[ 博文錄] · [Bác văn lục]
—
· 1937
· complete
· source ↗
|
—
|
1937
|
complete |
117 |
打开 →
|
source ↗
|
[白云庵詩集] · [Bạch Vân Am thi tập]
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
|
—
|
complete |
29 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[表文集] · [Biểu văn tập]
|
—
|
—
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[紙鳶賦] · [Chỉ diên phú]
|
—
|
—
|
partial |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[詔制] · [Chiếu chế]
|
—
|
—
|
complete |
83 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[名人詩題] · [Danh nhân thi đề]
|
—
|
—
|
complete |
12 |
打开 →
|
source ↗
|
[ 吊挽聯] · [Điếu vãn liên]
—
· in-progress
· source ↗
|
—
|
—
|
in-progress |
128 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[ 渡蟻橋賦] · [Độ nghị kiều phú]
|
—
|
—
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
|
[對聯集] · [Đối liên tập]
|
—
|
—
|
complete |
52 |
打开 →
|
source ↗
|
[黎克謹集] · [Lê Khắc Cẩn tập]
Lê, Khá̆c Cả̂n
· complete
· source ↗
|
Lê, Khá̆c Cả̂n
|
—
|
complete |
71 |
打开 →
|
source ↗
|
[雜抄] · [Tạp sao]
—
· 1881
· complete
· source ↗
|
—
|
1881
|
complete |
17 |
打开 →
|
source ↗
|
安南九龍歌 · An Nam cửu long ca
Gao, Pian
· complete
· source ↗
|
Gao, Pian
|
—
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
幼學普通説約 · Á̂u học phỏ̂ thông thuyé̂t ước
Phạm, Quang Xán
· 1888
· complete
· source ↗
|
Phạm, Quang Xán
|
1888
|
complete |
49 |
打开 →
|
source ↗
|
|
幼學國史五言詩 · Ấu học quốc sử ngũ ngôn thi
|
—
|
—
|
complete |
15 |
打开 →
|
source ↗
|
博學宏詞科文選 · Bác học hoành từ khoa văn tuyển
—
· 1851
· complete
· source ↗
|
—
|
1851
|
complete |
49 |
打开 →
|
source ↗
|
北寧省督學武魯庵 · Bắc Ninh tỉnh đốc học Vũ Lỗ Am
Vũ, Tông Phan
· complete
· source ↗
|
Vũ, Tông Phan
|
—
|
complete |
130 |
打开 →
|
source ↗
|
|
北史詠史賦 · Bắc sử vịnh sử phú
|
—
|
—
|
complete |
42 |
打开 →
|
source ↗
|
白雲庵居士阮文達譜記 · Bạch Vân Am cư sĩ Nguyễn Văn Đạt phả ký
Vũ, Khâm Lân
· complete
· source ↗
|
Vũ, Khâm Lân
|
—
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
白雲庵詩集 · Bạch Vân Am thi tập
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
|
—
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
白雲庵詩集 · Bạch Vân Am thi tập
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
|
—
|
complete |
131 |
打开 →
|
source ↗
|
白雲庵先生 · Bạch Vân am tiên sinh
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
· 1849
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
|
1849
|
complete |
75 |
打开 →
|
source ↗
|
|
辟雍賡歌會集 · Bích Ung canh ca hội tập
|
—
|
—
|
complete |
176 |
打开 →
|
source ↗
|
|
耕亭課習策文 · Canh Đình khoá tập sách văn
|
—
|
—
|
complete |
93 |
打开 →
|
source ↗
|
|
枕戈待旦賦 · Chẩm qua đãi đán phú
|
—
|
—
|
complete |
41 |
打开 →
|
source ↗
|
真定縣訓導武文奉寄詩 · Chân Định huyện huấn đạo Vũ Văn Phụng ký thi
Vũ, Văn Phụng; Nguyen, Van My; Nguyẽ̂n, Địch
· complete
· source ↗
|
Vũ, Văn Phụng; Nguyen, Van My; Nguyẽ̂n, Địch
|
—
|
complete |
64 |
打开 →
|
source ↗
|
|
真福元國公傳 · Chân Phúc Nguyên quốc công truyện
|
—
|
—
|
complete |
28 |
打开 →
|
source ↗
|
制科文選 · Chế khoa văn tuyển
—
· 1851
· complete
· source ↗
|
—
|
1851
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
周原雜詠 · Chu nguyên tạp vịnh
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức
