← Collection source ↗ manifest ↗ 新鐫海上醫宗心領全帙
Text
page 1
Tools
Look up

Click a character, or select a compound in the text.

This page
Page 1 of 3002
About this text
Date
Hàm Nghi nguyên niên [1885] = 咸宜元年 [1885]
Language
Chinese
Publication
Đò̂ng Nhân tự tàng bản = 同人寺藏板: Bá̆c Ninh = 北寧
Held by
Columbia University Libraries
Full catalogue record
Date
Hàm Nghi nguyên niên [1885] = 咸宜元年 [1885]
Name
Vũ, Xuân Hiễn (Editor); Thích, Thanh Cao (Editor); Hải Thượng Lãn Ông, 1720-1791 (Compiler)
Note
q.9 is missing from the digital version; Condition: q.thủ: Bình thường/ Fair ; q.01: Tó̂t/ Good ; q.02: Tó̂t/ Good ; q.03: Bình thường/ Fair ; q.04-05: Bình thường/ Fair ; q.06: Bình thường/ Fair ; q.07-08: Tó̂t/ Good ; q.09: Bình thường/ Fair ; q.10: Bình thường/ Fair ; q.11: Bình thường/ Fair ; q.12-13: Bình thường/ Fair ; q.14: Bình thường/ Fair ; q.17-18: Bình thường/ Fair ; q.25: Bình thường/ Fair ; q.26: Bình thường/ Fair ; q.27: Bình thường/ Fair ; q.28: Bình thường/ Fair ; q.29: Bình thường/ Fair ; q.30: Bình thường/ Fair ; q.31: Bình thường/ Fair ; q.32: Bình thường/ Fair ; q.33: Bình thường/ Fair ; q.34-35: Bình thường/ Fair ; q.36-37: Bình thường/ Fair ; q.38-39: Bình thường/ Fair ; q.40-41: Bình thường/ Fair ; q.42-43: Bình thường/ Fair ; q.44: Bình thường/ Fair ; q.45-46: Bình thường/ Fair ; q.47-49: Bình thường/ Fair ; q.50-51: Bình thường/ Fair ; q.52-53: Bình thường/ Fair ; q.54-55: Bình thường/ Fair ; q.56-57: Bình thường/ Fair ; q.58: Bình thường/ Fair ; q.59-60: Tó̂t/ Good ; q.61-62: Bình thường/ Fair ; q.vĩ: Bình thường/ Fair » Show more « Show less; Print type: Woodblock text/ Khá̆c in; Shelfmark: q.thủ: R.1113 ; q.01: R.1115 ; q.02: R.4792 ; q.03: R.1119 ; q.04-05: R.1121 ; q.06: R.1122 ; q.07-08: R.4799 ; q.09: R.1127 ; q.10: R.1129 ; q.11: R.1131 ; q.12-13: R.1133 ; q.14: R.4814 ; q.17-18: R.1134 ; q.25: R.4810 ; q.26: R.1138 ; q .27: R.5007 ; q.28: R.1141 ; q.29: R.5008 ; q.30: R.1144 ; q.31: R.1096 ; q.32: R.1147 ; q.33: R.1149 ; q.34-35: R.1150 ; q.36-37: R.1151 ; q.38-39: R.1153 ; q.40-41: R.1154 ; q.42-43: R.1156 ; q.44: R.1158 ; q.45-46: R.1159 ; q.47-49: R.1161 ; q.50-51: R.1164 ; q.52-53: R.1165 ; q.54-55: R.1167 ; q.56-57: R.1168 ; q.58: R.1109 ; q.59-60: R.1169 ; q.61-62: R.1172 ; q.vĩ: R.1112 » Show more « Show less; Trùng bản: q.thủ: R.1077; q.1: R.1114; R.4791; R.1078; q.2: R.1116; R.1079; R.1117; q2-3: R.4792; q.3: R.1118; R.4803; q.3-4: R.1080; q.4-5: R.1120; R.3050; q.6: R.1123; R.1081; q.7-8: R.1124; q.7: R.1082; R.1125; q.8: R.4801, R.1083; q.9: R.1128, R.1084; q.10: R.1085; q.11: R.4805, R.1130, R.1086, R.5852; q.12-13: R.1132, R.1087; q.14: