[諸經日誦] · [Chư kinh nhật tụng]
Nguyẽ̂n, Thị Kiêm
· corrected
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Thị Kiêm
|
—
|
corrected |
54 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[家傳醫方] · [Gia truyền y phương]
|
—
|
—
|
complete |
143 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[南藥神效十科應治] · [Nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị]
|
—
|
—
|
complete |
116 |
打开 →
|
source ↗
|
[册供] · [Sách cúng]
Trần, Thị Sơ
· 1864
· complete
· source ↗
|
Trần, Thị Sơ
|
1864
|
complete |
110 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[册供] · [Sách cúng]
|
—
|
—
|
complete |
65 |
打开 →
|
source ↗
|
[士子同門會] · [Sĩ tử đồng môn hội]
—
· 1897
· complete
· source ↗
|
—
|
1897
|
complete |
5 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[文武義畧] · [Văn võ nghĩa lược]
|
—
|
—
|
complete |
99 |
打开 →
|
source ↗
|
隂騭解音 · Âm chất giải âm
Đỗ, Dư
· 1859
· complete
· source ↗
|
Đỗ, Dư
|
1859
|
complete |
59 |
打开 →
|
source ↗
|
隂騭文註證 · Âm chất văn chú chứng
—
· 1863
· complete
· source ↗
|
—
|
1863
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
|
英雅集 · Anh nhã tập
|
—
|
—
|
complete |
70 |
打开 →
|
source ↗
|
幼學漢字新書 · Ấu học hán tự tân thư
Dương, Lâm; Đỗ, Văn Tâm; Bùi, Bá Thành; Mai Viên Đoàn Triẻ̂n
· 1909
· partial
· source ↗
|
Dương, Lâm; Đỗ, Văn Tâm; Bùi, Bá Thành; Mai Viên Đoàn Triẻ̂n
|
1909
|
partial |
95 |
打开 →
|
source ↗
|
博物新編 · Bác vật tân biên
Trần, Trọng Cung
· 1909
· complete
· source ↗
|
Trần, Trọng Cung
|
1909
|
complete |
134 |
打开 →
|
source ↗
|
|
百症藥詩家傳 · Bách chứng dược thi gia truyền
|
—
|
—
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
|
本草備要 · Bản thảo bị yếu. Q.03
|
—
|
—
|
complete |
49 |
打开 →
|
source ↗
|
寶庵僧記 · Bảo am tăng kí
—
· 1862
· complete
· source ↗
|
—
|
1862
|
complete |
99 |
打开 →
|
source ↗
|
報恩經註義 · Báo ân kinh chú nghĩa
Thích, Từ Quang; Thích, Sinh Thanh
· 1865
· complete
· source ↗
|
Thích, Từ Quang; Thích, Sinh Thanh
|
1865
|
complete |
218 |
打开 →
|
source ↗
|
寶鼎行持秘㫖全章 · Bảo đỉnh hành trì bí chỉ toàn chương
—
· 1918
· complete
· source ↗
|
—
|
1918
|
complete |
185 |
打开 →
|
source ↗
|
|
不可錄 · Bất khả lục
|
—
|
—
|
complete |
76 |
打开 →
|
source ↗
|
|
八陣全書 · Bát trận toàn thư
|
—
|
—
|
complete |
42 |
打开 →
|
source ↗
|
辨證奇聞 · Biện chứng kì văn
Trà̂n, Sĩ Thích
· complete
· source ↗
|
Trà̂n, Sĩ Thích
|
—
|
complete |
315 |
打开 →
|
source ↗
|
平陽精要 · Bình Dương tinh yếu
Hoàng, Đạo Đức
· 1919
· complete
· source ↗
|
Hoàng, Đạo Đức
|
1919
|
complete |
42 |
打开 →
|
source ↗
|
|
補遺真傳醫學源流 · Bổ di chân truyền y học nguyên lưu
|
—
|
—
|
complete |
190 |
打开 →
|
source ↗
|
|
菩蕯戒經 · Bồ Tát giới kinh
|
—
|
—
|
complete |
72 |
打开 →
|
source ↗
|
筆華醫鏡 · Bút hoa y kính. Q.02-04
Jiang, Yongtun
· complete
· source ↗
|
Jiang, Yongtun
|
—
|
complete |
59 |
打开 →
|
source ↗
|
敢談國音真經 · Cảm đàm quốc âm chân kinh
—
· 1919
· complete
· source ↗
|
—
|
1919
|
complete |
147 |
打开 →
|
source ↗
|
感應高王觀世音經 · Cảm ứng Cao Vương Quan Thế Âm kinh
Nguyễn, Thị Minh
· 1897
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Thị Minh
|
1897
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
感應篇集註 · Cảm ứng thiên tập chú
Nguyễn, Đắc Vọng
· 1847
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Đắc Vọng
|
1847
|
complete |
119 |
打开 →
|
source ↗
|
高王真傳地理圖真龍穴 · Cao Vương chân truyền địa lý đồ chân long huyệt
—
· 1929
· complete
· source ↗
|
—
|
1929
|
complete |