· complete
· source ↗
|
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức
|
—
|
complete |
62 |
打开 →
|
source ↗
|
古琴新舊集 · Cổ cầm tân cựu tập
—
· 1921
· complete
· source ↗
|
—
|
1921
|
complete |
19 |
打开 →
|
source ↗
|
古文合選 · Cổ văn hợp tuyển
Vũ, Tông Phan
· complete
· source ↗
|
Vũ, Tông Phan
|
—
|
complete |
595 |
打开 →
|
source ↗
|
公餘捷記 · Công dư tiệp ký
Vũ, Phương Đè̂
· complete
· source ↗
|
Vũ, Phương Đè̂
|
—
|
complete |
60 |
打开 →
|
source ↗
|
|
公直大夫傳 · Công trực đại phu truyện
|
—
|
—
|
complete |
76 |
打开 →
|
source ↗
|
|
野史歌 · Dã sử ca
|
—
|
—
|
complete |
67 |
打开 →
|
source ↗
|
|
大家詩文集 · Đại gia thi văn tập
|
—
|
—
|
complete |
64 |
打开 →
|
source ↗
|
|
名聯拔尤 · Danh liên bạt vưu
|
—
|
—
|
complete |
75 |
打开 →
|
source ↗
|
名賦合選 · Danh phú hợp tuyển
Trà̂n, Công Hié̂n
· complete
· source ↗
|
Trà̂n, Công Hié̂n
|
—
|
complete |
70 |
打开 →
|
source ↗
|
讀書格言 · Độc thư cách ngôn
Nguyẽ̂n, Văn Sản
· 1895
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Văn Sản
|
1895
|
complete |
271 |
打开 →
|
source ↗
|
|
獨坐深夜偶感 · Độc tọa thâm dạ ngẫu cảm
|
—
|
—
|
complete |
43 |
打开 →
|
source ↗
|
對聯目錄 · Đối liên mục lục
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
79 |
打开 →
|
source ↗
|
|
對聯集 · Đối liên tập
|
—
|
—
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
|
對策准繩 · Đối sách chuẩn thằng
|
—
|
—
|
complete |
98 |
打开 →
|
source ↗
|
東野學言詩集 · Đông Dã học ngôn thi tập
Phạm-đình-Hô
· complete
· source ↗
|
Phạm-đình-Hô
|
—
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
東洋文集 · Đông Dương văn tập
Vũ-Phạm-Khai
· complete
· source ↗
|
Vũ-Phạm-Khai
|
—
|
complete |
27 |
打开 →
|
source ↗
|
|
東海大王事跡 · Đông Hải Đại vương sự tích
|
—
|
—
|
complete |
93 |
打开 →
|
source ↗
|
|
藥文 · Dược văn
|
—
|
—
|
complete |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
養菴雜作 · Dưỡng am tạp tác
Phạm, Hò̂i; Đõ̂, Trung Hoà
· 1910
· complete
· source ↗
|
Phạm, Hò̂i; Đõ̂, Trung Hoà
|
1910
|
complete |
126 |
打开 →
|
source ↗
|
唐詩合選詳解 · Đường thi hợp tuyển tường giải
Liu, Wenwei, active 1738-1767
· 1849
· complete
· source ↗
|
Liu, Wenwei, active 1738-1767
|
1849
|
complete |
398 |
打开 →
|
source ↗
|
戒殺放生文 · Giới sát phóng sinh văn
Chu, Hoành; Nghiêm, Nột
· complete
· source ↗
|
Chu, Hoành; Nghiêm, Nột
|
—
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
河南鄕試文體 · Hà Nam hương thí văn thể
—
· 1897
· complete
· source ↗
|
—
|
1897
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
河南鄉試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
55 |
打开 →
|
source ↗
|
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển
—
· 1909
· complete
· source ↗
|
—
|
1909
|
complete |
25 |
打开 →
|
source ↗
|
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển
—
· 1903
· complete
· source ↗
|
—
|
1903
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
河南鄕試文選 · Hà Nam hương thí văn tuyển
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
55 |
打开 →
|
source ↗
|
河南場鄕試文選 · Hà Nam trường hương thí văn
—
· 1894
· complete
· source ↗
|
—
|
1894
|
complete |
91 |
打开 →
|
source ↗
|
河内學正探花武范咸集正文 · Hà Nội học chính thám hoa Vũ Phạm Hàm tập văn
Vũ, Phạm Hàm
· complete
· source ↗
|
Vũ, Phạm Hàm
|
—
|
complete |
83 |
打开 →
|
source ↗
