文本
工具
选中的字符
OCR 考虑过的其他字形
并非异体字或别写,而是 OCR 对此字形的次选结果,按其排序列出。
本页
第 2 页 / 共 878 页
关于本文献
- 作者
- Hu, Guang
- 年代
- Tự Đức thập niên tân thuyên
- 语言
- Chinese
- 收藏机构
- Columbia University Libraries
› 完整著录
- Date
- Tự Đức thập niên tân thuyên
- Name
- Hu, Guang, 1370-1418 (Compiler)
- Note
- Condition: q.thủ: Bình thường/ Fair ; q.01-03: Bình thường/ Fair ; q.04: Bình thường/ Fair ; q.05: Bình thường/ Fair ; q.06-07: Bình thường/ Fair ; q.08-09: Bình thường/ Fair ; q.10-11: Bình thường/ Fair ; q.14-15: Bình t hường/ Fair » Show more « Show less; Print type: Woodblock text/ Khắc in; Shelfmark: q.thủ: R.1303 ; q.01-03: R.1306 ; q.04: R.1309 ; q.05: R.1310 ; q.06-07: R.1314 ; q.08-09: R.1316 ; q.10-11: R.1318 ; q.08-09: R.1320 ; q.14-15: R.1324; Trùng bản: q.1-3: R.1308; q.1: R.1304, R.1307; q.2: R.1305; q.4-6: R.1312; q.12-13: R.1320, R.1321, R.1322; q.14-15: R.1325; Xem Thọ, p. 393.
- Genre
- Books
- Title
- Thi kinh đại toàn
- Format
- books
- Language
- Chinese
- Location
- Columbia University Libraries
- Subjects
- Classics (kinh 經)
- Other Titles
- 詩經大全
- Catalog Record
- 15757810
- Note (Language)
- Classical Chinese
- Origin Information
- Vietnam
- Physical Description
- 1 online resource (9 volumes: q.thủ: 109 pages ; q.01-03: 108 pages ; q.04: 84 pages ; q.05: 137 pages ; q.06-07: 84 pages ; q.08-09: 91 pages ; q.10-11: 102 pages ; q.08-09: 90 pages ; q.14-15: 73 pages)
- Note (Original location)
- National Library of Vietnam/ Thư viện Quốc gia Việt Nam
- Note (Statement of responsibility)
- Toản tu :Hàn lâm viện học sĩ kiêm tả xuân phường đại học sĩ phụng chính đại phu thần Hồ Quảng.
置信度
低(<30%)
中(30–50%)
高(≥50%)
› 引用本页
Hu, Guang. Thi kinh đại toàn 詩經大全. Tự Đức thập niên tân thuyên. Columbia University Libraries. Việt Điển. Page 2. https://www.viet-dien.com/t/han-nom-d8-j49t-pm56/2 (accessed 2026-09-06)
只读视图。点击文本中的字符或图像上的方框即可将二者关联。图像由来源图书馆远程托管。