67 |
打开 →
|
source ↗
|
高王觀世音經 · Cao Vương Quan Thế Âm kinh
Trà̂n, Xuân Thùy
· complete
· source ↗
|
Trà̂n, Xuân Thùy
|
—
|
complete |
19 |
打开 →
|
source ↗
|
|
真道引觧全書 · Chân đạo dẫn giải toàn thư
|
—
|
—
|
complete |
149 |
打开 →
|
source ↗
|
診家正眼 · Chẩn gia chính nhãn
Li, Zhongzi
· 1667
· complete
· source ↗
|
Li, Zhongzi
|
1667
|
complete |
135 |
打开 →
|
source ↗
|
詔表論文體 · Chiếu biểu luận văn thể
—
· 1852
· complete
· source ↗
|
—
|
1852
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
|
正心真經 · Chính tâm chân kinh. Q.01
|
—
|
—
|
complete |
96 |
打开 →
|
source ↗
|
古今傳錄 · Cổ kim truyền lục
—
· 1907
· complete
· source ↗
|
—
|
1907
|
complete |
119 |
打开 →
|
source ↗
|
|
古方 · Cổ phương
|
—
|
—
|
complete |
72 |
打开 →
|
source ↗
|
|
古方要藥并性藥全攷 · Cổ phương yếu dược tịnh tính dược toàn khảo
|
—
|
—
|
complete |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
功過格校編 · Công quá cách hiệu biên
—
· 1903
· complete
· source ↗
|
—
|
1903
|
complete |
140 |
打开 →
|
source ↗
|
|
攻文心囊妙語 · Công văn tâm nang diệu ngữ
|
—
|
—
|
complete |
94 |
打开 →
|
source ↗
|
九章立成算法 · Cửu chương lập thành toán pháp
Phạm, Phúc Cẩn
· complete
· source ↗
|
Phạm, Phúc Cẩn
|
—
|
complete |
22 |
打开 →
|
source ↗
|
救劫皇經 · Cứu kiếp hoàng kinh
—
· 1876
· complete
· source ↗
|
—
|
1876
|
complete |
29 |
打开 →
|
source ↗
|
|
救世寶經 · Cứu thế bảo kinh
|
—
|
—
|
complete |
84 |
打开 →
|
source ↗
|
救世靈經 · Cứu thế linh kinh
Đỗ, Văn Định
· complete
· source ↗
|
Đỗ, Văn Định
|
—
|
complete |
21 |
打开 →
|
source ↗
|
瑤池王母消刼救世寶懺全部 · Dao trì Vương mẫu tiêu kiếp cứu thế bảo sám toàn bộ
—
· 1860
· complete
· source ↗
|
—
|
1860
|
complete |
40 |
打开 →
|
source ↗
|
痘疹全集 · Đậu chẩn toàn tập
Feng, Zhaozhang, active 17th century
· complete
· source ↗
|
Feng, Zhaozhang, active 17th century
|
—
|
complete |
137 |
打开 →
|
source ↗
|
|
痘中雜症 · Đậu trúng tạp chứng
|
—
|
—
|
complete |
82 |
打开 →
|
source ↗
|
彌陀般若經註合釘 · Di Đà Bát Nhã kinh chú hợp đính
Trần, Hàm Trung; Trần, Tử Bác
· 1912
· complete
· source ↗
|
Trần, Hàm Trung; Trần, Tử Bác
|
1912
|
complete |
60 |
打开 →
|
source ↗
|
|
彌陀經 · Di đà kinh
|
—
|
—
|
complete |
3 |
打开 →
|
source ↗
|
|
異授眼科 · Dị thụ nhãn khoa
|
—
|
—
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
地理左泑遺書真傳正法 · Địa lý Tả Ao di thư chân truyền chính pháp
—
· 1918
· complete
· source ↗
|
—
|
1918
|
complete |
19 |
打开 →
|
source ↗
|
地母真經 · Địa mẫu chân kinh
Trịnh, Thị Thanh
· complete
· source ↗
|
Trịnh, Thị Thanh
|
—
|
complete |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
|
地藏菩蕯本願經 · Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh
|
—
|
—
|
complete |
94 |
打开 →
|
source ↗
|
易膚叢說 · Dịch phu tùng thuyết
Phạm-đình-Hô
· complete
· source ↗
|
Phạm-đình-Hô
|
—
|
complete |
43 |
打开 →
|
source ↗
|
|
延光三昧 · Diên quang tam muội
|
—
|
—
|
complete |
147 |
打开 →
|
source ↗
|
|
面上蒸热洗眼立效 · Diện thượng chưng nhiệt tẩy nhãn lập hiệu
|
—
|
—
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
|
妙經門 · Diệu kinh môn
|
—
|
—
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
|
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh
|
—
|
—
|
complete |
109 |
打开 →
|
source ↗
|
妙法蓮華經 · Diệu pháp liên hoa kinh
Thích, Đạo Tuyên
· complete
· source ↗
|
Thích, Đạo Tuyên
|
—
|
complete |
220 |
打开 →
|
source ↗
|
讀書格言 · Độc thư cách ngôn
Nguyẽ̂n, Văn San
· 1895
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Văn San
|
1895
|