|
|
河内省文庙 · Hà Nội tỉnh Văn Miếu
|
—
|
—
|
complete |
5 |
打开 →
|
source ↗
|
海外血書 · Hải ngoại huyết thư
Phan-bội-Châu
· complete
· source ↗
|
Phan-bội-Châu
|
—
|
complete |
19 |
打开 →
|
source ↗
|
|
喜雨詩 · Hỉ vũ thi
|
—
|
—
|
complete |
83 |
打开 →
|
source ↗
|
|
胡主席寄父老全國書 · Hồ Chủ Tịch ký phụ lão toàn quốc thư
|
—
|
—
|
complete |
22 |
打开 →
|
source ↗
|
葫樣詩集 · Hồ Dạng thi tập
Ruan, Deda
· 1879
· complete
· source ↗
|
Ruan, Deda
|
1879
|
complete |
57 |
打开 →
|
source ↗
|
華堂安適候立齋先生詩集 · Hoa Đường An Thích hầu Lập Trai tiên sinh thi tập
Phạm, Quý Thích
· complete
· source ↗
|
Phạm, Quý Thích
|
—
|
complete |
108 |
打开 →
|
source ↗
|
|
華程詩集 · Hoa Trình thi tập
|
—
|
—
|
complete |
91 |
打开 →
|
source ↗
|
皇黎抑齋相公遺集 · Hoàng Lê Ức Trai tướng công di tập
Nguyẽ̂n, Trãi
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Trãi
|
—
|
complete |
59 |
打开 →
|
source ↗
|
皇越歷科詩賦 · Hoàng Việt lịch khoa thi phú
—
· 1879
· complete
· source ↗
|
—
|
1879
|
complete |
145 |
打开 →
|
source ↗
|
皇越詩選 · Hoàng Việt thi tuyển
Bùi-huy-Bích
· 1825
· complete
· source ↗
|
Bùi-huy-Bích
|
1825
|
complete |
147 |
打开 →
|
source ↗
|
皇越詩選 · Hoàng Việt thi tuyển
Bùi-huy-Bích
· complete
· source ↗
|
Bùi-huy-Bích
|
—
|
complete |
10 |
打开 →
|
source ↗
|
皇越文選 · Hoàng Việt văn tuyển
Bùi-huy-Bích
· complete
· source ↗
|
Bùi-huy-Bích
|
—
|
complete |
18 |
打开 →
|
source ↗
|
皇越文選 · Hoàng Việt văn tuyển
Bùi-huy-Bích
· 1825
· complete
· source ↗
|
Bùi-huy-Bích
|
1825
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
|
皇越春秋 · Hoàng Việt xuân thu
|
—
|
—
|
complete |
61 |
打开 →
|
source ↗
|
|
槐軒名家詩解 · Hòe hiên danh gia thi giải
|
—
|
—
|
complete |
91 |
打开 →
|
source ↗
|
會庭文選會庭文選 · Hội đình văn tuyển
—
· 1865
· complete
· source ↗
|
—
|
1865
|
complete |
20 |
打开 →
|
source ↗
|
會庭文選 · Hội đình văn tuyển
—
· 1892
· complete
· source ↗
|
—
|
1892
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
會庭文選 · Hội đình văn tuyển
—
· 1910
· complete
· source ↗
|
—
|
1910
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
會庭文選 · Hội đình văn tuyển
—
· 1898
· complete
· source ↗
|
—
|
1898
|
complete |
36 |
打开 →
|
source ↗
|
會試文選 · Hội thí văn tuyển
—
· 1901
· complete
· source ↗
|
—
|
1901
|
complete |
39 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕會文選 · Hương hội văn tuyển
—
· 1867
· complete
· source ↗
|
—
|
1867
|
complete |
80 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文式 · Hương thí văn thức
—
· 1857
· complete
· source ↗
|
—
|
1857
|
complete |
22 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文式 · Hương thí văn thức
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1879
· complete
· source ↗
|
—
|
1879
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1876
· complete
· source ↗
|
—
|
1876
|
complete |
93 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1841
· complete
· source ↗
|
—
|
1841
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1884
· complete
· source ↗
|
—
|
1884
|
complete |
62 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1864
· complete
· source ↗
|
—
|
1864
|
complete |
52 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1879
· complete
· source ↗
|
—
|
1879
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1855
