文本
工具
选中的字符
OCR 考虑过的其他字形
并非异体字或别写,而是 OCR 对此字形的次选结果,按其排序列出。
本页
第 3 页 / 共 1012 页
关于本文献
- 年代
- Tự Đức thập nhị niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1871] = 嗣德十二年夏月吉日新鎸 [1859]
- 语言
- Chinese
- 出版
- Thịnh Văn Đường tử hành = 河内盛文堂梓行: Hà Nội = 河内
- 收藏机构
- Columbia University Libraries
› 完整著录
- Date
- Tự Đức thập nhị niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1871] = 嗣德十二年夏月吉日新鎸 [1859]
- Name
- Nam, Phong Lí (Editor)
- Note
- Condition: q.01: Bình thường/ Fair ; q.02: Bình thường/ Fair ; q.03: Bình thường/ Fair ; q.04: Bình thường/ Fair ; q.05: Bình thường/ Fair ; q.06: Bình thường/ Fair ; q.07: Bình thường/ Fair ; q.08: Bình thường/ Fair; Print type: Woodblock text/ Khá̆c in; Shelfmark: q.01: R.1362 ; q.02: R.1363 ; q.03: R.1364 ; q.04: R.1365 ; q.05: R.1366 ; q.06: R.1367 ; q.07: R.1368 ; q.08: R.1369 ; q.07: R.1370; Trùng bản: R.5605; Volume numbering reflects physical, not bibliographic volumes.; Xem Thọ, p. 482.
- Genre
- Books
- Title
- Y học nhập môn
- Format
- books
- Language
- Chinese
- Location
- Columbia University Libraries
- Subjects
- Philosophy (tử 子)
- Other Titles
- 醫學入門
- Catalog Record
- 15757840
- Note (Language)
- Classical Chinese
- Physical Description
- 1 online resource (9 volumes: q.01: 110 pages ; q.02: 130 pages ; q.03: 127 pages ; q.04: 83 pages ; q.05: 124 pages ; q.06: 105 pages ; q.07: 120 pages ; q.08: 90 pages ; q.09: 124 pages)
- Publication Information
- Thịnh Văn Đường tử hành = 河内盛文堂梓行: Hà Nội = 河内
- Note (Original location)
- National Library of Vietnam/ Thư viện Quó̂c gia Việt Nam
- Note (Statement of responsibility)
- Nam Phong Lí huý Đĩnh tiên sinh biên chú.
置信度
低(<30%)
中(30–50%)
高(≥50%)
› 引用本页
Nam, Phong Lí. Y học nhập môn 醫學入門. Tự Đức thập nhị niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1871] = 嗣德十二年夏月吉日新鎸 [1859]. Columbia University Libraries. Việt Điển. Page 3. https://www.viet-dien.com/t/han-nom-d8-e2jn-r359/3 (accessed 2026-09-05)
只读视图。点击文本中的字符或图像上的方框即可将二者关联。图像由来源图书馆远程托管。