complete |
138 |
打开 →
|
source ↗
|
藥山紀績全編 · Dược sơn kỷ tích toàn biên
—
· 1899
· complete
· source ↗
|
—
|
1899
|
complete |
108 |
打开 →
|
source ↗
|
|
藥師經 · Dược sư kinh
|
—
|
—
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
|
藥師經 · Dược sư kinh
|
—
|
—
|
complete |
77 |
打开 →
|
source ↗
|
藥師經 · Dược sư kinh
Sa, Môn Từ Minh
· complete
· source ↗
|
Sa, Môn Từ Minh
|
—
|
complete |
24 |
打开 →
|
source ↗
|
|
家禮或問 · Gia lễ hoặc vấn
|
—
|
—
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
|
家傳診痘要夬 · Gia truyền chẩn đậu yếu quyết
|
—
|
—
|
complete |
36 |
打开 →
|
source ↗
|
|
海上珠玉格言 · Hải Thượng châu ngọc cách ngôn
|
—
|
—
|
complete |
25 |
打开 →
|
source ↗
|
|
海上大成懶翁集成先天 · Hải thượng đại thành Lãn Ông tập thành tiên thiên
|
—
|
—
|
complete |
71 |
打开 →
|
source ↗
|
|
海上行簡珍需 · Hải Thượng hành giản trân nhu
|
—
|
—
|
complete |
115 |
打开 →
|
source ↗
|
|
海上心得神方 · Hải Thượng tâm đắc thần phương
|
—
|
—
|
complete |
52 |
打开 →
|
source ↗
|
|
海上醫海求源 · Hải Thượng y hải cầu nguyên
|
—
|
—
|
complete |
51 |
打开 →
|
source ↗
|
活幼心法大全 · Hoạt ấu tâm pháp đại toàn
Chu, Vũ Tuân
· complete
· source ↗
|
Chu, Vũ Tuân
|
—
|
complete |
105 |
打开 →
|
source ↗
|
學規新場開設 · Học quy tân trường khai thiết
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
89 |
打开 →
|
source ↗
|
會同四教 · Hội đồng tứ giáo
—
· 1864
· complete
· source ↗
|
—
|
1864
|
complete |
36 |
打开 →
|
source ↗
|
合善真經 · Hợp thiện chân kinh
Nguyễn, Xuân Cảnh
· 1908
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Xuân Cảnh
|
1908
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
啓童説約 · Khải đồng thuyết ước
Phạm, Phục Trai
· 1853
· complete
· source ↗
|
Phạm, Phục Trai
|
1853
|
complete |
39 |
打开 →
|
source ↗
|
欽定梵音大悲 · Khâm định phạn âm đại bi
—
· 1933
· complete
· source ↗
|
—
|
1933
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
欽天解厄經 · Khâm thiên giải ách kinh
Trần, Huy Diên
· 1900
· complete
· source ↗
|
Trần, Huy Diên
|
1900
|
complete |
26 |
打开 →
|
source ↗
|
欽天解厄經 · Khâm thiên giải ách kinh
Phan, Thái Thành
· 1900
· complete
· source ↗
|
Phan, Thái Thành
|
1900
|
complete |
26 |
打开 →
|
source ↗
|
|
孔學精神論 · Khổng học tinh thần luận
|
—
|
—
|
complete |
6 |
打开 →
|
source ↗
|
|
孔明先生馬前卦 · Khổng Minh tiên sinh mã tiền quái
|
—
|
—
|
complete |
28 |
打开 →
|
source ↗
|
金剛般若波羅密經 · Kim cương Bát nhã Bà La mật kinh
—
· 1887
· complete
· source ↗
|
—
|
1887
|
complete |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
|
金剛般若波羅密經集注 · Kim Cương Bát Nhã Ba La mật kinh tập chú
|
—
|
—
|
complete |
120 |
打开 →
|
source ↗
|
金剛彌陀偈咒箴銘 · Kim cương di đà kệ chú châm minh
—
· 1854
· complete
· source ↗
|
—
|
1854
|
complete |
102 |
打开 →
|
source ↗
|
經驗單方 · Kinh nghiệm đơn phương
Wu, Xingqian
· 1904
· complete
· source ↗
|
Wu, Xingqian
|
1904
|
complete |
104 |
打开 →
|
source ↗
|
經驗良方 · Kinh nghiệm lương phương
—
· 1884
· complete
· source ↗
|
—
|
1884
|
complete |
60 |
打开 →
|
source ↗
|
|
呂祖靈籤 · Lã tổ linh tiêm
|
—
|
—
|
complete |
94 |
打开 →
|
source ↗
|
吕祖師救刼度人懺 · Lã tổ sư cứu kiếp độ nhân sám
—
· 1908
· complete
· source ↗
|
—
|
1908
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
|
吕祖師勅演廣化真經 · Lã Tổ Sư sắc diễn quảng hoá chân kinh. Q.56
|
—
|
—
|
partial |
46 |
打开 →
|
source ↗
|
吕祖雪過修真仙懺 · Lã tổ tuyết quá tu chân tiên sám
Lã, Sơn Nhân
· 1906
· complete
· source ↗
|
Lã, Sơn Nhân
|
1906
|
complete |
32 |
打开 →
|
source ↗
|