· complete
· source ↗
|
—
|
1855
|
complete |
48 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1868
· complete
· source ↗
|
—
|
1868
|
complete |
69 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1886
· complete
· source ↗
|
—
|
1886
|
complete |
34 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1897
· complete
· source ↗
|
—
|
1897
|
complete |
71 |
打开 →
|
source ↗
|
鄕試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1861
· complete
· source ↗
|
—
|
1861
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
鄉試文選 · Hương thí văn tuyển
—
· 1900
· complete
· source ↗
|
—
|
1900
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
|
慶賀詩對聯 · Khánh hạ thi đối liên
|
—
|
—
|
complete |
45 |
打开 →
|
source ↗
|
考課文 · Khảo khóa văn
Nguyễn, Doãn Thạc
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Doãn Thạc
|
—
|
complete |
39 |
打开 →
|
source ↗
|
勸孝書 · Khuyến hiếu thư
—
· 1902
· complete
· source ↗
|
—
|
1902
|
complete |
26 |
打开 →
|
source ↗
|
勸孝書 · Khuyến hiếu thư
Trần, Tú Hiên
· 1870
· complete
· source ↗
|
Trần, Tú Hiên
|
1870
|
complete |
7 |
打开 →
|
source ↗
|
翹雲記託 · Kiều Vân ký thác
Nguyẽ̂n, Thúc Khiêm
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Thúc Khiêm
|
—
|
complete |
11 |
打开 →
|
source ↗
|
金雲翹錄 · Kim Vân Kiều lục
—
· 1888
· complete
· source ↗
|
—
|
1888
|
complete |
32 |
打开 →
|
source ↗
|
金雲翹錄 · Kim Vân Kiều lục
—
· 1898
· complete
· source ↗
|
—
|
1898
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
|
經詩經義 · Kinh thi kinh nghĩa
|
—
|
—
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
呂塘遺藁詩集 · Lã Đường di cảo thi tập
Thái, Thuận
· complete
· source ↗
|
Thái, Thuận
|
—
|
complete |
61 |
打开 →
|
source ↗
|
立齋詩選 · Lập Trai thi tuyển
Phạm, Quý Thích; Trà̂n, Công Hié̂n
· complete
· source ↗
|
Phạm, Quý Thích; Trà̂n, Công Hié̂n
|
—
|
complete |
55 |
打开 →
|
source ↗
|
立齋先生遺文正筆 · Lập Trai Tiên sinh di văn chính bút
Phạm, Quý Thích
· complete
· source ↗
|
Phạm, Quý Thích
|
—
|
complete |
48 |
打开 →
|
source ↗
|
黎克謹公文集 · Lê Khắc Cẩn công văn tập
Lê, Khá̆c Cả̂n
· complete
· source ↗
|
Lê, Khá̆c Cả̂n
|
—
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
禮斎文集 · Lễ trai văn tập
Trần, Đôn Phục; Trần, Xuân Vinh; Vũ, Phạm Hàm
· 1902
· complete
· source ↗
|
Trần, Đôn Phục; Trần, Xuân Vinh; Vũ, Phạm Hàm
|
1902
|
complete |
69 |
打开 →
|
source ↗
|
黎朝鄕選 · Lê triều hương tuyển
—
· 1826
· complete
· source ↗
|
—
|
1826
|
complete |
407 |
打开 →
|
source ↗
|
黎朝聖宗淳皇帝御製勸學文 · Lê triều Thánh Tông Thuần hoàng đế ngự chế khuyến học văn
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam
· complete
· source ↗
|
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam
|
—
|
complete |
80 |
打开 →
|
source ↗
|
歷科名表 · Lịch khoa danh biểu
—
· 1852
· complete
· source ↗
|
—
|
1852
|
complete |
63 |
打开 →
|
source ↗
|
歷科名表 · Lịch khoa danh biểu
—
· 1836
· complete
· source ↗
|
—
|
1836
|
complete |
134 |
打开 →
|
source ↗
|
歷科會庭文選 · Lịch khoa Hội đình văn tuyển
—
· 1840
· complete
· source ↗
|
—
|
1840
|
complete |
156 |
打开 →
|
source ↗
|
|
歷科香試文選 · Lịch khoa Hương thí văn tuyển
|
—
|
—
|
complete |
65 |
打开 →
|
source ↗
|
|
歷科四錄 · Lịch khoa tứ lục
|
—
|
—
