳng hạn trên Internet Archive.