樂善國音眞經 · Lạc thiện quốc âm chân kinh
—
· 1905
· complete
· source ↗
|
—
|
1905
|
complete |
90 |
打开 →
|
source ↗
|
|
黎先生正傳痛目祕方 · Lê Tiên sinh chính truyền thống mục bí phương
|
—
|
—
|
complete |
9 |
打开 →
|
source ↗
|
列聖寶誥真經 · Liệt thánh bảo cáo chân kinh
Lê, Bạch Ngọc
· complete
· source ↗
|
Lê, Bạch Ngọc
|
—
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
論體新選 · Luận thể tân tuyển
Dương, Lâm
· 1911
· complete
· source ↗
|
Dương, Lâm
|
1911
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
|
六味加減法 · Lục vị gia giảm pháp
|
—
|
—
|
complete |
65 |
打开 →
|
source ↗
|
粱皇寶懺 · Lương hoàng bảo sám
—
· 1847
· complete
· source ↗
|
—
|
1847
|
complete |
356 |
打开 →
|
source ↗
|
|
良醫家傳外科治癰疽門 · Lương y gia truyền ngoại khoa trị ung thư môn
|
—
|
—
|
partial |
39 |
打开 →
|
source ↗
|
劉文安公策略 · Lưu Văn An công sách lược
Liu, Dingzhi; Lưu, Đình Côn
· complete
· source ↗
|
Liu, Dingzhi; Lưu, Đình Côn
|
—
|
complete |
128 |
打开 →
|
source ↗
|
|
馬前卜法 · Mã tiền bốc pháp
|
—
|
—
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
|
脉部位觧 · Mạch bộ vị giải
|
—
|
—
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
|
脉法密傳 · Mạch pháp mật truyền
|
—
|
—
|
complete |
60 |
打开 →
|
source ↗
|
|
脈訣集要 · Mạch quyết tập yếu
|
—
|
—
|
complete |
82 |
打开 →
|
source ↗
|
明珠貫會真經 · Minh châu quán hội chân kinh
Nguyễn, Thị Hương
· 1910
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Thị Hương
|
1910
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
明道家訓 · Minh đạo gia huấn
Chu, Ngọc Chi
· 1931
· complete
· source ↗
|
Chu, Ngọc Chi
|
1931
|
complete |
27 |
打开 →
|
source ↗
|
明倫撮要歌 · Minh luân toát yếu ca
Lý, Lân Chi
· complete
· source ↗
|
Lý, Lân Chi
|
—
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
明心寶鑑釋義 · Minh tâm bảo giám thích nghĩa
—
· 1888
· complete
· source ↗
|
—
|
1888
|
complete |
75 |
打开 →
|
source ↗
|
明聖經示讀 · Minh thánh kinh thị độc
—
· 1901
· complete
· source ↗
|
—
|
1901
|
complete |
60 |
打开 →
|
source ↗
|
南邦策學 · Nam Bang sách học
—
· 1889
· complete
· source ↗
|
—
|
1889
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
|
南藥神效 · Nam dược thần hiệu
|
—
|
—
|
complete |
52 |
打开 →
|
source ↗
|
南藥神效 · Nam dược thần hiệu
Tuệ Tĩnh, active 14th century
· 1922
· complete
· source ↗
|
Tuệ Tĩnh, active 14th century
|
1922
|
complete |
74 |
打开 →
|
source ↗
|
南海三乘演義 · Nam Hải tam thừa diễn nghĩa
Lữ, Quý Chấn
· 1921
· complete
· source ↗
|
Lữ, Quý Chấn
|
1921
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
男女交合附論 · Nam nữ giao hợp phụ luận
Kiè̂u, Oánh Mậu
· 1903
· complete
· source ↗
|
Kiè̂u, Oánh Mậu
|
1903
|
complete |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
|
南天藥性賦 · Nam thiên dược tính phú
|
—
|
—
|
complete |
46 |
打开 →
|
source ↗
|
義畧 · Nghĩa lược
—
· 1902
· complete
· source ↗
|
—
|
1902
|
complete |
71 |
打开 →
|
source ↗
|
吾黃甲詩集 · Ngô hoàng giáp thi tập
Ngô, Thì Sĩ
· complete
· source ↗
|
Ngô, Thì Sĩ
|
—
|
complete |
74 |
打开 →
|
source ↗
|
外科樞要大全 · Ngoại khoa khu yếu đại toàn
Tiết, Tỵ; Chu, Nam
· 1807
· complete
· source ↗
|
Tiết, Tỵ; Chu, Nam
|
1807
|
complete |
112 |
打开 →
|
source ↗
|
玉諭全書 · Ngọc dụ toàn thư
—
· 1912
· complete
· source ↗
|
—
|
1912
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
玉匣攢要通用 · Ngọc hạp toản yếu thông dụng
—
· 1926
· complete
· source ↗
|
—
|
1926
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
|
玉匣纂要通用 · Ngọc hạp toản yếu thông dụng
|
—
|