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
蓮溪遺集 · Liên Khê di tập
Lê, Ôn Phủ
· 1852
· complete
· source ↗
|
Lê, Ôn Phủ
|
1852
|
complete |
62 |
打开 →
|
source ↗
|
|
列女傳詩 · Liệt nữ truyện thi
|
—
|
—
|
complete |
40 |
打开 →
|
source ↗
|
了庵詩集 · Liễu Am thi tập
Trần, Danh Án
· complete
· source ↗
|
Trần, Danh Án
|
—
|
complete |
49 |
打开 →
|
source ↗
|
嶺南摭怪 · Lĩnh Nam chích quái
Vũ Quỳnh
· complete
· source ↗
|
Vũ Quỳnh
|
—
|
complete |
114 |
打开 →
|
source ↗
|
嶺南摭怪列傳 · Lĩnh Nam chích quái liệt truyện
Vũ Quỳnh; Kiè̂u, Phú
· complete
· source ↗
|
Vũ Quỳnh; Kiè̂u, Phú
|
—
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
梅山吟草 · Mai Sơn ngâm thảo
Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n
· 1898
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n
|
1898
|
complete |
67 |
打开 →
|
source ↗
|
梅山文草 · Mai Sơn văn thảo
Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Thượng Hiè̂n
|
—
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
|
明命御製詩初集 · Minh Mệnh ngự chế thi sơ tập
|
—
|
—
|
complete |
108 |
打开 →
|
source ↗
|
|
南音歌曲格調 · Nam âm ca khúc cách điệu
|
—
|
—
|
complete |
75 |
打开 →
|
source ↗
|
南國佳事 · Nam quốc giai sự
—
· 1911
· complete
· source ↗
|
—
|
1911
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
南山窗課 · Nam Sơn song khoá
Ruan, Deda
· complete
· source ↗
|
Ruan, Deda
|
—
|
complete |
58 |
打开 →
|
source ↗
|
南山叢話 · Nam Sơn tùng thoại
Ruan, Deda; Đinh, Văn Chất
· 1880
· fragment
· source ↗
|
Ruan, Deda; Đinh, Văn Chất
|
1880
|
fragment |
86 |
打开 →
|
source ↗
|
峨山景致 · Nga Sơn cảnh trí
—
· 1931
· complete
· source ↗
|
—
|
1931
|
complete |
13 |
打开 →
|
source ↗
|
吳家文派賦類 · Ngô gia văn phái phú loại
Ngô, Thì Du
· complete
· source ↗
|
Ngô, Thì Du
|
—
|
complete |
75 |
打开 →
|
source ↗
|
|
吳家文選 · Ngô gia văn tuyển
|
—
|
—
|
complete |
92 |
打开 →
|
source ↗
|
玉堂詩集 · Ngọc Đường thi tập
Nguyẽ̂n, Xuân Ôn
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Xuân Ôn
|
—
|
complete |
148 |
打开 →
|
source ↗
|
御製古金體格詩法集 · Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập
Nguyễn, Bá Nghi; Tôn, Thất Cáp; Nguyễn, Cửu Trường; Vũ-Phạm-Khai
· 1847
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Bá Nghi; Tôn, Thất Cáp; Nguyễn, Cửu Trường; Vũ-Phạm-Khai
|
1847
|
complete |
156 |
打开 →
|
source ↗
|
阮纘夫登楷哀集 · Nguyễn toản phu đăng giai ai tập
Nguyễn, Đăng Giai
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Đăng Giai
|
—
|
complete |
17 |
打开 →
|
source ↗
|
|
仁睦門生賀先生帳文竝對聯 · Nhân mục môn sinh hạ tiên sinh trướng văn tịnh đối liên
|
—
|
—
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
|
人身賦 · Nhân thân phú
|
—
|
—
|
complete |
32 |
打开 →
|
source ↗
|
閒詠詩歌 · Nhàn vịnh thi ca
—
· 1886
· complete
· source ↗
|
—
|
1886
|
complete |
44 |
打开 →
|
source ↗
|
|
凣情俾膺天祿 · Phàm tình tỉ ứng thiên lộc
|
—
|
—
|
complete |
17 |
打开 →
|
source ↗
|
法越提携正見書 · Pháp Việt đề huề chính kiến thư
Phan-bội-Châu
· complete
· source ↗
|
Phan-bội-Châu
|
—
|
complete |
18 |
打开 →
|
source ↗
|
芙蒥阮先生詩集 · Phù lưu Nguyễn tiên sinh thi tập
Nguyễn, Đạt Chi
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Đạt Chi
|
—
|
complete |
2 |
打开 →
|
source ↗
|
|
賦義集 · Phú nghĩa tập
|
—
|
—
|
complete |
38 |
打开 →
|
source ↗
|