R.1088, R.1136, R.1137; q.17-18: R.4811, R.1089; q.25: R.1090, R.1135; q.26: R. 1091, R.1139; q.27: R.4807, R.1092, R.1140; q.28: R.1142, R.1093; q.29: R.1094, R.1143; q.30: R.1095; q.30-31: R. 1145; q.31: R.5004; q.32: R.1097, R.5003; q.33: R.201, R.1098, R.1148; q.34-35: R.1099, R.4999; q.36-37: R.1100; q.38-39: R.1101, R.1152; q.40-41: R.1009, 1102; q.42-43: R.5022, R.1157; q.44: R.5021, R.1010, R.1104; q.45-46: R.1105, 1160, R.5020; q.47-49: R.1106, R.1162; q.47: R.5019; q.50-51: q.50-53: R.5017, R.1163, R.1107; q.54-57: R.5015, R.1108, R.1166; q.59-60: R.1110; q.59: R.1170; q.61-62: R.1111; q.vĩ: R.3049; R.1171. Thié̂u các quyẻ̂n: q.15, q.16, q.19, q.20, q.21, q.22, q.23, q.24. » Show more « Show less; Xem Thọ, pp. 346-348.
Genre
books
Title
Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật
Format
books
Language
Chinese
Location
Columbia University Libraries
Subjects
Philosophy (tử 子)
Other Titles
新鐫海上醫宗心領全帙
Catalog Record
15757453
Note (Language)
Classical Chinese
Physical Description
1 online resource (38 volumes: q.thủ: 75 pages ; q.01: 98 pages ; q.02: 102 pages ; q.03: 49 pages ; q.04-05: 89 pages ; q.06: 100 pages ; q.07-08: 116 pages ; q.09: 67 pages ; q.10: 63 pages ; q.11: 80 pages ; q.12-13: 113 pages ; q.14: 89 pages ; q.17-18: 116 pages ; q.25: 59 pages ; q.26: 63 pages ; q.27: 72 pages ; q.28: 58 pages ; q.29: 73 pages ; q.30: 69 pages ; q.31: 57 pages ; q.32: 79 pages ; q.33: 78 pages ; q.34-35: 98 pages ; q.36-37: 109 pages ; q.38-39: 85 pages ; q.40-41: 80 pages ; q.42-43: 112 pages ; q.44: 48 pages ; q.45-46: 94 pages ; q.47-49: 91 pages ; q.50-51: 54 pages ; q.52-53: 55 pages ; q.54-55: 50 pages ; q.56-57: 55 pages ; q.58: 33 pages ; q.59-60: 96 pages ; q.61-62: 144 pages ; q.vĩ: 97 pages)
Publication Information
Đò̂ng Nhân tự tàng bản = 同人寺藏板: Bá̆c Ninh = 北寧
Note (Original location)
National Library of Vietnam/ Thư viện Quó̂c gia Việt Nam
Note (Statement of responsibility)
Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác , Đường Mi Vũ Xuân Hiên bái đè̂, Bá̆c Ninh tỉnh Từ Sơn phủ Võ Giàng huyện Đại Tráng xã Đò̂ng Nhân tự Trụ trì Thích Thanh Cao hiệu khá̆c bái dã̂n.
Confidence
low (<30%) medium (30–50%) high (≥50%)
Cite this page

Vũ, Xuân Hiễn, Thích, Thanh Cao, Hải Thượng Lãn Ông. Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật 新鐫海上醫宗心領全帙. Hàm Nghi nguyên niên [1885] = 咸宜元年 [1885]. Columbia University Libraries. Việt Điển. Page 1. https://www.viet-dien.com/t/han-nom-d8-vgwx-vg63/1 (accessed 2026-09-05)

BibTeX RIS

Read-only view. Click a character in the text or a box on the image to link them. Image hosted remotely by the source library.