—
|
complete |
134 |
打开 →
|
source ↗
|
玉皇降封心香經 · Ngọc Hoàng giáng phong tâm hương kinh
Đặng, Thát
· 1909
· complete
· source ↗
|
Đặng, Thát
|
1909
|
complete |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
玉皇降封善政經 · Ngọc Hoàng giáng phong thiện chính kinh
—
· 1911
· complete
· source ↗
|
—
|
1911
|
complete |
109 |
打开 →
|
source ↗
|
玉皇經懺 · Ngọc Hoàng kinh sám
—
· 1917
· complete
· source ↗
|
—
|
1917
|
complete |
137 |
打开 →
|
source ↗
|
|
玉皇普度尊經 · Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh
|
—
|
—
|
complete |
58 |
打开 →
|
source ↗
|
五聖經文合編 · Ngũ thánh kinh văn hợp biên
—
· 1928
· complete
· source ↗
|
—
|
1928
|
complete |
39 |
打开 →
|
source ↗
|
五雲樓增訂四體書法 · Ngũ Vân Lâu tăng đính tứ thể thư pháp
—
· 1879
· complete
· source ↗
|
—
|
1879
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
五雲摟增訂四體書法 · Ngũ vân lâu tăng đính tứ thẻ̂ thư pháp
—
· 1848
· complete
· source ↗
|
—
|
1848
|
complete |
103 |
打开 →
|
source ↗
|
|
因果實錄 · Nhân quả thực lục
|
—
|
—
|
complete |
57 |
打开 →
|
source ↗
|
認齋文集 · Nhận trai văn tập
Nguyễn, Đình Dao; Trịnh, Đình Thái
· 1859
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Đình Dao; Trịnh, Đình Thái
|
1859
|
complete |
224 |
打开 →
|
source ↗
|
日誦修持切要經 · Nhật tụng tu trì thiết yếu kinh
Ngộ, Chân Tử
· complete
· source ↗
|
Ngộ, Chân Tử
|
—
|
complete |
2 |
打开 →
|
source ↗
|
二味集 · Nhị vị tập
Đặng, Huy Trứ
· complete
· source ↗
|
Đặng, Huy Trứ
|
—
|
complete |
129 |
打开 →
|
source ↗
|
分類賦學指南 · Phân loại phú học chỉ nam
Dư, Bính Chié̂u
· 1876
· complete
· source ↗
|
Dư, Bính Chié̂u
|
1876
|
complete |
105 |
打开 →
|
source ↗
|
佛本行集經 · Phật bản hạnh tập kinh
—
· 1929
· complete
· source ↗
|
—
|
1929
|
complete |
996 |
打开 →
|
source ↗
|
|
佛門簡畧攻文善本卷之三 · Phật môn giản lược công văn thiện bản quyển chi tam
|
—
|
—
|
complete |
111 |
打开 →
|
source ↗
|
佛說觀無量壽佛經疏妙宗鈔會本 · Phật thuyết quán vô lượng thọ phật kinh sớ diệu tông sao hội bản
—
· 1926
· complete
· source ↗
|
—
|
1926
|
complete |
238 |
打开 →
|
source ↗
|
普度陰陽寳經 · Phổ độ âm dương bảo kinh
—
· 1909
· complete
· source ↗
|
—
|
1909
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
普度眾生篇 · Phổ độ chúng sinh thiên
—
· 1930
· complete
· source ↗
|
—
|
1930
|
complete |
18 |
打开 →
|
source ↗
|
馮氏錦囊秘錄雜症 · Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng
Feng, Zhaozhang, active 17th century
· complete
· source ↗
|
Feng, Zhaozhang, active 17th century
|
—
|
complete |
554 |
打开 →
|
source ↗
|
馮氏正宗 · Phùng thị chính tông
Feng, Zhaozhang, active 17th century
· partial
· source ↗
|
Feng, Zhaozhang, active 17th century
|
—
|
partial |
168 |
打开 →
|
source ↗
|
觀音普門品經 · Quan âm phổ môn phẩm kinh
—
· 1882
· complete
· source ↗
|
—
|
1882
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
觀音普門品經 · Quan Âm phổ môn phẩm kinh
—
· 1882
· complete
· source ↗
|
—
|
1882
|
complete |
25 |
打开 →
|
source ↗
|
官箴捷錄 · Quan châm tiệp lục
Nguyẽ̂n, Văn San
· 1895
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Văn San
|
1895
|
complete |
12 |
打开 →
|
source ↗
|
關帝明聖經 · Quan đế minh thánh kinh
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn
· complete
· source ↗
|
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn
|
—
|
complete |
67 |
打开 →
|
source ↗
|
關帝明聖經觧 · Quan đế minh thánh kinh giải
—
· 1892
· complete
· source ↗
|
—
|
1892
|
complete |
33 |
打开 →
|
source ↗
|
關聖帝勸孝文 · Quan thánh đế khuyến hiếu văn