婦孺淺史歌 · Phụ nhụ thiển sử ca
Hoàng, Dụng Đoan
· complete
· source ↗
|
Hoàng, Dụng Đoan
|
—
|
complete |
25 |
打开 →
|
source ↗
|
|
俯察秘索提綱賦 · Phủ sát bí sách đề cương phú
|
—
|
—
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
奉使燕臺總歌 · Phụng sứ yên đài tổng ca
Nguyẽ̂n, Huy Oánh
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Huy Oánh
|
—
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
方亭嚶言詩集 · Phương Đình anh ngôn thi tập
Nguyên-Văn-Siêu
· complete
· source ↗
|
Nguyên-Văn-Siêu
|
—
|
complete |
79 |
打开 →
|
source ↗
|
方亭詩類流覽集 · Phương Đình thi loại lưu lãm tập
Nguyên-Văn-Siêu
· complete
· source ↗
|
Nguyên-Văn-Siêu
|
—
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
方亭隋筆錄 · Phương Đình tuỳ bút lục
Nguyên-Văn-Siêu
· 1882
· complete
· source ↗
|
Nguyên-Văn-Siêu
|
1882
|
complete |
321 |
打开 →
|
source ↗
|
方亭文類 · Phương Đình văn loại
Nguyên-Văn-Siêu
· complete
· source ↗
|
Nguyên-Văn-Siêu
|
—
|
complete |
324 |
打开 →
|
source ↗
|
貫華堂評論金雲翹傳 · Quán Hoa đường bình luận Kim Vân Kiều truyện
Thanh, Tâm Tài Nhân
· partial
· source ↗
|
Thanh, Tâm Tài Nhân
|
—
|
partial |
152 |
打开 →
|
source ↗
|
桂山詩集 · Quế Sơn thi tập
Nguyẽ̂n, Khuyé̂n
· 1931
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Khuyé̂n
|
1931
|
complete |
45 |
打开 →
|
source ↗
|
桂山先生場文 · Quế Sơn Tiên sinh trường văn
Nguyẽ̂n, Khuyé̂n
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Khuyé̂n
|
—
|
complete |
53 |
打开 →
|
source ↗
|
|
國史練文 · Quốc sử luyện văn
|
—
|
—
|
complete |
31 |
打开 →
|
source ↗
|
國朝歷科鄕策 · Quốc triều lịch khoa hương sách
Đặng, Ngọc Toản; Công, Thiện Đường
· 1897
· complete
· source ↗
|
Đặng, Ngọc Toản; Công, Thiện Đường
|
1897
|
complete |
249 |
打开 →
|
source ↗
|
瓊璢節婦傳 · Quỳnh Lưu tiết phụ truyện
Cao-Xuân-Dục; Phạm, Đình Toát
· 1900
· complete
· source ↗
|
Cao-Xuân-Dục; Phạm, Đình Toát
|
1900
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
策文新式 · Sách văn tân thức
—
· 1911
· complete
· source ↗
|
—
|
1911
|
complete |
30 |
打开 →
|
source ↗
|
讖記祕傳 · Sấm kí bí truyền
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Bỉnh Khiêm
|
—
|
complete |
15 |
打开 →
|
source ↗
|
|
山鍾海毓 · Sơn chung hải dục
|
—
|
—
|
complete |
68 |
打开 →
|
source ↗
|
|
謝林侍郎爲舉啟 · Tạ Lâm thị lang vi cử khải
|
—
|
—
|
complete |
97 |
打开 →
|
source ↗
|
叄場文選 · Tam trường văn tuyển
—
· 1840
· complete
· source ↗
|
—
|
1840
|
complete |
116 |
打开 →
|
source ↗
|
新編傳奇漫錄 · Tân biên truyền kỳ mạn lục
Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century
|
—
|
complete |
96 |
打开 →
|
source ↗
|
新揀應試詩賦 · Tân giản ứng thí thi phú
—
· 1833
· complete
· source ↗
|
—
|
1833
|
complete |
41 |
打开 →
|
source ↗
|
新科會鄕文選 · Tân khoa hội hương văn tuyển
—
· 1843
· complete
· source ↗
|
—
|
1843
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
新科鄕會文選 · Tân khoa hương hội văn tuyển
—
· 1843
· complete
· source ↗
|
—
|
1843
|
complete |
56 |
打开 →
|
source ↗
|
|
新豐賦 · Tân phong phú
|
—
|
—
|
complete |
29 |
打开 →
|
source ↗
|
新撰詩段卷 · Tân soạn thi đoạn quyển
Lê
· 1881
· complete
· source ↗
|
Lê
|
1881
|
complete |
68 |
打开 →
|
source ↗
|
|
辛丑年恩科南定塲 · Tân Sửu niên ân khoa Nam Định trường
|
—
|
—
|
complete |
48 |
打开 →
|
source ↗
|
新式論体合選 · Tân thức luận thể hợp tuyển
