Text
page 2
Tools
This page
Page 2 of 2177
About this text
Date
Tự Đức thập cửu niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1866] = 嗣德十九年夏月吉日新 [1866]
Language
Chinese
Publication
Cẩm Văn Đường tàng bản = 錦文堂藏板: Hà Nội = 河内
Held by
Columbia University Libraries
Full catalogue record
Date
Tự Đức thập cửu niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1866] = 嗣德十九年夏月吉日新 [1866]
Note
Condition: Bình thường/ Fair ; q.02: Bình thường/ Fair ; q.03: Bình thường/ Fair ; q.04: Bình thường/ Fair ; q.05: Bình thường/ Fair ; q.06: Bình thường/ Fair ; q.07: Bình thường/ Fair ; q.08: Bình thường/ Fair ; q.09: Bình thường/ Fair ; q.10: Bình thường/ Fair ; q.11: Bình thường/ Fair ; q.12: Bình thường/ Fair ; q.13: Bình thường/ Fair ; q.14: Bình thường/ Fair ; q.15: Bình thường/ Fair ; q.16: Bình thường/ Fair ; q.17: Bình thường/ Fair ; q.18-19: Bình thường/ Fair ; q.20-21: Bình thường/ Fair ; q.22: Bình thường/ Fair ; q.23: Bình thường/ Fair ; q.24: Bình thường/ Fair ; q.25: Bình thường/ Fair ; q.26: Bình thường/ Fair ; q.27: Bình thường/ Fair ; q.28: Bình thường/ Fair » Show more « Show less; Print type: Woodblock text/ Khắc in; Shelfmark: R.825 ; q.02: R.828 ; q.03: R.829 ; q.04: R.831 ; q.05: R.832 ; q.06: R.836 ; q.07: R.837 ; q.08: R.839 ; q.09: R.841 ; q.10: R.843 ; q.11: R.844 ; q.12: R.846 ; q.13: R.847 ; q.14: R.850 ; q.15: R.851 ; q.16: R.853 ; q.17: R.854 ; q.18-19: R.878 ; q.20-21: R.859 ; q.22: R.879 ; q.23: R.862 ; q.24: R.864 ; q.25: R.865 ; q.26: R.867 ; q.27: R.868 ; q.28: R.882 » Show more « Show less; Trùng bản: q.thủ + 1: R.826,R.871; q.2: R.827; q.3: R.872; q.4: R.830; q.5: R.833, R.834, R.875; q.6: R.835; q.7: R.838 (q.7+8), R.873; q.9: R.840. R.874; q.10: R.842; q.11: R.845 (q.11+12); q.13: R.848; q.14: R.847; q.15: R.875, R.876; q.16: R.852 ; q.17: R.855 (q.17-18), R.877; q.18-19: R.856, R.857; q.20-21: R.858; q.22: R.860; q.23: R.861, R.862; q.24: R.863; q.26: R.881; R.866; q.27: R.869 (q.27+28); q.28: R.870 » Show more « Show less; Xem Thọ, p. 405. Q. 12: Nội dung tóm tắt bộ sử Thiếu vi 少微 của Trung Quốc từ đời Tam Hoàng Ngũ Đế đến đời Nguyên Thuận Tông (1333 – 1368). q.1: Tam Hoàng kỉ 三皇紀, Ngũ đế kỉ 五帝紀. q.2: Hạ kỉ 夏紀, Thương kỉ 商紀, Chu kỉ 周紀. q.3: Chu kỉ 周紀, Liệt quốc kỉ 列国紀, Hậu Tần kỉ 後秦紀. q.4-8: Hán kỉ 漢紀. q.9-10: Đông Hán kỉ 東漢紀. q.11: Hậu Hán kỉ 後漢紀. q.12: Tấn kỉ 晉紀. q.13: Nam bắc triều 南北朝. q.14-17: Đường kỉ 唐紀. q.18: Ngũ đại 五代. q.19-24: Tống kỉ 宋紀. q.25-27: Nam Tống kỉ 南宋紀. q.28: Nguyên kỉ 元紀. » Show more « Show less
Genre
Books
Title
Thiếu vi tiết yếu (q thủ)
Format
books
Language
Chinese
Location
Columbia University Libraries
Subjects
History (sử 史)
Other Titles
少微節要
Catalog Record
15758796
Note (Language)
Classical Chinese
Physical Description
1 online resource (26 volumes: q. thủ: 90 pages ; q.02: 81 pages ; q.03: 108 pages ; q.04: 106 pages ; q.05: 74 pages ; q.06: 95 pages ; q.07: 57 pages ; q.08: 50 pages ; q.09: 75 pages ; q.10: 111 pages ; q.11: 46 pages ; q.12: 72 pages ; q.13: 51 pages ; q.14: 112 pages ; q.15: 84 pages ; q.16: 81 pages ; q.17: 93 pages ; q.18-19: 116 pages ; q.20-21: 132 pages ; q.22: 82 pages ; q.23: 94 pages ; q.24: 73 pages ; q.25: 66 pages ; q.26: 71 pages ; q.27: 83 pages ; q.28: 76 pages)
Publication Information
Cẩm Văn Đường tàng bản = 錦文堂藏板: Hà Nội = 河内
Note (Original location)
National Library of Vietnam/ Thư viện Quốc gia Việt Nam
Confidence
low (<30%) medium (30–50%) high (≥50%)
Look up

Click a character, or select a compound in the text.

Cite this page

Thiếu vi tiết yếu (q thủ) 少微節要. Tự Đức thập cửu niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1866] = 嗣德十九年夏月吉日新 [1866]. Columbia University Libraries. Việt Điển. Page 2. https://www.viet-dien.com/t/han-nom-d8-hyea-ay74/2 (accessed 2026-09-04)

BibTeX RIS

Read-only view. Click a character in the text or a box on the image to link them. Image hosted remotely by the source library.