—
· 1907
· complete
· source ↗
|
—
|
1907
|
complete |
53 |
打开 →
|
source ↗
|
關聖帝君感應明聖經註解 · Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải
—
· 1881
· complete
· source ↗
|
—
|
1881
|
complete |
72 |
打开 →
|
source ↗
|
觀聖帝君感應明聖經註解 · Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải
—
· 1881
· complete
· source ↗
|
—
|
1881
|
complete |
77 |
打开 →
|
source ↗
|
關聖帝君救劫永命經 · Quan thánh đế quân cứu kiếp vĩnh mệnh kinh
Lý Quốc Phan
· 1905
· complete
· source ↗
|
Lý Quốc Phan
|
1905
|
complete |
52 |
打开 →
|
source ↗
|
關聖垂訓寶文 · Quan thánh thuỳ huấn bảo văn
Nguyễn, Đình Giai
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Đình Giai
|
—
|
complete |
117 |
打开 →
|
source ↗
|
|
君子有孝子 · Quân tử hữu hiếu tử
|
—
|
—
|
complete |
67 |
打开 →
|
source ↗
|
廣集華文 · Quảng tập hoa văn. Q.03
Ngô, Đê Mân
· complete
· source ↗
|
Ngô, Đê Mân
|
—
|
complete |
137 |
打开 →
|
source ↗
|
沙彌律儀要略曾注 · Sa di luật nghi yếu lược tằng chú
Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685
· 1881
· complete
· source ↗
|
Zhuhong; Hongzan, Shi, 1610 or 1611-1685
|
1881
|
complete |
107 |
打开 →
|
source ↗
|
|
沙彌尼威儀要畧 · Sa di ni uy nghi yếu lược. Quyển hạ
|
—
|
—
|
complete |
76 |
打开 →
|
source ↗
|
茦學提綱 · Sách học đề cương
Chúc, Nghiêu; Nguyễn, Trù
· 1713
· complete
· source ↗
|
Chúc, Nghiêu; Nguyễn, Trù
|
1713
|
complete |
90 |
打开 →
|
source ↗
|
茦學纘要 · Sách học toản yếu
Đái, Minh; Hoàng, Quyên; Nguyẽ̂n, Văn Lý
· 1852
· complete
· source ↗
|
Đái, Minh; Hoàng, Quyên; Nguyẽ̂n, Văn Lý
|
1852
|
complete |
226 |
打开 →
|
source ↗
|
|
瘡疡經驗全書 · Sang dương kinh nghiệm toàn thư
|
—
|
—
|
complete |
97 |
打开 →
|
source ↗
|
初學靈犀 · Sơ học linh tê
Ngô, Đăng
· 1881
· complete
· source ↗
|
Ngô, Đăng
|
1881
|
complete |
97 |
打开 →
|
source ↗
|
三教[政度輯要] · Tam giáo [Chính độ tập yếu]
—
· 1892
· complete
· source ↗
|
—
|
1892
|
complete |
124 |
打开 →
|
source ↗
|
三教正度輯要 · Tam giáo chính độ tập yếu
—
· 1892
· complete
· source ↗
|
—
|
1892
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
三教正度實錄 · Tam giáo chính độ thực lục
—
· 1817
· complete
· source ↗
|
—
|
1817
|
complete |
82 |
打开 →
|
source ↗
|
三教疏文合錄 · Tam giáo sớ văn hợp lục
—
· 1935
· complete
· source ↗
|
—
|
1935
|
complete |
103 |
打开 →
|
source ↗
|
三教心法 · Tam giáo tâm pháp
Quang, Nguyệt
· complete
· source ↗
|
Quang, Nguyệt
|
—
|
complete |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
三經日誦 · Tam kinh nhật tụng
Thích, Tại Tại
· 1830
· complete
· source ↗
|
Thích, Tại Tại
|
1830
|
complete |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
心略天樞 · Tâm lược thiên khu
Liu, Ji
· complete
· source ↗
|
Liu, Ji
|
—
|
complete |
14 |
打开 →
|
source ↗
|
|
心囊大集 · Tâm nang đại tập
|
—
|
—
|
complete |
198 |
打开 →
|
source ↗
|
|
心囊三又曹官 · Tâm nang tam hựu tào quan
|
—
|
—
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
|
三官妙經 · Tam quan diệu kinh
|
—
|
—
|
complete |
19 |
打开 →
|
source ↗
|
心善真經 · Tâm thiện chân kinh
—
· 1908
· complete
· source ↗
|
—
|
1908
|
complete |
55 |
打开 →
|
source ↗
|
心傳祕決新書 · Tâm truyền bí quyết tân thư
Hải Thượng Lãn Ông
· complete
· source ↗
|
Hải Thượng Lãn Ông
|
—
|
complete |
81 |
打开 →
|
source ↗
|
三位聖母警世真經 · Tam vị thánh mẫu cảnh thế chân kinh
—
· 1906
· complete
· source ↗
|
—
|
1906
|
complete |
18 |
打开 →
|
source ↗
|
新訂故事尋源詳解全書 · Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư
Khâu Tuấn Trọng; Dương, Ứng Tượng
· complete
· source ↗