Phan, Như Khuê
· 1910
· complete
· source ↗
|
Phan, Như Khuê
|
1910
|
complete |
90 |
打开 →
|
source ↗
|
桑滄偶錄 · Tang thương ngẫu lục
Phạm-đình-Hô
· 1896
· complete
· source ↗
|
Phạm-đình-Hô
|
1896
|
complete |
114 |
打开 →
|
source ↗
|
|
雜抄 · Tạp sao
|
—
|
—
|
complete |
18 |
打开 →
|
source ↗
|
輯左傳 · Tập tả truyện
Nguyễn, Hiếu Nhân
· complete
· source ↗
|
Nguyễn, Hiếu Nhân
|
—
|
complete |
77 |
打开 →
|
source ↗
|
|
雜醮攻文要集 · Tạp tiếu công văn yếu tập
|
—
|
—
|
complete |
70 |
打开 →
|
source ↗
|
西遊畧撰 · Tây du lược soạn
—
· 1937
· complete
· source ↗
|
—
|
1937
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
|
西行詩記 · Tây hành thi kí
|
Li
|
—
|
complete |
66 |
打开 →
|
source ↗
|
|
齊姜醉遣賦 · Tề Khương tuý khiển phú
|
—
|
—
|
complete |
70 |
打开 →
|
source ↗
|
|
祭禮封贈表 · Tế lễ phong tặng biểu
|
—
|
—
|
complete |
203 |
打开 →
|
source ↗
|
|
太平廣記 · Thái bình quảng ký
|
—
|
—
|
complete |
42 |
打开 →
|
source ↗
|
菜根譚全集 · Thái căn đàm toàn tập
Hong, Zicheng, active 1596; Uông, Bá Càn
· 1944
· complete
· source ↗
|
Hong, Zicheng, active 1596; Uông, Bá Càn
|
1944
|
complete |
152 |
打开 →
|
source ↗
|
太宗皇帝御製課虚集 · Thái Tông hoàng đế ngự chế khoá hư tập
Trà̂n, Thái Tôn
· 1840
· complete
· source ↗
|
Trà̂n, Thái Tôn
|
1840
|
complete |
36 |
打开 →
|
source ↗
|
神祠對聯 · Thần từ đối liên
—
· 1936
· complete
· source ↗
|
—
|
1936
|
complete |
48 |
打开 →
|
source ↗
|
|
声教迄于四海賦 · Thanh giáo hất vu tứ hải phú
|
—
|
—
|
complete |
89 |
打开 →
|
source ↗
|
清化紀勝 · Thanh Hoá kỷ thắng
Vương, Duy Trinh
· complete
· source ↗
|
Vương, Duy Trinh
|
—
|
complete |
40 |
打开 →
|
source ↗
|
詩對聯類雜 · Thi đối liên loại tạp
Trần, Đình Chất
· 1923
· complete
· source ↗
|
Trần, Đình Chất
|
1923
|
complete |
50 |
打开 →
|
source ↗
|
詩林時令 · Thi lâm thời lệnh
Trâu, Đình Trung
· complete
· source ↗
|
Trâu, Đình Trung
|
—
|
complete |
72 |
打开 →
|
source ↗
|
|
詩賦集成 · Thi phú tập thành
|
—
|
—
|
complete |
73 |
打开 →
|
source ↗
|
|
詩集 · Thi tập
|
—
|
—
|
complete |
117 |
打开 →
|
source ↗
|
詩奏合編 · Thi tấu hợp biên
Trương, Đăng Qué̂
· 1916
· complete
· source ↗
|
Trương, Đăng Qué̂
|
1916
|
complete |
88 |
打开 →
|
source ↗
|
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu
Li, Panlong; Trịnh, Đức Tiêu; Trịnh, Đức Xương
· complete
· source ↗
|
Li, Panlong; Trịnh, Đức Tiêu; Trịnh, Đức Xương
|
—
|
complete |
80 |
打开 →
|
source ↗
|
詩韻輯要 · Thi vận tập yếu
Li, Panlong; Trịnh, Đắc Tiêu; Trịnh, Đức Xương
· 1836
· complete
· source ↗
|
Li, Panlong; Trịnh, Đắc Tiêu; Trịnh, Đức Xương
|
1836
|
complete |
65 |
打开 →
|
source ↗
|
千家詩選 · Thiên gia thi tuyển
Chung, Bá tiên sinh
· complete
· source ↗
|
Chung, Bá tiên sinh
|
—
|
complete |
33 |
打开 →
|
source ↗
|
善學賦 · Thiện học phú
Khié̂u, Năng Tĩnh
· complete
· source ↗
|
Khié̂u, Năng Tĩnh
|
—
|
complete |
108 |
打开 →
|
source ↗
|
|
紹治二年壬寅科鄕試文選 · Thiệu Trị nhị niên Nhâm Dần khoa hương thí văn
|
—
|
—
|
complete |
41 |
打开 →
|
source ↗
|
|
紹治丁未科會試 · Thiệu Trị Đinh Mùi khoa Hội thí
|
—
|
—
|
complete |
37 |
打开 →
|
source ↗
|
|
紹治三年癸卯科庭試會試 · Thiệu Trị tam niên Quý Mão khoa Đình thí Hội thí
|
—
|
—
|
complete |
28 |
打开 →
|
source ↗
|
|
紹治聖製題鎮武觀詩 · Thiệu Trị thánh chế đề Trấn Vũ quán thi
|
—
|
—
|
complete |
68 |
打开 →
|
source ↗
|
|