|
Khâu Tuấn Trọng; Dương, Ứng Tượng
|
—
|
complete |
185 |
打开 →
|
source ↗
|
|
新訂倫理教科書 · Tân đính luân lý giáo khoa thư
|
—
|
—
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
新訂南國地輿教書 · Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư
Lương, Trúc Đàm
· complete
· source ↗
|
Lương, Trúc Đàm
|
—
|
complete |
53 |
打开 →
|
source ↗
|
新訂南國地輿教書 · Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư
Lương, Trúc Đàm
· complete
· source ↗
|
Lương, Trúc Đàm
|
—
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
|
新刊南藥神效十科應治 · Tân san nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị
|
—
|
—
|
complete |
182 |
打开 →
|
source ↗
|
|
新刊南藥神效十科應治-卷之五 · Tân san Nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị
|
—
|
—
|
complete |
561 |
打开 →
|
source ↗
|
|
新刊釋氏要覽行持密想 · Tân san thích thị yếu lãm hành trì mật tưởng
|
—
|
—
|
complete |
87 |
打开 →
|
source ↗
|
新鐫海上醫宗心領全帙 · Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật
Vũ, Xuân Hiễn; Thích, Thanh Cao; Hải Thượng Lãn Ông
· 1885
· complete
· source ↗
|
Vũ, Xuân Hiễn; Thích, Thanh Cao; Hải Thượng Lãn Ông
|
1885
|
complete |
3002 |
打开 →
|
source ↗
|
增補選擇通書廣玉匣記 · Tăng bổ tuyển trạch thông thư quảng ngọc hạp ký
—
· 1920
· complete
· source ↗
|
—
|
1920
|
complete |
115 |
打开 →
|
source ↗
|
|
增補羯磨懸絲鈔 · Tăng bổ yết ma huyền ti sao
|
—
|
—
|
complete |
100 |
打开 →
|
source ↗
|
|
增訂本草備要 · Tăng đính bản thảo bị yếu
|
—
|
—
|
complete |
151 |
打开 →
|
source ↗
|
|
漕洞正宗歷代祖師科 · Tào động chính tông lịch đại tổ sư khoa
|
—
|
—
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
雜醮諸科 · Tạp tiếu chư khoa
—
· 1849
· complete
· source ↗
|
—
|
1849
|
complete |
395 |
打开 →
|
source ↗
|
齊天破瘵諸品尊經 · Tề Thiên phá trái chư phẩm tôn kinh
Pháp, Đạt
· 1861
· complete
· source ↗
|
Pháp, Đạt
|
1861
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
|
太上妙錄 · Thái thượng diệu lục
|
—
|
—
|
complete |
92 |
打开 →
|
source ↗
|
神霄玉格攻文 · Thần tiêu ngọc cách công văn
—
· 1763
· complete
· source ↗
|
—
|
1763
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
|
成道神經 · Thành đạo thần kinh
|
—
|
—
|
complete |
28 |
打开 →
|
source ↗
|
聖教要理 · Thánh giáo yếu lí
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop
· 1925
· complete
· source ↗
|
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop
|
1925
|
complete |
81 |
打开 →
|
source ↗
|
|
聖經訓讀 · Thánh kinh huấn độc
|
—
|
—
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
|
聖經持誦儀則 · Thánh kinh trì tụng nghi tắc
|
—
|
—
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
青心圖 · Thanh Tâm đồ
—
· 1905
· partial
· source ↗
|
—
|
1905
|
partial |
138 |
打开 →
|
source ↗
|
十科策略 · Thập khoa sách lược
Lưu, Định Chi
· complete
· source ↗
|
Lưu, Định Chi
|
—
|
complete |
24 |
打开 →
|
source ↗
|
世傳保訓 · Thế truyền bảo huấn
Nguyẽ̂n, Văn San
· 1864
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Văn San
|
1864
|
complete |
103 |
打开 →
|
source ↗
|
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu
Trịnh, Tuấn Am
· 1837
· complete
· source ↗
|
Trịnh, Tuấn Am
|
1837
|
complete |
76 |
打开 →
|
source ↗
|
釋迦正度實錄 · Thích Ca chính độ thực lục
—
· 1897
· complete
· source ↗
|
—
|
1897
|
complete |
118 |
打开 →
|
source ↗
|
|
請佛簡科 · Thỉnh Phật giản khoa
|
—
|
—
|
complete |
27 |
打开 →
|
source ↗
|
壽世寶源 · Thọ thế bảo nguyên
Gong, Tingxian, active 1577-1593
· complete
· source ↗
|
Gong, Tingxian, active 1577-1593
|
—
|
complete |
146 |
打开 →
|
source ↗
|
上諭訓條抄本解音 · Thượng dụ huấn điều sao bản giải âm
—
· 1834
· complete
· source ↗
|
—
|
1834
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
|
傷寒 · Thương hàn
|
—
|
—
|
complete |
25 |
打开 →
|
source ↗
|
|
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa
|
—
|
—
|
complete |
74 |
打开 →
|
source ↗
|
|
水陸諸科 · Thuỷ lục chư khoa
|
—
|
—
|
complete |
434 |
打开 →
|
source ↗
|
水陸諸科集四 · Thuỷ lục chư khoa tập tứ
Tịnh, Trinh
· complete
· source ↗
|
Tịnh, Trinh
|
—
|
complete |
118 |
打开 →
|
source ↗
|
僊真要訣寶經 · Tiên chân yếu quyết bảo kinh
—
· 1912
· complete
· source ↗
|
—
|
1912
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
消災延壽經 · Tiêu tai diên thọ kinh
Phan, Chấn Long
· 1907
· complete
· source ↗
|
Phan, Chấn Long
|
1907
|
complete |
10 |
打开 →
|
source ↗
|
省身真經 · Tỉnh thân chân kinh. Q.01-03
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
127 |
打开 →
|
source ↗
|
|
靜耘齋集驗方 · Tĩnh Vân Trai tập nghiệm phương
|
—
|
—
|
complete |
120 |
打开 →
|
source ↗
|
|
祖師語錄 · Tổ sư ngữ lục
|
—
|
—
|
complete |
74 |
打开 →
|
source ↗
|
纂述諸運年之氣集 · Toản thuật chư vận niên chi khí tập
Đặng-xuân-Bang
· complete
· source ↗
|
Đặng-xuân-Bang
|
—
|
complete |
116 |
打开 →
|
source ↗
|
陳朝殿帥宗元統會經 · Trần triều điện soái Tông nguyên Thống Hội kinh
—
· 1921
· complete
· source ↗
|
—
|
1921
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
陳朝三界洞祈寶經 · Trần triều tam giới động kì bảo kinh
—
· 1924
· complete
· source ↗
|
—
|
1924
|
complete |
15 |
打开 →
|
source ↗
|
|
陳子性藏書 · Trần Tử Tính tàng thư. Q.01-02
|
—
|
—
|
complete |
94 |
打开 →
|
source ↗
|
|
莊子雪 · Trang tử tuyết
|
—
|
—
|
complete |
406 |
打开 →
|
source ↗
|
子朱子小學全書 · Tử Chu tử tiểu học toàn thư
Trần, Sĩ Hiền; Trần, Sĩ Miện
· 1839
· complete
· source ↗
|
Trần, Sĩ Hiền; Trần, Sĩ Miện
|
1839
|
complete |
140 |
打开 →
|
source ↗
|
|
詞翰 · Từ hàn
|
—
|
—
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
|
四書大全節要 -大學 · Tứ thư đại toàn tiết yếu - Đại học
|
—
|
—
|
complete |
509 |
打开 →
|
source ↗
|
芸臺類語 · Vân đài loại ngữ
Lê-quý-Đôn
· complete
· source ↗
|
Lê-quý-Đôn
|
—
|
complete |
182 |
打开 →
|
source ↗
|
|
文廟祀典 · Văn Miếu tự điển
|
—
|
—
|
complete |
56 |
打开 →
|
source ↗
|
萬法指南 · Vạn pháp chỉ nam
Tâm, Cúc
· 1924
· complete
· source ↗
|
Tâm, Cúc
|
1924
|
complete |
264 |
打开 →
|
source ↗
|
|
文武二帝救刼真經 · Văn Vũ Nhị đế cứu kiếp chân kinh
|
—
|
—
|
complete |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
文昌帝君救劫葆生經 · Văn Xương đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh
Hoàng, Văn Đức
· 1910
· complete
· source ↗
|
Hoàng, Văn Đức
|
1910
|
complete |
55 |
打开 →
|
source ↗
|
文昌帝君救刼葆生經 · Văn Xương Đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh
—
· 1911
· complete
· source ↗
|
—
|
1911
|
complete |
12 |
打开 →
|
source ↗
|
衞正真經 · Vệ chính chân kinh
—
· 1912
· complete
· source ↗
|
—
|
1912
|
complete |
32 |
打开 →
|
source ↗
|
越南內道三聖常誦真經 · Việt Nam nội đạo tam thánh thường tụng chân kinh
—
· 1936
· complete
· source ↗
|
—
|
1936
|
complete |
26 |
打开 →
|
source ↗
|
越南佛典樷刊陳太宗御製課虚 · Việt Nam phật điển tùng san Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
Trà̂n, Thái Tôn; Nguyễn, Thận Hiên
· complete
· source ↗
|
Trà̂n, Thái Tôn; Nguyễn, Thận Hiên
|
—
|
complete |
87 |
打开 →
|
source ↗
|
醫學入門 · Y học nhập môn
Nam, Phong Lí
· 1871
· complete
· source ↗
|
Nam, Phong Lí
|
1871
|
complete |
1012 |
打开 →
|
source ↗
|