退食記聞 · Thoái thực kí văn
|
—
|
—
|
complete |
172 |
打开 →
|
source ↗
|
|
辰文雜編 · Thời văn tạp biên
|
—
|
—
|
complete |
78 |
打开 →
|
source ↗
|
統哭古人書 · Thống khốc cổ nhân thư
Phan-bội-Châu
· complete
· source ↗
|
Phan-bội-Châu
|
—
|
complete |
10 |
打开 →
|
source ↗
|
|
尙父鷹陽賦 · Thượng phụ ưng dương phú
|
—
|
—
|
complete |
27 |
打开 →
|
source ↗
|
張廣溪公文集 · Thương Quảng Khê công văn tập
Trương, Đăng Qué̂
· complete
· source ↗
|
Trương, Đăng Qué̂
|
—
|
complete |
47 |
打开 →
|
source ↗
|
上粤篤岑大人書 · Thướng Việt Đốc Sầm đại nhân thư
Phan-bội-Châu
· complete
· source ↗
|
Phan-bội-Châu
|
—
|
complete |
11 |
打开 →
|
source ↗
|
翠山行雜鈔 · Thuý Sơn hành tạp sao
—
· 1881
· complete
· source ↗
|
—
|
1881
|
complete |
71 |
打开 →
|
source ↗
|
|
水竹賦 · Thuỷ trúc phú
|
—
|
—
|
complete |
51 |
打开 →
|
source ↗
|
摘錦彙編 · Trích cẩm vựng biên
—
· 1842
· complete
· source ↗
|
—
|
1842
|
complete |
116 |
打开 →
|
source ↗
|
鄭御史詩集 · Trịnh ngự sử thi tập
Trịnh, Xuân Thưởng
· complete
· source ↗
|
Trịnh, Xuân Thưởng
|
—
|
complete |
61 |
打开 →
|
source ↗
|
場文集 · Trường văn tập
Lê, Trọng Hàm
· complete
· source ↗
|
Lê, Trọng Hàm
|
—
|
complete |
81 |
打开 →
|
source ↗
|
傳奇漫錄 · Truyền kì mạn lục
Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century
· in-progress
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Dữ, active 16th century
|
—
|
in-progress |
111 |
打开 →
|
source ↗
|
傳奇新譜 · Truyền kì tân phả
Đoàn, Thị Điẻ̂m; Tuyết, Am Đàm Như Phủ
· 1811
· complete
· source ↗
|
Đoàn, Thị Điẻ̂m; Tuyết, Am Đàm Như Phủ
|
1811
|
complete |
79 |
打开 →
|
source ↗
|
|
四家詩集 · Tứ gia thi tập
|
—
|
—
|
complete |
65 |
打开 →
|
source ↗
|
|
詞翰 · Từ Hàn
|
—
|
—
|
complete |
153 |
打开 →
|
source ↗
|
|
四皓辞歸商山陳情表 · Tứ Hạo từ quy Thương sơn trần tình biểu
|
—
|
—
|
complete |
46 |
打开 →
|
source ↗
|
慈廉登科錄 · Từ Liêm đăng khoa lục
—
· 1943
· complete
· source ↗
|
—
|
1943
|
complete |
35 |
打开 →
|
source ↗
|
抑齋集 · Ức Trai tập
Nguyẽ̂n, Trãi
· 1868
· complete
· source ↗
|
Nguyẽ̂n, Trãi
|
1868
|
complete |
230 |
打开 →
|
source ↗
|
|
抑齋集敘傳 · Ức Trai tập tự truyện
|
—
|
—
|
complete |
126 |
打开 →
|
source ↗
|
約齋文集 · Ước Trai văn tập
Bùi, Xuân
· 1901
· complete
· source ↗
|
Bùi, Xuân
|
1901
|
complete |
129 |
打开 →
|
source ↗
|
萬里行吟 · Vạn lí hành ngâm
Bùi, Văn Dị
· complete
· source ↗
|
Bùi, Văn Dị
|
—
|
complete |
102 |
打开 →
|
source ↗
|
文廟十詠 · Văn Miếu thập vịnh
—
· 1887
· complete
· source ↗
|
—
|
1887
|
complete |
68 |
打开 →
|
source ↗
|
文心雕龍輯注 · Văn tâm điêu long tập chú
Liu, Xie, approximately 465-approximately 522; Huang, Shulin; Bùi, Tú Lĩnh
· 1853
· complete
· source ↗
|
Liu, Xie, approximately 465-approximately 522; Huang, Shulin; Bùi, Tú Lĩnh
|
1853
|
complete |
155 |
打开 →
|
source ↗
|
|
爲此春賦 · Vi thử xuân phú
|
—
|
—
|
complete |
26 |
打开 →
|
source ↗
|
詠岳武穆 · Vịnh nhạc vũ mục
Lê, Văn Tân
· complete
· source ↗
|
Lê, Văn Tân
|
—
|
complete |
106 |
打开 →
|
source ↗
|
雨中隨筆 · Vũ trung tuỳ bút
Phạm-đình-Hô; Hiếu, Nhiệm Trai
· 1906
· complete
· source ↗
|
Phạm-đình-Hô; Hiếu, Nhiệm Trai
|
1906
|
complete |
124 |
打开 →
|
source ↗
|
|
王陵賦 · Vương lăng phú
|
—
|
—
|
complete |
16 |
打开 →
|
source ↗
|
|
春首甲辰祭先賢文 · Xuân thủ Giáp Thìn tế tiên hiền văn
|
—
|
—
|
complete |
32 |
打开 →
|
source ↗
|